experimental group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of participants in a research study who are exposed to a specific treatment or manipulation in order to determine its effect.
Vietnamese Meaning
Một nhóm những người tham gia vào một nghiên cứu, được tiếp xúc với một phương pháp điều trị hoặc sự tác động cụ thể để xác định hiệu quả của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experimental group received the new drug, while the control group received a placebo."
"Nhóm thử nghiệm được dùng thuốc mới, trong khi nhóm đối chứng dùng giả dược."
-
"Researchers compared the results of the experimental group to those of the control group."
"Các nhà nghiên cứu so sánh kết quả của nhóm thử nghiệm với kết quả của nhóm đối chứng."
-
"The experimental group showed a statistically significant improvement after the intervention."
"Nhóm thử nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể về mặt thống kê sau can thiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | experiment | Thí nghiệm; cuộc thử nghiệm |
| Verb | experiment | Thí nghiệm; thử nghiệm |
| Adjective | experimental | Thuộc về thí nghiệm; mang tính thử nghiệm |
| Adverb | experimentally | Bằng phương pháp thí nghiệm; theo cách thử nghiệm |
| Noun | experimentation | Sự thí nghiệm; quá trình thử nghiệm |
| Noun | experimenter | Người làm thí nghiệm; nhà thí nghiệm |
| Noun | group | Nhóm; đoàn; tập đoàn |
| Verb | group | Nhóm lại; phân loại |
| Noun | grouping | Sự nhóm lại; sự phân loại; nhóm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhóm thử nghiệm là một phần quan trọng của thiết kế nghiên cứu, được so sánh với nhóm đối chứng (control group) để đánh giá tác động của biến độc lập. Khái niệm này thường được sử dụng trong các thí nghiệm khoa học, đặc biệt là trong y học, tâm lý học, và các ngành khoa học xã hội khác. Khác với 'control group' không nhận được tác động, 'experimental group' nhận được tác động để nghiên cứu sự khác biệt.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ nhóm thử nghiệm tham gia vào một thí nghiệm cụ thể (e.g., 'The patients in the experimental group showed improvement.'). 'within' có thể được sử dụng để chỉ sự phân bố các đặc điểm trong nhóm thử nghiệm (e.g., 'The variability within the experimental group was high.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large experimental group (một nhóm thử nghiệm lớn)
-
small a small experimental group (một nhóm thử nghiệm nhỏ)
-
separate a separate experimental group (một nhóm thử nghiệm riêng biệt)
-
distinct distinct experimental groups (các nhóm thử nghiệm khác biệt)
-
assign assign participants to the experimental group (chỉ định người tham gia vào nhóm thử nghiệm)
-
compare compare the experimental group with the control group (so sánh nhóm thử nghiệm với nhóm đối chứng)
-
study study the experimental group (nghiên cứu nhóm thử nghiệm)
-
observe observe the experimental group's behavior (quan sát hành vi của nhóm thử nghiệm)
-
received The experimental group received the treatment. (Nhóm thử nghiệm đã nhận được sự điều trị.)
-
showed The experimental group showed significant improvement. (Nhóm thử nghiệm đã cho thấy sự cải thiện đáng kể.)
-
underwent The experimental group underwent a specific intervention. (Nhóm thử nghiệm đã trải qua một sự can thiệp cụ thể.)
Idioms
-
the experimental group vs. the control group
nhóm thử nghiệm và nhóm đối chứng (để so sánh kết quả)
"Researchers carefully distinguished between the experimental group vs. the control group in their study."
(Các nhà nghiên cứu đã phân biệt rõ ràng giữa nhóm thử nghiệm và nhóm đối chứng trong nghiên cứu của họ.)
-
to be part of the experimental group
là một phần của nhóm thử nghiệm
"Volunteers who agreed to take the new medication were part of the experimental group."
(Những tình nguyện viên đồng ý dùng thuốc mới là một phần của nhóm thử nghiệm.)
-
results from the experimental group
kết quả từ nhóm thử nghiệm
"The results from the experimental group indicated a positive effect of the new therapy."
(Kết quả từ nhóm thử nghiệm cho thấy tác dụng tích cực của liệu pháp mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
experimental group
nounMột nhóm những người tham gia vào một nghiên cứu, được tiếp xúc với một phương pháp điều trị hoặc sự tác động cụ thể để xác định hiệu quả của nó.
"The experimental group received the new drug, while the control group received a placebo."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The researchers are going to divide the participants into the experimental group and the control group. |
Các nhà nghiên cứu sẽ chia những người tham gia thành nhóm thử nghiệm và nhóm đối chứng. |
| Phủ định | The scientists are not going to include patients with heart conditions in the experimental group. |
Các nhà khoa học sẽ không đưa bệnh nhân mắc bệnh tim vào nhóm thử nghiệm. |
| Nghi vấn | Is the marketing team going to use the experimental data to launch a new ad campaign? |
Nhóm marketing có định sử dụng dữ liệu thử nghiệm để tung ra một chiến dịch quảng cáo mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experimental group".
