(Top Banner Ad)
controlled burn
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường, Lâm nghiệp

controlled burn

UK: /kənˈtrəʊld bɜːn/ • US: /kənˈtroʊld bɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

đốt có kiểm soát đốt chủ động có kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fire intentionally set for purposes of forest management, farming, prairie restoration, or greenhouse gas abatement. A controlled burn serves to reduce forest litter and undergrowth.

Vietnamese Meaning

Một đám cháy được chủ động gây ra có kiểm soát cho các mục đích quản lý rừng, nông nghiệp, phục hồi đồng cỏ hoặc giảm phát thải khí nhà kính. Đốt có kiểm soát phục vụ mục đích giảm vật liệu vụn và cây bụi trong rừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forestry service conducted a controlled burn to reduce the risk of wildfires."

    "Sở lâm nghiệp đã tiến hành đốt có kiểm soát để giảm nguy cơ cháy rừng."

  • "Controlled burns are an important tool for preventing larger, more destructive wildfires."

    "Đốt có kiểm soát là một công cụ quan trọng để ngăn chặn các vụ cháy rừng lớn hơn, có tính hủy diệt cao hơn."

  • "The controlled burn helped to restore the native grassland ecosystem."

    "Việc đốt có kiểm soát đã giúp phục hồi hệ sinh thái đồng cỏ bản địa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun control Sự kiểm soát, quyền lực
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun burner Thiết bị đốt, người đốt (trong ngữ cảnh công việc)
Noun burning Sự đốt cháy, việc cháy
Adjective uncontrolled Không kiểm soát được, mất kiểm soát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Lâm nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
controlled (past participle of control, c. 1600s)
English
burn (Old English bærnan, c. 800s)
Modern English (c. 1940s-1950s)
controlled burn

Nguồn gốc từ Lâm nghiệp

Cụm từ 'controlled burn' (Đốt có kiểm soát) xuất hiện rõ rệt trong các tài liệu lâm nghiệp và quản lý đất đai vào giữa thế kỷ 20. Nó mô tả chính xác mục đích: một ngọn lửa không phải là tai nạn, mà là một hành động đốt cháy có kế hoạch và được giám sát chặt chẽ bởi các chuyên gia để đạt được mục tiêu an toàn hoặc sinh thái (ví dụ: loại bỏ vật liệu dễ cháy nổ).

Đối lập với Cháy rừng

Sự ra đời của cụm từ này nhằm phân biệt rõ ràng hành động đốt cháy hữu ích và có chủ đích với cháy rừng tự nhiên (wildfire) gây thiệt hại. Cháy rừng là thảm họa, còn 'controlled burn' là công cụ quản lý, giúp giảm thiểu rủi ro cháy rừng lớn hơn trong tương lai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một kỹ thuật được sử dụng trong quản lý đất đai để giảm nguy cơ cháy rừng và cải thiện sức khỏe của hệ sinh thái. Nó khác với 'wildfire' (cháy rừng) là loại cháy không kiểm soát và thường gây ra thiệt hại lớn. 'Prescribed burn' là một thuật ngữ đồng nghĩa và có thể được sử dụng thay thế cho 'controlled burn'.

Prepositions

for in

'for' được dùng để chỉ mục đích của việc đốt có kiểm soát (ví dụ: 'a controlled burn for forest management'). 'in' có thể được dùng để chỉ nơi diễn ra việc đốt có kiểm soát (ví dụ: 'a controlled burn in the forest').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + controlled burn
  • conduct conduct a controlled burn
    (Tiến hành việc đốt có kiểm soát)
  • initiate initiate a controlled burn
    (Khởi xướng/bắt đầu một đợt đốt có kiểm soát)
  • plan and execute plan and execute a controlled burn
    (Lập kế hoạch và thực hiện việc đốt có kiểm soát)
Adjective + controlled burn
  • successful successful controlled burn
    (Việc đốt có kiểm soát thành công)
  • prescribed prescribed controlled burn
    (Việc đốt có kiểm soát theo quy định (gần như đồng nghĩa))
  • large-scale large-scale controlled burn
    (Việc đốt có kiểm soát quy mô lớn)

Idioms

  • A controlled burn of assets

    Việc thanh lý/cắt giảm tài sản có kiểm soát (nghĩa bóng trong kinh doanh)

    "The CEO decided on a controlled burn of non-performing assets to streamline the company."

    (Giám đốc điều hành quyết định thanh lý có kiểm soát các tài sản không sinh lời để tinh gọn công ty.)

  • Using a controlled burn approach (to problem solving)

    Áp dụng phương pháp giải quyết vấn đề bằng cách loại bỏ từ từ, có chiến lược các yếu tố tiêu cực

    "They used a controlled burn approach to reduce the project scope gradually rather than canceling it outright."

    (Họ sử dụng phương pháp 'đốt có kiểm soát' để giảm phạm vi dự án một cách từ từ thay vì hủy bỏ hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

controlled burn

Danh từ
Lật mặt

Một đám cháy được chủ động gây ra có kiểm soát cho các mục đích quản lý rừng, nông nghiệp, phục hồi đồng cỏ hoặc giảm phát thải khí nhà kính. Đốt có kiểm soát phục vụ mục đích giảm vật liệu vụn và cây bụi trong rừng.

"The forestry service conducted a controlled burn to reduce the risk of wildfires."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest service conducts a controlled burn every spring to reduce wildfire risk.
Cơ quan kiểm lâm thực hiện đốt có kiểm soát mỗi mùa xuân để giảm nguy cơ cháy rừng.
Phủ định
They do not allow a controlled burn if the weather conditions are too windy.
Họ không cho phép đốt có kiểm soát nếu điều kiện thời tiết quá gió.
Nghi vấn
Does the park ranger schedule a controlled burn before the dry season?
Có phải kiểm lâm viên lên lịch đốt có kiểm soát trước mùa khô không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A controlled burn helps prevent larger wildfires, doesn't it?
Việc đốt có kiểm soát giúp ngăn chặn các vụ cháy rừng lớn hơn, phải không?
Phủ định
A controlled burn isn't always the best solution, is it?
Đốt có kiểm soát không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất, đúng không?
Nghi vấn
They performed a controlled burn yesterday, didn't they?
Họ đã thực hiện một vụ đốt có kiểm soát ngày hôm qua, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest service scheduled a controlled burn for next week.
Cơ quan kiểm lâm đã lên lịch đốt có kiểm soát cho tuần tới.
Phủ định
The environmentalists did not approve of the controlled burn.
Các nhà môi trường không chấp thuận việc đốt có kiểm soát.
Nghi vấn
Was the controlled burn successful in preventing wildfires?
Việc đốt có kiểm soát có thành công trong việc ngăn chặn cháy rừng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forestry service is conducting a controlled burn to reduce wildfire risk.
Sở lâm nghiệp đang tiến hành đốt có kiểm soát để giảm nguy cơ cháy rừng.
Phủ định
They are not currently performing a controlled burn due to the high winds.
Họ hiện không thực hiện đốt có kiểm soát do gió lớn.
Nghi vấn
Are they planning a controlled burn in that area next week?
Họ có đang lên kế hoạch đốt có kiểm soát ở khu vực đó vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "controlled burn".

Quản lý Sinh thái và Phòng cháy

Tại các khu vực có nguy cơ cháy rừng cao như Tây Hoa Kỳ hay Úc, việc đốt có kiểm soát (controlled burn) là một công cụ sinh thái quan trọng. Bằng cách đốt lớp thảm thực vật thấp (fuel load) trong điều kiện an toàn, các nhà quản lý rừng có thể ngăn chặn những đám cháy dữ dội và thảm khốc hơn trong mùa khô.

Tập quán Bản địa

Mặc dù 'controlled burn' là thuật ngữ hiện đại, việc sử dụng lửa để quản lý đất đai đã có từ hàng nghìn năm trước. Nhiều bộ lạc thổ dân châu Mỹ và thổ dân Úc đã thực hành 'đốt mát' (cool burning) như một phần của văn hóa truyền thống để duy trì sự đa dạng sinh học và tạo điều kiện săn bắn, cho thấy sự hiểu biết sâu sắc về vai trò của lửa trong hệ sinh thái.