baseline group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group used as a control in an experiment or study, providing a standard for comparison.
Vietnamese Meaning
Một nhóm được sử dụng làm đối chứng trong một thí nghiệm hoặc nghiên cứu, cung cấp một tiêu chuẩn để so sánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baseline group received no treatment and served as a comparison for the treated group."
"Nhóm cơ sở không nhận được bất kỳ điều trị nào và đóng vai trò là đối tượng so sánh cho nhóm được điều trị."
-
"Researchers compared the results of the treated group with those of the baseline group."
"Các nhà nghiên cứu so sánh kết quả của nhóm được điều trị với kết quả của nhóm cơ sở."
-
"Before implementing the new policy, we need to establish a baseline group to measure its impact."
"Trước khi thực hiện chính sách mới, chúng ta cần thiết lập một nhóm cơ sở để đo lường tác động của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhóm cơ sở là nhóm đối tượng trong một nghiên cứu không nhận được bất kỳ sự can thiệp hoặc điều trị nào. Dữ liệu từ nhóm này được sử dụng để so sánh với dữ liệu từ nhóm thử nghiệm, nhóm nhận được sự can thiệp hoặc điều trị. Mục đích là để xác định xem sự can thiệp hoặc điều trị có ảnh hưởng đáng kể hay không.
Prepositions
'in a baseline group' dùng để chỉ một người hoặc yếu tố cụ thể nằm trong nhóm cơ sở. 'for a baseline group' dùng để chỉ mục đích hoặc vai trò của nhóm cơ sở.
Collocations (Từ đi kèm)
-
control control baseline group (nhóm đối chứng cơ sở)
-
healthy healthy baseline group (nhóm cơ sở khỏe mạnh)
-
untreated untreated baseline group (nhóm cơ sở không được điều trị)
-
establish establish a baseline group (thiết lập một nhóm cơ sở)
-
compare to/with compare to/with the baseline group (so sánh với nhóm cơ sở)
-
recruit recruit a baseline group (tuyển chọn một nhóm cơ sở)
-
consists of the baseline group consists of... (nhóm cơ sở bao gồm...)
-
receives the baseline group receives... (nhóm cơ sở nhận được...)
-
shows the baseline group shows... (nhóm cơ sở cho thấy...)
Idioms
-
compared to the baseline group
được so sánh với nhóm cơ sở
"The results of the treatment group were significantly better compared to the baseline group."
(Kết quả của nhóm điều trị tốt hơn đáng kể so với nhóm cơ sở.)
-
participants in the baseline group
những người tham gia trong nhóm cơ sở
"All participants in the baseline group completed the initial assessment."
(Tất cả những người tham gia trong nhóm cơ sở đã hoàn thành đánh giá ban đầu.)
-
establish a baseline group
thiết lập một nhóm cơ sở
"Researchers needed to establish a baseline group before starting the intervention."
(Các nhà nghiên cứu cần thiết lập một nhóm cơ sở trước khi bắt đầu can thiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baseline group
nounMột nhóm được sử dụng làm đối chứng trong một thí nghiệm hoặc nghiên cứu, cung cấp một tiêu chuẩn để so sánh.
"The baseline group received no treatment and served as a comparison for the treated group."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baseline group of students showed significant improvement after the intervention. |
Nhóm học sinh cơ sở đã cho thấy sự cải thiện đáng kể sau can thiệp. |
| Phủ định | The baseline group did not perform as well as the control group in the initial assessment. |
Nhóm cơ sở đã không thể hiện tốt như nhóm đối chứng trong đánh giá ban đầu. |
| Nghi vấn | Does the baseline group have any prior experience in this type of project? |
Nhóm cơ sở có kinh nghiệm trước đây trong loại dự án này không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The researchers will compare the results to the baseline group. |
Các nhà nghiên cứu sẽ so sánh kết quả với nhóm cơ sở. |
| Phủ định | The new treatment will not affect the baseline group. |
Phương pháp điều trị mới sẽ không ảnh hưởng đến nhóm cơ sở. |
| Nghi vấn | Will the baseline group show any significant changes? |
Liệu nhóm cơ sở có cho thấy bất kỳ thay đổi đáng kể nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baseline group".
