contact tracing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of identifying persons who may have come into contact with an infected individual and collecting further information about these contacts.
Vietnamese Meaning
Quá trình xác định những người có thể đã tiếp xúc với một cá nhân bị nhiễm bệnh và thu thập thêm thông tin về những người tiếp xúc này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Contact tracing is essential for controlling the spread of infectious diseases."
"Truy vết tiếp xúc là điều cần thiết để kiểm soát sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm."
-
"The government implemented a comprehensive contact tracing program to combat the pandemic."
"Chính phủ đã triển khai một chương trình truy vết tiếp xúc toàn diện để chống lại đại dịch."
-
"Effective contact tracing requires quick and accurate data collection."
"Truy vết tiếp xúc hiệu quả đòi hỏi việc thu thập dữ liệu nhanh chóng và chính xác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Contact tracing là một biện pháp y tế công cộng quan trọng được sử dụng để kiểm soát sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm. Nó bao gồm việc xác định các cá nhân bị nhiễm bệnh (ví dụ: mắc COVID-19), tìm ra những người mà họ đã tiếp xúc trong thời gian họ có thể lây nhiễm và sau đó cảnh báo những người tiếp xúc đó về khả năng phơi nhiễm của họ. Những người tiếp xúc này sau đó có thể được kiểm tra, theo dõi các triệu chứng và cách ly để ngăn chặn sự lây lan thêm của bệnh.
Prepositions
* **in contact tracing:** đề cập đến vai trò hoặc hoạt động trong quá trình truy vết. Ví dụ: 'My role in contact tracing is to interview infected individuals.'
* **for contact tracing:** đề cập đến mục đích hoặc mục tiêu của việc truy vết. Ví dụ: 'Data is collected for contact tracing purposes.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective contact tracing (truy vết tiếp xúc hiệu quả)
-
manual contact tracing (truy vết tiếp xúc thủ công)
-
digital contact tracing (truy vết tiếp xúc kỹ thuật số)
-
conduct contact tracing (tiến hành truy vết tiếp xúc)
-
implement contact tracing (thực hiện truy vết tiếp xúc)
-
support contact tracing (hỗ trợ truy vết tiếp xúc)
Idioms
-
play a key role in contact tracing
đóng vai trò quan trọng trong việc truy vết tiếp xúc
"Technology plays a key role in contact tracing efforts."
(Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong các nỗ lực truy vết tiếp xúc.)
-
part of contact tracing efforts
một phần của các nỗ lực truy vết tiếp xúc
"The interview is part of contact tracing efforts."
(Cuộc phỏng vấn là một phần của các nỗ lực truy vết tiếp xúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contact tracing
nounQuá trình xác định những người có thể đã tiếp xúc với một cá nhân bị nhiễm bệnh và thu thập thêm thông tin về những người tiếp xúc này.
"Contact tracing is essential for controlling the spread of infectious diseases."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had invested more in contact tracing last year, we would be enjoying greater freedom of movement now. |
Nếu chính phủ đã đầu tư nhiều hơn vào việc truy vết tiếp xúc vào năm ngoái, chúng ta đã có thể tận hưởng sự tự do di chuyển lớn hơn bây giờ. |
| Phủ định | If they hadn't implemented strict contact tracing protocols, the outbreak wouldn't be as contained as it is today. |
Nếu họ không thực hiện các giao thức truy vết tiếp xúc nghiêm ngặt, sự bùng phát đã không được kiểm soát như ngày nay. |
| Nghi vấn | If we had utilized contact tracing more effectively, would we be facing fewer restrictions now? |
Nếu chúng ta đã sử dụng truy vết tiếp xúc hiệu quả hơn, chúng ta có phải đối mặt với ít hạn chế hơn bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contact tracing".
