conventional chinese
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The traditional Chinese writing system, as opposed to simplified Chinese.
Vietnamese Meaning
Hệ thống chữ viết tiếng Trung phồn thể (chính thống), trái ngược với chữ giản thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many older Chinese books are written in conventional Chinese."
"Nhiều cuốn sách cổ của Trung Quốc được viết bằng chữ phồn thể."
-
"He is learning to read conventional Chinese."
"Anh ấy đang học đọc chữ phồn thể."
-
"The museum displays ancient texts in conventional Chinese."
"Viện bảo tàng trưng bày các văn bản cổ bằng chữ phồn thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | convention | Sự thông lệ, quy ước, hội nghị |
| Adverb | conventionally | Một cách thông thường, theo quy ước |
| Adjective | unconventional | Không theo thông lệ, độc đáo |
| Noun | China | Trung Quốc (tên quốc gia) |
| Noun | Chineseness | Bản sắc Trung Quốc, tính chất Trung Quốc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chữ phồn thể vẫn được sử dụng phổ biến ở Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao và một số cộng đồng người Hoa ở nước ngoài. Cụm từ này dùng để phân biệt với chữ giản thể, vốn được sử dụng rộng rãi ở Trung Quốc đại lục và Singapore.
Collocations (Từ đi kèm)
-
medicine conventional Chinese medicine (y học cổ truyền Trung Quốc)
-
characters conventional Chinese characters (chữ Hán truyền thống (phồn thể))
-
cuisine conventional Chinese cuisine (ẩm thực Trung Quốc truyền thống)
-
art conventional Chinese art (nghệ thuật Trung Quốc truyền thống)
-
wisdom conventional Chinese wisdom (những quan niệm/triết lý truyền thống của người Trung Quốc)
Idioms
-
conventional Chinese medicine
Y học cổ truyền Trung Quốc (TCM), bao gồm châm cứu, thảo dược và các liệu pháp truyền thống khác.
"Many people use conventional Chinese medicine alongside Western treatments."
(Nhiều người sử dụng y học cổ truyền Trung Quốc song song với các phương pháp điều trị của phương Tây.)
-
conventional Chinese characters
Hệ thống chữ Hán truyền thống (phồn thể), được dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và một số cộng đồng hải ngoại, đối lập với chữ giản thể.
"Taiwan uses conventional Chinese characters, while mainland China uses simplified characters."
(Đài Loan sử dụng chữ Hán phồn thể, trong khi Trung Quốc đại lục dùng chữ giản thể.)
-
conventional Chinese wisdom
Những lời khuyên, triết lý hoặc quan niệm đã được chấp nhận rộng rãi và kế thừa qua nhiều thế hệ trong văn hóa Trung Quốc.
"According to conventional Chinese wisdom, balance is key to a healthy life."
(Theo những quan niệm truyền thống của người Trung Quốc, sự cân bằng là chìa khóa cho một cuộc sống khỏe mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventional chinese
Noun PhraseHệ thống chữ viết tiếng Trung phồn thể (chính thống), trái ngược với chữ giản thể.
"Many older Chinese books are written in conventional Chinese."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Generally, conventional approaches, while safe, are not always the most innovative. |
Nói chung, các phương pháp tiếp cận thông thường, mặc dù an toàn, không phải lúc nào cũng là sáng tạo nhất. |
| Phủ định | Unlike modern art, conventional art, in its adherence to realism, doesn't often explore abstract concepts. |
Không giống như nghệ thuật hiện đại, nghệ thuật truyền thống, do tuân thủ chủ nghĩa hiện thực, thường không khám phá các khái niệm trừu tượng. |
| Nghi vấn | Considering modern trends, is conventional wisdom, a time-tested approach, still applicable to this situation? |
Xem xét các xu hướng hiện đại, liệu sự khôn ngoan thông thường, một phương pháp đã được thử nghiệm qua thời gian, vẫn có thể áp dụng cho tình huống này không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have become conventional in her thinking. |
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ trở nên thông thường trong suy nghĩ của mình. |
| Phủ định | They won't have used conventional Chinese methods by the end of this project. |
Họ sẽ không sử dụng các phương pháp tiếng Trung Quốc truyền thống vào cuối dự án này. |
| Nghi vấn | Will they have adopted conventional approaches by next year? |
Liệu họ có áp dụng các phương pháp tiếp cận thông thường vào năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional chinese".
