control group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group in a scientific experiment that is not exposed to the variable being tested. This group serves as a benchmark against which to measure the results of the test group.
Vietnamese Meaning
Một nhóm trong một thí nghiệm khoa học không được tiếp xúc với biến số đang được thử nghiệm. Nhóm này đóng vai trò là tiêu chuẩn để so sánh và đo lường kết quả của nhóm thử nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The control group received a placebo, while the experimental group received the actual medication."
"Nhóm đối chứng nhận được giả dược, trong khi nhóm thử nghiệm nhận được thuốc thật."
-
"Researchers compared the results of the treatment group to those of the control group."
"Các nhà nghiên cứu so sánh kết quả của nhóm điều trị với kết quả của nhóm đối chứng."
-
"The control group provided a baseline for understanding the effects of the new drug."
"Nhóm đối chứng cung cấp một đường cơ sở để hiểu các tác động của loại thuốc mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | experimental group | Nhóm thử nghiệm (nhóm nhận được sự can thiệp hoặc điều trị đang được nghiên cứu). |
| Noun | placebo group | Nhóm giả dược (một loại nhóm đối chứng trong y học, nhận một chất vô hại thay vì thuốc thật). |
| Noun | variable | Biến số (yếu tố có thể thay đổi trong nghiên cứu). |
| Verb | control | Kiểm soát, điều khiển, đối chiếu. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhóm đối chứng rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học vì nó giúp các nhà nghiên cứu xác định xem bất kỳ tác dụng quan sát được nào là do biến số được thử nghiệm chứ không phải do các yếu tố gây nhiễu khác. Việc thiếu nhóm đối chứng có thể dẫn đến kết quả sai lệch và kết luận không chính xác.
Prepositions
‘in a control group’ dùng để chỉ vị trí hoặc vai trò của một đối tượng hoặc yếu tố trong nhóm đối chứng. ‘for a control group’ dùng để chỉ mục đích hoặc vai trò của một nhóm như là một nhóm đối chứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
randomized randomized control group (nhóm đối chứng được chọn ngẫu nhiên)
-
appropriate appropriate control group (nhóm đối chứng phù hợp)
-
unaffected unaffected control group (nhóm đối chứng không bị ảnh hưởng (bởi tác nhân thử nghiệm))
-
compare compare the results with the control group (so sánh kết quả với nhóm đối chứng)
-
assign assign participants to the control group (phân bổ người tham gia vào nhóm đối chứng)
-
include include a control group (bao gồm một nhóm đối chứng (trong thiết kế nghiên cứu))
Idioms
-
serving as the control group
đóng vai trò là nhóm đối chứng
"The farmers who did not use the new fertilizer were serving as the control group."
(Những nông dân không sử dụng loại phân bón mới đã đóng vai trò là nhóm đối chứng.)
-
data from the control group
dữ liệu/số liệu từ nhóm đối chứng
"We must analyze the initial data from the control group to establish a reliable baseline."
(Chúng ta phải phân tích dữ liệu ban đầu từ nhóm đối chứng để thiết lập một đường cơ sở đáng tin cậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
control group
Danh từMột nhóm trong một thí nghiệm khoa học không được tiếp xúc với biến số đang được thử nghiệm. Nhóm này đóng vai trò là tiêu chuẩn để so sánh và đo lường kết quả của nhóm thử nghiệm.
"The control group received a placebo, while the experimental group received the actual medication."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had a larger control group, the study would be more reliable. |
Nếu chúng ta có một nhóm đối chứng lớn hơn, nghiên cứu sẽ đáng tin cậy hơn. |
| Phủ định | If the researchers hadn't used a control group, they wouldn't have been able to accurately measure the drug's effectiveness. |
Nếu các nhà nghiên cứu không sử dụng nhóm đối chứng, họ đã không thể đo lường chính xác hiệu quả của thuốc. |
| Nghi vấn | Would the results be different if the control group were more diverse? |
Liệu kết quả có khác đi nếu nhóm đối chứng đa dạng hơn không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The researchers assigned participants to either the treatment group or the control group. |
Các nhà nghiên cứu chỉ định người tham gia vào nhóm điều trị hoặc nhóm đối chứng. |
| Phủ định | The results are not valid if the researchers didn't have a proper control group. |
Kết quả không hợp lệ nếu các nhà nghiên cứu không có nhóm đối chứng phù hợp. |
| Nghi vấn | What characteristics did the researchers consider when forming the control group? |
Các nhà nghiên cứu đã xem xét những đặc điểm nào khi thành lập nhóm đối chứng? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The researchers will be monitoring the control group closely throughout the experiment. |
Các nhà nghiên cứu sẽ theo dõi nhóm đối chứng chặt chẽ trong suốt thí nghiệm. |
| Phủ định | The scientists won't be giving the control group any treatment during the study. |
Các nhà khoa học sẽ không cho nhóm đối chứng bất kỳ phương pháp điều trị nào trong suốt nghiên cứu. |
| Nghi vấn | Will the control group be showing any significant changes by the end of the trial? |
Liệu nhóm đối chứng có cho thấy bất kỳ thay đổi đáng kể nào vào cuối thử nghiệm không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the study, the researchers will have already established the characteristics of the control group. |
Đến cuối nghiên cứu, các nhà nghiên cứu sẽ đã thiết lập các đặc điểm của nhóm đối chứng. |
| Phủ định | By next week, the scientists won't have finalized the selection criteria for the control group. |
Đến tuần tới, các nhà khoa học sẽ chưa hoàn thiện các tiêu chí lựa chọn cho nhóm đối chứng. |
| Nghi vấn | Will the team have fully analyzed the data from the control group by the deadline? |
Liệu nhóm nghiên cứu đã phân tích đầy đủ dữ liệu từ nhóm đối chứng trước thời hạn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "control group".
