(Top Banner Ad)
experimental group
B2
noun B2 Khoa học, Nghiên cứu, Thống kê

experimental group

UK: /ɪkˌspɛrɪˈmɛntl ɡruːp/ • US: /ɪkˌspɛrɪˈmɛntl ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm thử nghiệm nhóm thực nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of participants in a research study who are exposed to a specific treatment or manipulation in order to determine its effect.

Vietnamese Meaning

Một nhóm những người tham gia vào một nghiên cứu, được tiếp xúc với một phương pháp điều trị hoặc sự tác động cụ thể để xác định hiệu quả của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experimental group received the new drug, while the control group received a placebo."

    "Nhóm thử nghiệm được dùng thuốc mới, trong khi nhóm đối chứng dùng giả dược."

  • "Researchers compared the results of the experimental group to those of the control group."

    "Các nhà nghiên cứu so sánh kết quả của nhóm thử nghiệm với kết quả của nhóm đối chứng."

  • "The experimental group showed a statistically significant improvement after the intervention."

    "Nhóm thử nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể về mặt thống kê sau can thiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun experiment Thí nghiệm; cuộc thử nghiệm
Verb experiment Thí nghiệm; thử nghiệm
Adjective experimental Thuộc về thí nghiệm; mang tính thử nghiệm
Adverb experimentally Bằng phương pháp thí nghiệm; theo cách thử nghiệm
Noun experimentation Sự thí nghiệm; quá trình thử nghiệm
Noun experimenter Người làm thí nghiệm; nhà thí nghiệm
Noun group Nhóm; đoàn; tập đoàn
Verb group Nhóm lại; phân loại
Noun grouping Sự nhóm lại; sự phân loại; nhóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experiri
Latin
experimentum
English
experimental
Italian
gruppo
English
group

Nguồn gốc 'experimental'

'Experimental' (thuộc về thí nghiệm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'experiri' có nghĩa là 'thử' hoặc 'kiểm nghiệm'. Từ này phát triển thành 'experimentum' (một sự thử nghiệm, bằng chứng), rồi được tiếng Anh tiếp nhận thành 'experiment' (danh từ, động từ) và sau đó là tính từ 'experimental'.

Nguồn gốc 'group'

'Group' (nhóm) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'gruppo', ban đầu có nghĩa là một nút thắt, một cụm hoặc một nhóm người. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp là 'groupe' và cuối cùng là tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về một tập hợp các cá nhân hoặc vật thể.

Khi 'experimental' và 'group' kết hợp

Cụm từ 'experimental group' (nhóm thử nghiệm) là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại. Nó kết hợp ý nghĩa của 'thử nghiệm' (experimental) với 'tập hợp người/vật' (group) để chỉ nhóm đối tượng được tác động hoặc điều trị trong một thí nghiệm, nhằm so sánh kết quả với nhóm đối chứng (control group).

Usage Note

Nhóm thử nghiệm là một phần quan trọng của thiết kế nghiên cứu, được so sánh với nhóm đối chứng (control group) để đánh giá tác động của biến độc lập. Khái niệm này thường được sử dụng trong các thí nghiệm khoa học, đặc biệt là trong y học, tâm lý học, và các ngành khoa học xã hội khác. Khác với 'control group' không nhận được tác động, 'experimental group' nhận được tác động để nghiên cứu sự khác biệt.

Prepositions

in within

'in' được sử dụng để chỉ nhóm thử nghiệm tham gia vào một thí nghiệm cụ thể (e.g., 'The patients in the experimental group showed improvement.'). 'within' có thể được sử dụng để chỉ sự phân bố các đặc điểm trong nhóm thử nghiệm (e.g., 'The variability within the experimental group was high.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + experimental group
  • large a large experimental group
    (một nhóm thử nghiệm lớn)
  • small a small experimental group
    (một nhóm thử nghiệm nhỏ)
  • separate a separate experimental group
    (một nhóm thử nghiệm riêng biệt)
  • distinct distinct experimental groups
    (các nhóm thử nghiệm khác biệt)
Verb + experimental group
  • assign assign participants to the experimental group
    (chỉ định người tham gia vào nhóm thử nghiệm)
  • compare compare the experimental group with the control group
    (so sánh nhóm thử nghiệm với nhóm đối chứng)
  • study study the experimental group
    (nghiên cứu nhóm thử nghiệm)
  • observe observe the experimental group's behavior
    (quan sát hành vi của nhóm thử nghiệm)
Experimental group + Verb
  • received The experimental group received the treatment.
    (Nhóm thử nghiệm đã nhận được sự điều trị.)
  • showed The experimental group showed significant improvement.
    (Nhóm thử nghiệm đã cho thấy sự cải thiện đáng kể.)
  • underwent The experimental group underwent a specific intervention.
    (Nhóm thử nghiệm đã trải qua một sự can thiệp cụ thể.)

Idioms

  • the experimental group vs. the control group

    nhóm thử nghiệm và nhóm đối chứng (để so sánh kết quả)

    "Researchers carefully distinguished between the experimental group vs. the control group in their study."

    (Các nhà nghiên cứu đã phân biệt rõ ràng giữa nhóm thử nghiệm và nhóm đối chứng trong nghiên cứu của họ.)

  • to be part of the experimental group

    là một phần của nhóm thử nghiệm

    "Volunteers who agreed to take the new medication were part of the experimental group."

    (Những tình nguyện viên đồng ý dùng thuốc mới là một phần của nhóm thử nghiệm.)

  • results from the experimental group

    kết quả từ nhóm thử nghiệm

    "The results from the experimental group indicated a positive effect of the new therapy."

    (Kết quả từ nhóm thử nghiệm cho thấy tác dụng tích cực của liệu pháp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experimental group

noun
Lật mặt

Một nhóm những người tham gia vào một nghiên cứu, được tiếp xúc với một phương pháp điều trị hoặc sự tác động cụ thể để xác định hiệu quả của nó.

"The experimental group received the new drug, while the control group received a placebo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers are going to divide the participants into the experimental group and the control group.
Các nhà nghiên cứu sẽ chia những người tham gia thành nhóm thử nghiệm và nhóm đối chứng.
Phủ định
The scientists are not going to include patients with heart conditions in the experimental group.
Các nhà khoa học sẽ không đưa bệnh nhân mắc bệnh tim vào nhóm thử nghiệm.
Nghi vấn
Is the marketing team going to use the experimental data to launch a new ad campaign?
Nhóm marketing có định sử dụng dữ liệu thử nghiệm để tung ra một chiến dịch quảng cáo mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experimental group".

Nền tảng của phương pháp khoa học

Khái niệm 'experimental group' là cốt lõi của phương pháp khoa học thực nghiệm. Nó cho phép các nhà khoa học kiểm tra các giả thuyết bằng cách tạo ra một điều kiện cụ thể (can thiệp, điều trị) cho nhóm này, sau đó so sánh với một nhóm khác (nhóm đối chứng) không nhận điều kiện đó. Sự so sánh này giúp xác định liệu sự can thiệp có gây ra thay đổi hay không.

Ý nghĩa trong nghiên cứu y học

Trong nghiên cứu y học, 'experimental group' thường là nhóm bệnh nhân được dùng thuốc mới hoặc phương pháp điều trị mới. Việc so sánh kết quả của họ với 'control group' (nhóm dùng giả dược hoặc điều trị thông thường) là cực kỳ quan trọng để đánh giá hiệu quả và độ an toàn của các phương pháp điều trị y tế mới trước khi chúng được đưa vào sử dụng rộng rãi.