(Top Banner Ad)
conventional chinese
B2
Noun Phrase B2 Ngôn ngữ học, Văn hóa

conventional chinese

UK: /kənˈvɛnʃənəl ˌtʃaɪˈniːz/ • US: /kənˈvɛnʃənəl ˌtʃaɪˈniːz/

Nghĩa tiếng Việt

chữ Hán phồn thể chữ Trung Quốc phồn thể chữ chính thể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The traditional Chinese writing system, as opposed to simplified Chinese.

Vietnamese Meaning

Hệ thống chữ viết tiếng Trung phồn thể (chính thống), trái ngược với chữ giản thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many older Chinese books are written in conventional Chinese."

    "Nhiều cuốn sách cổ của Trung Quốc được viết bằng chữ phồn thể."

  • "He is learning to read conventional Chinese."

    "Anh ấy đang học đọc chữ phồn thể."

  • "The museum displays ancient texts in conventional Chinese."

    "Viện bảo tàng trưng bày các văn bản cổ bằng chữ phồn thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention Sự thông lệ, quy ước, hội nghị
Adverb conventionally Một cách thông thường, theo quy ước
Adjective unconventional Không theo thông lệ, độc đáo
Noun China Trung Quốc (tên quốc gia)
Noun Chineseness Bản sắc Trung Quốc, tính chất Trung Quốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convenire
Old French
convencional
English
conventional
Sanskrit
Cīna
Persian
Čīn
Portuguese
China
English
Chinese

Nguồn Gốc Của 'Conventional Chinese'

Cụm từ 'conventional Chinese' kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt. Từ 'conventional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'convenire' (nghĩa là 'đến với nhau, đồng ý'), qua tiếng Pháp cổ 'convencional' (theo tập quán). Nó mang ý nghĩa là thông thường, truyền thống, được chấp nhận rộng rãi. Từ 'Chinese' xuất phát từ 'China', tên gọi đất nước này qua các ngôn ngữ khác như tiếng Phạn ('Cīna'), tiếng Ba Tư ('Čīn') và tiếng Bồ Đào Nha ('China'). Khi kết hợp, 'conventional Chinese' mô tả những gì thuộc về Trung Quốc theo cách truyền thống, chuẩn mực, đối lập với những điều mới mẻ hoặc hiện đại.

Usage Note

Chữ phồn thể vẫn được sử dụng phổ biến ở Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao và một số cộng đồng người Hoa ở nước ngoài. Cụm từ này dùng để phân biệt với chữ giản thể, vốn được sử dụng rộng rãi ở Trung Quốc đại lục và Singapore.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective Phrase + Noun
  • medicine conventional Chinese medicine
    (y học cổ truyền Trung Quốc)
  • characters conventional Chinese characters
    (chữ Hán truyền thống (phồn thể))
  • cuisine conventional Chinese cuisine
    (ẩm thực Trung Quốc truyền thống)
  • art conventional Chinese art
    (nghệ thuật Trung Quốc truyền thống)
  • wisdom conventional Chinese wisdom
    (những quan niệm/triết lý truyền thống của người Trung Quốc)

Idioms

  • conventional Chinese medicine

    Y học cổ truyền Trung Quốc (TCM), bao gồm châm cứu, thảo dược và các liệu pháp truyền thống khác.

    "Many people use conventional Chinese medicine alongside Western treatments."

    (Nhiều người sử dụng y học cổ truyền Trung Quốc song song với các phương pháp điều trị của phương Tây.)

  • conventional Chinese characters

    Hệ thống chữ Hán truyền thống (phồn thể), được dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và một số cộng đồng hải ngoại, đối lập với chữ giản thể.

    "Taiwan uses conventional Chinese characters, while mainland China uses simplified characters."

    (Đài Loan sử dụng chữ Hán phồn thể, trong khi Trung Quốc đại lục dùng chữ giản thể.)

  • conventional Chinese wisdom

    Những lời khuyên, triết lý hoặc quan niệm đã được chấp nhận rộng rãi và kế thừa qua nhiều thế hệ trong văn hóa Trung Quốc.

    "According to conventional Chinese wisdom, balance is key to a healthy life."

    (Theo những quan niệm truyền thống của người Trung Quốc, sự cân bằng là chìa khóa cho một cuộc sống khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional chinese

Noun Phrase
Lật mặt

Hệ thống chữ viết tiếng Trung phồn thể (chính thống), trái ngược với chữ giản thể.

"Many older Chinese books are written in conventional Chinese."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Generally, conventional approaches, while safe, are not always the most innovative.
Nói chung, các phương pháp tiếp cận thông thường, mặc dù an toàn, không phải lúc nào cũng là sáng tạo nhất.
Phủ định
Unlike modern art, conventional art, in its adherence to realism, doesn't often explore abstract concepts.
Không giống như nghệ thuật hiện đại, nghệ thuật truyền thống, do tuân thủ chủ nghĩa hiện thực, thường không khám phá các khái niệm trừu tượng.
Nghi vấn
Considering modern trends, is conventional wisdom, a time-tested approach, still applicable to this situation?
Xem xét các xu hướng hiện đại, liệu sự khôn ngoan thông thường, một phương pháp đã được thử nghiệm qua thời gian, vẫn có thể áp dụng cho tình huống này không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have become conventional in her thinking.
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ trở nên thông thường trong suy nghĩ của mình.
Phủ định
They won't have used conventional Chinese methods by the end of this project.
Họ sẽ không sử dụng các phương pháp tiếng Trung Quốc truyền thống vào cuối dự án này.
Nghi vấn
Will they have adopted conventional approaches by next year?
Liệu họ có áp dụng các phương pháp tiếp cận thông thường vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional chinese".

Tầm Quan Trọng Của Truyền Thống

Trong văn hóa Trung Quốc, khái niệm 'truyền thống' (conventional) mang ý nghĩa sâu sắc, thể hiện sự kế thừa, tôn trọng lịch sử và những giá trị đã được thử thách qua thời gian. 'Conventional Chinese' thường chỉ những phong tục, nghệ thuật, y học hoặc tư tưởng đã có từ lâu đời và được cộng đồng chấp nhận rộng rãi, đối lập với những xu hướng mới hoặc ảnh hưởng từ bên ngoài.

Đối Lập Giữa Truyền Thống và Hiện Đại

Nhiều khía cạnh của văn hóa Trung Quốc tồn tại song song giữa dạng 'conventional' (truyền thống) và hiện đại. Ví dụ, bên cạnh y học cổ truyền Trung Quốc (conventional Chinese medicine) là y học phương Tây; hay chữ Hán phồn thể (conventional Chinese characters) và chữ giản thể. Sự đối lập này phản ánh quá trình phát triển và thích nghi của văn hóa Trung Quốc trong bối cảnh toàn cầu hóa.