(Top Banner Ad)
conveniences
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Đời sống

conveniences

UK: /kənˈviːniənsɪz/ • US: /kənˈviːniənsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tiện nghi tiện ích những thứ tiện lợi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Things that make life easier or more comfortable.

Vietnamese Meaning

Những thứ giúp cuộc sống dễ dàng hoặc thoải mái hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel offers all modern conveniences."

    "Khách sạn cung cấp tất cả các tiện nghi hiện đại."

  • "These apartments have all the conveniences you could want."

    "Những căn hộ này có tất cả các tiện nghi mà bạn có thể muốn."

  • "Modern conveniences have made life easier."

    "Những tiện nghi hiện đại đã làm cho cuộc sống dễ dàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convenience sự tiện lợi, tiện nghi
Adjective convenient tiện lợi
Adverb conveniently một cách tiện lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conveniens
English
convenience
English
conveniences

Nguồn gốc của 'Convenience'

Từ 'convenience' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conveniens', nghĩa là 'phù hợp' hoặc 'thích hợp'. Ban đầu, nó ám chỉ sự phù hợp của thời gian hoặc địa điểm, nhưng dần dần mở rộng để bao gồm bất cứ điều gì làm cho cuộc sống dễ dàng hơn. Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự thay đổi trong xã hội, từ việc coi trọng sự phù hợp đến việc coi trọng sự tiện lợi.

Usage Note

Từ 'conveniences' thường được sử dụng ở dạng số nhiều để chỉ các tiện nghi, tiện ích, những thứ tạo sự thuận tiện. Nó mang ý nghĩa chung chung hơn là một tiện nghi cụ thể. Khác với 'facility' (cơ sở vật chất) là những thứ được xây dựng hoặc cung cấp để phục vụ mục đích cụ thể, 'conveniences' nhấn mạnh vào sự thoải mái và dễ dàng mà chúng mang lại.

Prepositions

of for

‘Of’ thường đi kèm khi nói về các tiện nghi thuộc về một nơi hoặc đối tượng nào đó (ví dụ: conveniences of modern living). ‘For’ thường đi kèm khi nói về tiện nghi dành cho một mục đích cụ thể (ví dụ: conveniences for travelers).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conveniences
  • modern modern conveniences
    (những tiện nghi hiện đại)
  • domestic domestic conveniences
    (những tiện nghi gia đình)
  • everyday everyday conveniences
    (những tiện nghi hàng ngày)
Verb + conveniences
  • enjoy enjoy the conveniences
    (tận hưởng những tiện nghi)
  • provide provide conveniences
    (cung cấp những tiện nghi)
  • offer offer conveniences
    (đề nghị/cung cấp những tiện nghi)

Idioms

  • at your convenience

    vào thời điểm thuận tiện cho bạn

    "Please call me back at your convenience."

    (Xin vui lòng gọi lại cho tôi vào thời điểm thuận tiện cho bạn.)

  • a matter of convenience

    một vấn đề về sự tiện lợi

    "For him, it was purely a matter of convenience."

    (Đối với anh ấy, đó hoàn toàn là một vấn đề về sự tiện lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conveniences

Danh từ
Lật mặt

Những thứ giúp cuộc sống dễ dàng hoặc thoải mái hơn.

"The hotel offers all modern conveniences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the apartment offered many conveniences such as in-unit laundry and a dishwasher, we decided to rent it.
Bởi vì căn hộ có nhiều tiện nghi như máy giặt và máy rửa bát trong căn hộ, chúng tôi quyết định thuê nó.
Phủ định
Although the location was ideal, they didn't buy the house since it lacked the modern conveniences they desired.
Mặc dù vị trí rất lý tưởng, họ đã không mua căn nhà vì nó thiếu những tiện nghi hiện đại mà họ mong muốn.
Nghi vấn
Even though the price was high, did they still purchase the subscription because it conveniently automated their workflow?
Mặc dù giá cao, họ vẫn mua gói đăng ký vì nó tự động hóa quy trình làm việc của họ một cách tiện lợi phải không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many modern conveniences are taken for granted by younger generations.
Nhiều tiện nghi hiện đại được xem là điều hiển nhiên đối với thế hệ trẻ.
Phủ định
The convenient store wasn't located near the new apartment.
Cửa hàng tiện lợi không được đặt gần căn hộ mới.
Nghi vấn
Was the conveniently located bus stop closed due to construction?
Trạm xe buýt nằm ở vị trí thuận tiện có bị đóng cửa do xây dựng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been improving the conveniences of the house before the guests arrived.
Họ đã cải thiện những tiện nghi của ngôi nhà trước khi khách đến.
Phủ định
She hadn't been living with all the modern conveniences before she moved to the city.
Cô ấy đã không sống với tất cả những tiện nghi hiện đại trước khi cô ấy chuyển đến thành phố.
Nghi vấn
Had the hotel been conveniently located for the tourists before the road closures?
Khách sạn có vị trí thuận tiện cho khách du lịch trước khi đường bị đóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conveniences".

Văn hóa Tiêu dùng

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'conveniences' thường gắn liền với chủ nghĩa tiêu dùng và sự phát triển của công nghệ. Việc tìm kiếm những sản phẩm và dịch vụ tiện lợi hơn để tiết kiệm thời gian và công sức đã trở thành một phần quan trọng của lối sống.