(Top Banner Ad)
control group
B2
Danh từ B2 Khoa học, Thống kê, Nghiên cứu

control group

UK: /kənˈtrəʊl ˌɡruːp/ • US: /kənˈtroʊl ˌɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm đối chứng nhóm kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group in a scientific experiment that is not exposed to the variable being tested. This group serves as a benchmark against which to measure the results of the test group.

Vietnamese Meaning

Một nhóm trong một thí nghiệm khoa học không được tiếp xúc với biến số đang được thử nghiệm. Nhóm này đóng vai trò là tiêu chuẩn để so sánh và đo lường kết quả của nhóm thử nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The control group received a placebo, while the experimental group received the actual medication."

    "Nhóm đối chứng nhận được giả dược, trong khi nhóm thử nghiệm nhận được thuốc thật."

  • "Researchers compared the results of the treatment group to those of the control group."

    "Các nhà nghiên cứu so sánh kết quả của nhóm điều trị với kết quả của nhóm đối chứng."

  • "The control group provided a baseline for understanding the effects of the new drug."

    "Nhóm đối chứng cung cấp một đường cơ sở để hiểu các tác động của loại thuốc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experimental group Nhóm thử nghiệm (nhóm nhận được sự can thiệp hoặc điều trị đang được nghiên cứu).
Noun placebo group Nhóm giả dược (một loại nhóm đối chứng trong y học, nhận một chất vô hại thay vì thuốc thật).
Noun variable Biến số (yếu tố có thể thay đổi trong nghiên cứu).
Verb control Kiểm soát, điều khiển, đối chiếu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Thống kê, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
contrerolle (Sự đối chiếu, kiểm soát)
French
groupe (Nhóm, cụm)
English
control group (Nhóm đối chứng)

Nguồn gốc Khoa học

Từ 'control group' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến trong khoa học thực nghiệm từ đầu thế kỷ 20. Nó kết hợp ý nghĩa của 'kiểm soát/đối chiếu' và 'nhóm'. Khái niệm về nhóm đối chứng đã tồn tại từ lâu, nhưng việc chính thức hóa nó là nền tảng để đảm bảo các nhà khoa học có một cơ sở khách quan để so sánh, nhằm chứng minh rằng kết quả thu được là do sự can thiệp chứ không phải do yếu tố ngẫu nhiên.

Usage Note

Nhóm đối chứng rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học vì nó giúp các nhà nghiên cứu xác định xem bất kỳ tác dụng quan sát được nào là do biến số được thử nghiệm chứ không phải do các yếu tố gây nhiễu khác. Việc thiếu nhóm đối chứng có thể dẫn đến kết quả sai lệch và kết luận không chính xác.

Prepositions

in for

‘in a control group’ dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò của một đối tượng hoặc yếu tố trong nhóm đối chứng. ‘for a control group’ dùng để chỉ mục đích hoặc vai trò của một nhóm như là một nhóm đối chứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + control group
  • randomized randomized control group
    (nhóm đối chứng được chọn ngẫu nhiên)
  • appropriate appropriate control group
    (nhóm đối chứng phù hợp)
  • unaffected unaffected control group
    (nhóm đối chứng không bị ảnh hưởng (bởi tác nhân thử nghiệm))
Verb + control group
  • compare compare the results with the control group
    (so sánh kết quả với nhóm đối chứng)
  • assign assign participants to the control group
    (phân bổ người tham gia vào nhóm đối chứng)
  • include include a control group
    (bao gồm một nhóm đối chứng (trong thiết kế nghiên cứu))

Idioms

  • serving as the control group

    đóng vai trò là nhóm đối chứng

    "The farmers who did not use the new fertilizer were serving as the control group."

    (Những nông dân không sử dụng loại phân bón mới đã đóng vai trò là nhóm đối chứng.)

  • data from the control group

    dữ liệu/số liệu từ nhóm đối chứng

    "We must analyze the initial data from the control group to establish a reliable baseline."

    (Chúng ta phải phân tích dữ liệu ban đầu từ nhóm đối chứng để thiết lập một đường cơ sở đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

control group

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm trong một thí nghiệm khoa học không được tiếp xúc với biến số đang được thử nghiệm. Nhóm này đóng vai trò là tiêu chuẩn để so sánh và đo lường kết quả của nhóm thử nghiệm.

"The control group received a placebo, while the experimental group received the actual medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had a larger control group, the study would be more reliable.
Nếu chúng ta có một nhóm đối chứng lớn hơn, nghiên cứu sẽ đáng tin cậy hơn.
Phủ định
If the researchers hadn't used a control group, they wouldn't have been able to accurately measure the drug's effectiveness.
Nếu các nhà nghiên cứu không sử dụng nhóm đối chứng, họ đã không thể đo lường chính xác hiệu quả của thuốc.
Nghi vấn
Would the results be different if the control group were more diverse?
Liệu kết quả có khác đi nếu nhóm đối chứng đa dạng hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers assigned participants to either the treatment group or the control group.
Các nhà nghiên cứu chỉ định người tham gia vào nhóm điều trị hoặc nhóm đối chứng.
Phủ định
The results are not valid if the researchers didn't have a proper control group.
Kết quả không hợp lệ nếu các nhà nghiên cứu không có nhóm đối chứng phù hợp.
Nghi vấn
What characteristics did the researchers consider when forming the control group?
Các nhà nghiên cứu đã xem xét những đặc điểm nào khi thành lập nhóm đối chứng?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers will be monitoring the control group closely throughout the experiment.
Các nhà nghiên cứu sẽ theo dõi nhóm đối chứng chặt chẽ trong suốt thí nghiệm.
Phủ định
The scientists won't be giving the control group any treatment during the study.
Các nhà khoa học sẽ không cho nhóm đối chứng bất kỳ phương pháp điều trị nào trong suốt nghiên cứu.
Nghi vấn
Will the control group be showing any significant changes by the end of the trial?
Liệu nhóm đối chứng có cho thấy bất kỳ thay đổi đáng kể nào vào cuối thử nghiệm không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the study, the researchers will have already established the characteristics of the control group.
Đến cuối nghiên cứu, các nhà nghiên cứu sẽ đã thiết lập các đặc điểm của nhóm đối chứng.
Phủ định
By next week, the scientists won't have finalized the selection criteria for the control group.
Đến tuần tới, các nhà khoa học sẽ chưa hoàn thiện các tiêu chí lựa chọn cho nhóm đối chứng.
Nghi vấn
Will the team have fully analyzed the data from the control group by the deadline?
Liệu nhóm nghiên cứu đã phân tích đầy đủ dữ liệu từ nhóm đối chứng trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control group".

Tiêu chuẩn Vàng trong Nghiên cứu

Khái niệm nhóm đối chứng là cốt lõi của các Thử nghiệm Đối chứng Ngẫu nhiên (Randomized Controlled Trials - RCTs), được coi là 'tiêu chuẩn vàng' trong y học và khoa học xã hội để xác định hiệu quả của các phương pháp điều trị. Nếu không có nhóm đối chứng, không thể khẳng định một cách chắc chắn rằng sự thay đổi là do nguyên nhân đã được thử nghiệm.

Áp dụng Tư duy Phản biện

Trong văn hóa học thuật phương Tây, khái niệm nhóm đối chứng khuyến khích tư duy phản biện. Nó dạy chúng ta rằng khi đánh giá hiệu quả của bất cứ điều gì (ví dụ: một chế độ ăn kiêng, một phương pháp học tập mới), chúng ta luôn cần một điểm tham chiếu (baseline) khách quan để tránh sự thiên vị và ảo tưởng về kết quả.