(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ conveniences
B1

conveniences

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tiện nghi tiện ích những thứ tiện lợi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Conveniences'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những thứ giúp cuộc sống dễ dàng hoặc thoải mái hơn.

Definition (English Meaning)

Things that make life easier or more comfortable.

Ví dụ Thực tế với 'Conveniences'

  • "The hotel offers all modern conveniences."

    "Khách sạn cung cấp tất cả các tiện nghi hiện đại."

  • "These apartments have all the conveniences you could want."

    "Những căn hộ này có tất cả các tiện nghi mà bạn có thể muốn."

  • "Modern conveniences have made life easier."

    "Những tiện nghi hiện đại đã làm cho cuộc sống dễ dàng hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Conveniences'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: convenience (số ít), conveniences (số nhiều)
  • Adjective: convenient
  • Adverb: conveniently
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Đời sống

Ghi chú Cách dùng 'Conveniences'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'conveniences' thường được sử dụng ở dạng số nhiều để chỉ các tiện nghi, tiện ích, những thứ tạo sự thuận tiện. Nó mang ý nghĩa chung chung hơn là một tiện nghi cụ thể. Khác với 'facility' (cơ sở vật chất) là những thứ được xây dựng hoặc cung cấp để phục vụ mục đích cụ thể, 'conveniences' nhấn mạnh vào sự thoải mái và dễ dàng mà chúng mang lại.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

‘Of’ thường đi kèm khi nói về các tiện nghi thuộc về một nơi hoặc đối tượng nào đó (ví dụ: conveniences of modern living). ‘For’ thường đi kèm khi nói về tiện nghi dành cho một mục đích cụ thể (ví dụ: conveniences for travelers).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Conveniences'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the apartment offered many conveniences such as in-unit laundry and a dishwasher, we decided to rent it.
Bởi vì căn hộ có nhiều tiện nghi như máy giặt và máy rửa bát trong căn hộ, chúng tôi quyết định thuê nó.
Phủ định
Although the location was ideal, they didn't buy the house since it lacked the modern conveniences they desired.
Mặc dù vị trí rất lý tưởng, họ đã không mua căn nhà vì nó thiếu những tiện nghi hiện đại mà họ mong muốn.
Nghi vấn
Even though the price was high, did they still purchase the subscription because it conveniently automated their workflow?
Mặc dù giá cao, họ vẫn mua gói đăng ký vì nó tự động hóa quy trình làm việc của họ một cách tiện lợi phải không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many modern conveniences are taken for granted by younger generations.
Nhiều tiện nghi hiện đại được xem là điều hiển nhiên đối với thế hệ trẻ.
Phủ định
The convenient store wasn't located near the new apartment.
Cửa hàng tiện lợi không được đặt gần căn hộ mới.
Nghi vấn
Was the conveniently located bus stop closed due to construction?
Trạm xe buýt nằm ở vị trí thuận tiện có bị đóng cửa do xây dựng không?

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been improving the conveniences of the house before the guests arrived.
Họ đã cải thiện những tiện nghi của ngôi nhà trước khi khách đến.
Phủ định
She hadn't been living with all the modern conveniences before she moved to the city.
Cô ấy đã không sống với tất cả những tiện nghi hiện đại trước khi cô ấy chuyển đến thành phố.
Nghi vấn
Had the hotel been conveniently located for the tourists before the road closures?
Khách sạn có vị trí thuận tiện cho khách du lịch trước khi đường bị đóng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)