(Top Banner Ad)
baseline group
B2
noun B2 Nghiên cứu, Thống kê, Khoa học

baseline group

UK: /ˈbeɪslaɪn ɡruːp/ • US: /ˈbeɪslaɪn ɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm cơ sở nhóm nền nhóm đối chứng ban đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group used as a control in an experiment or study, providing a standard for comparison.

Vietnamese Meaning

Một nhóm được sử dụng làm đối chứng trong một thí nghiệm hoặc nghiên cứu, cung cấp một tiêu chuẩn để so sánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baseline group received no treatment and served as a comparison for the treated group."

    "Nhóm cơ sở không nhận được bất kỳ điều trị nào và đóng vai trò là đối tượng so sánh cho nhóm được điều trị."

  • "Researchers compared the results of the treated group with those of the baseline group."

    "Các nhà nghiên cứu so sánh kết quả của nhóm được điều trị với kết quả của nhóm cơ sở."

  • "Before implementing the new policy, we need to establish a baseline group to measure its impact."

    "Trước khi thực hiện chính sách mới, chúng ta cần thiết lập một nhóm cơ sở để đo lường tác động của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baseline đường cơ sở, mức ban đầu
Adjective baseline cơ sở, ban đầu (ví dụ: baseline data - dữ liệu ban đầu)
Noun group nhóm
Verb group nhóm lại, phân nhóm
Noun grouping sự nhóm lại, sự phân nhóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
base
English
line
English
baseline
French
groupe
English
group
English
baseline group

Nguồn gốc của 'baseline group'

'Baseline group' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp từ 'baseline' (đường cơ sở, mức ban đầu) và 'group' (nhóm). Cụm từ này xuất hiện chủ yếu trong các lĩnh vực nghiên cứu khoa học, y học và thống kê. Nó dùng để chỉ một nhóm người hoặc đối tượng được sử dụng làm điểm tham chiếu hoặc điểm so sánh ban đầu trong một thí nghiệm hoặc khảo sát. Nhóm này thường không nhận được sự can thiệp hoặc điều trị mới, giúp các nhà khoa học đánh giá hiệu quả của một yếu tố thử nghiệm bằng cách so sánh với trạng thái ban đầu này.

Usage Note

Nhóm cơ sở là nhóm đối tượng trong một nghiên cứu không nhận được bất kỳ sự can thiệp hoặc điều trị nào. Dữ liệu từ nhóm này được sử dụng để so sánh với dữ liệu từ nhóm thử nghiệm, nhóm nhận được sự can thiệp hoặc điều trị. Mục đích là để xác định xem sự can thiệp hoặc điều trị có ảnh hưởng đáng kể hay không.

Prepositions

in for

'in a baseline group' dùng để chỉ một người hoặc yếu tố cụ thể nằm trong nhóm cơ sở. 'for a baseline group' dùng để chỉ mục đích hoặc vai trò của nhóm cơ sở.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baseline group
  • control control baseline group
    (nhóm đối chứng cơ sở)
  • healthy healthy baseline group
    (nhóm cơ sở khỏe mạnh)
  • untreated untreated baseline group
    (nhóm cơ sở không được điều trị)
Verb + baseline group
  • establish establish a baseline group
    (thiết lập một nhóm cơ sở)
  • compare to/with compare to/with the baseline group
    (so sánh với nhóm cơ sở)
  • recruit recruit a baseline group
    (tuyển chọn một nhóm cơ sở)
baseline group + Verb
  • consists of the baseline group consists of...
    (nhóm cơ sở bao gồm...)
  • receives the baseline group receives...
    (nhóm cơ sở nhận được...)
  • shows the baseline group shows...
    (nhóm cơ sở cho thấy...)

Idioms

  • compared to the baseline group

    được so sánh với nhóm cơ sở

    "The results of the treatment group were significantly better compared to the baseline group."

    (Kết quả của nhóm điều trị tốt hơn đáng kể so với nhóm cơ sở.)

  • participants in the baseline group

    những người tham gia trong nhóm cơ sở

    "All participants in the baseline group completed the initial assessment."

    (Tất cả những người tham gia trong nhóm cơ sở đã hoàn thành đánh giá ban đầu.)

  • establish a baseline group

    thiết lập một nhóm cơ sở

    "Researchers needed to establish a baseline group before starting the intervention."

    (Các nhà nghiên cứu cần thiết lập một nhóm cơ sở trước khi bắt đầu can thiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baseline group

noun
Lật mặt

Một nhóm được sử dụng làm đối chứng trong một thí nghiệm hoặc nghiên cứu, cung cấp một tiêu chuẩn để so sánh.

"The baseline group received no treatment and served as a comparison for the treated group."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baseline group of students showed significant improvement after the intervention.
Nhóm học sinh cơ sở đã cho thấy sự cải thiện đáng kể sau can thiệp.
Phủ định
The baseline group did not perform as well as the control group in the initial assessment.
Nhóm cơ sở đã không thể hiện tốt như nhóm đối chứng trong đánh giá ban đầu.
Nghi vấn
Does the baseline group have any prior experience in this type of project?
Nhóm cơ sở có kinh nghiệm trước đây trong loại dự án này không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers will compare the results to the baseline group.
Các nhà nghiên cứu sẽ so sánh kết quả với nhóm cơ sở.
Phủ định
The new treatment will not affect the baseline group.
Phương pháp điều trị mới sẽ không ảnh hưởng đến nhóm cơ sở.
Nghi vấn
Will the baseline group show any significant changes?
Liệu nhóm cơ sở có cho thấy bất kỳ thay đổi đáng kể nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baseline group".

Tầm quan trọng trong Phương pháp Khoa học

Trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt là y học và xã hội học, 'baseline group' (nhóm đối chứng hay nhóm cơ sở) là một thành phần không thể thiếu. Nó đảm bảo tính khách quan và khoa học của một nghiên cứu bằng cách cung cấp một điểm tham chiếu không bị tác động bởi yếu tố thử nghiệm. Điều này giúp các nhà nghiên cứu xác định liệu những thay đổi quan sát được có thực sự do yếu tố thử nghiệm gây ra hay không, thay vì các yếu tố ngẫu nhiên hoặc hiệu ứng giả dược.

Vai trò trong Thử nghiệm Lâm sàng

Trong các thử nghiệm lâm sàng (clinical trials) về thuốc hoặc phương pháp điều trị mới, 'baseline group' thường bao gồm những bệnh nhân không được điều trị hoặc nhận giả dược (placebo). Việc so sánh kết quả của nhóm được điều trị với nhóm cơ sở này là cực kỳ quan trọng để đánh giá hiệu quả và độ an toàn của một loại thuốc mới trước khi nó được phê duyệt và đưa vào sử dụng rộng rãi, thể hiện một khía cạnh đạo đức và khoa học của y học hiện đại.