(Top Banner Ad)
controlled access
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 An ninh, Công nghệ thông tin, Quản lý

controlled access

UK: /kənˈtrəʊld ˈækses/ • US: /kənˈtroʊld ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát ra vào truy cập có kiểm soát quyền truy cập được kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability or permission to approach, enter, exit, or make use of something, especially a building or computer system, subject to controls that regulate who is allowed to do it.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc sự cho phép để tiếp cận, đi vào, đi ra, hoặc sử dụng một cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà hoặc hệ thống máy tính, chịu sự kiểm soát quy định ai được phép làm điều đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building has controlled access to ensure the safety of its occupants."

    "Tòa nhà có hệ thống kiểm soát ra vào để đảm bảo an toàn cho những người bên trong."

  • "The server room requires controlled access for security reasons."

    "Phòng máy chủ yêu cầu kiểm soát ra vào vì lý do an ninh."

  • "Employees are given cards for controlled access to different areas of the factory."

    "Nhân viên được cấp thẻ để kiểm soát ra vào các khu vực khác nhau của nhà máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control Sự kiểm soát, quyền lực
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Adjective controllable Có thể kiểm soát được
Noun access Lối vào, sự tiếp cận
Verb access Truy cập, tiếp cận
Adjective accessible Có thể tiếp cận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Công nghệ thông tin, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accessus (approach, way toward)
Latin/Old French
contra-rotulum (register/scroll used for checking accounts)
English (17th Century)
control (to restrain, check)
English (Mid-20th Century)
controlled access (technical compound)

Kiểm Soát và Lối Đi

Cụm từ này ghép từ hai khái niệm. 'Access' (truy cập) bắt nguồn từ tiếng Latin 'accessus', chỉ hành động tiếp cận hoặc lối vào. 'Control' (kiểm soát) lại có lịch sử phức tạp hơn, từ tiếng Pháp cổ 'controlle', chỉ cuộn giấy dùng để đối chiếu sổ sách. Khi ghép lại, 'controlled access' nghĩa là một lối vào đã được giám sát và giới hạn cẩn thận.

Ứng Dụng Hiện Đại

Sự kết hợp này được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật và giao thông từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt khi mô tả các hệ thống đường cao tốc (freeway) – nơi không có đèn giao thông hay đường cắt ngang, đảm bảo việc ra vào (access) được kiểm soát (controlled) chỉ qua các nút giao đặc biệt, tối ưu hóa tốc độ và an toàn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc quy trình nhằm hạn chế quyền truy cập vào một khu vực, thông tin hoặc tài nguyên nhất định. Nó nhấn mạnh việc có một cơ chế để kiểm soát và quản lý quyền truy cập, thường là vì lý do an ninh, bảo mật hoặc quản lý tài nguyên.

Prepositions

to with

‘to’ chỉ đối tượng được kiểm soát truy cập (e.g., controlled access to the building). ‘with’ thường đi kèm với hành động kiểm soát hoặc công cụ (e.g., controlled access with biometric scanners).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + controlled access
  • Strict strict controlled access
    (Sự kiểm soát ra vào nghiêm ngặt)
  • Limited limited controlled access
    (Sự kiểm soát ra vào giới hạn)
  • Fully fully controlled access
    (Sự kiểm soát ra vào hoàn toàn (tuyệt đối))
Noun + controlled access
  • Highway controlled access highway
    (Đường cao tốc có kiểm soát ra vào (Freeway))
  • System a controlled access system
    (Một hệ thống truy cập được kiểm soát)
  • Facility controlled access facility
    (Cơ sở vật chất/Công trình có kiểm soát ra vào)
Verb + controlled access
  • Implement to implement controlled access
    (Thực hiện việc kiểm soát ra vào)
  • Grant to grant controlled access
    (Cấp quyền truy cập có kiểm soát)
  • Require to require controlled access
    (Yêu cầu kiểm soát ra vào)

Idioms

  • Controlled-access zone

    Khu vực có giới hạn ra vào/Khu vực bảo mật

    "Only authorized personnel are allowed into the controlled-access zone."

    (Chỉ những nhân viên được ủy quyền mới được phép vào khu vực có giới hạn ra vào.)

  • To maintain controlled access

    Duy trì sự kiểm soát ra vào

    "The security team works hard to maintain controlled access to the server room."

    (Đội an ninh làm việc chăm chỉ để duy trì sự kiểm soát ra vào phòng máy chủ.)

  • Controlled-access road network

    Mạng lưới đường bộ có kiểm soát ra vào

    "The government is expanding the controlled-access road network to reduce traffic."

    (Chính phủ đang mở rộng mạng lưới đường bộ có kiểm soát ra vào để giảm ùn tắc giao thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controlled access

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Khả năng hoặc sự cho phép để tiếp cận, đi vào, đi ra, hoặc sử dụng một cái gì đó, đặc biệt là một tòa nhà hoặc hệ thống máy tính, chịu sự kiểm soát quy định ai được phép làm điều đó.

"The building has controlled access to ensure the safety of its occupants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security team had been controlling access to the building for hours before the fire alarm went off.
Đội bảo an đã kiểm soát việc ra vào tòa nhà hàng giờ trước khi chuông báo cháy vang lên.
Phủ định
They hadn't been controlling access as strictly as they should have before the incident.
Họ đã không kiểm soát việc ra vào chặt chẽ như lẽ ra phải làm trước khi sự cố xảy ra.
Nghi vấn
Had the police been controlling access to the crime scene all night?
Cảnh sát đã kiểm soát việc ra vào hiện trường vụ án cả đêm rồi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlled access".

Đường Cao Tốc Mỹ (Freeways)

Khái niệm 'controlled access highway' (đường cao tốc có kiểm soát ra vào) là nền tảng của cơ sở hạ tầng giao thông hiện đại ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ. Nó đảm bảo an toàn và tốc độ bằng cách loại bỏ các giao lộ, đèn tín hiệu và đường dành cho người đi bộ, khiến việc nhập làn và thoát làn phải được kiểm soát nghiêm ngặt qua các nút giao (interchange). Đây là biểu tượng của việc quy hoạch đô thị tập trung vào hiệu suất.

Bảo Mật Kỹ Thuật Số

Trong thế giới kỹ thuật số, 'controlled access' là nguyên tắc cốt lõi của an ninh mạng. Nó ám chỉ các biện pháp kỹ thuật số (như mật khẩu, tường lửa, và phân quyền người dùng) được thiết lập để đảm bảo rằng chỉ những người dùng hoặc thiết bị được phép mới có thể truy cập vào dữ liệu hoặc hệ thống nhất định. Đây là khái niệm sống còn trong bảo vệ thông tin cá nhân và doanh nghiệp.