simplified chinese
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The standardized Chinese characters prescribed in the People's Republic of China and Singapore.
Vietnamese Meaning
Chữ Hán giản thể, là bộ chữ Hán tiêu chuẩn được quy định tại Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và Singapore.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Most textbooks in mainland China are written in simplified Chinese."
"Hầu hết sách giáo khoa ở Trung Quốc đại lục được viết bằng chữ Hán giản thể."
-
"Learning simplified Chinese can be easier than learning traditional Chinese."
"Học chữ Hán giản thể có thể dễ hơn học chữ Hán phồn thể."
-
"Many online resources offer simplified Chinese language courses."
"Nhiều nguồn tài liệu trực tuyến cung cấp các khóa học tiếng Trung giản thể."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chữ Hán giản thể được phát triển để tăng khả năng tiếp cận chữ viết cho người dân, đặc biệt là trong giáo dục. Nó khác với chữ Hán phồn thể, được sử dụng chủ yếu ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. 'Simplified Chinese' thường được dùng để đối lập với 'Traditional Chinese'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn learn Simplified Chinese (học tiếng Trung giản thể)
-
read read Simplified Chinese (đọc tiếng Trung giản thể)
-
write write in Simplified Chinese (viết bằng tiếng Trung giản thể)
-
translate translate into Simplified Chinese (dịch sang tiếng Trung giản thể)
-
official official Simplified Chinese (Tiếng Trung giản thể chính thức)
-
modern modern Simplified Chinese (Tiếng Trung giản thể hiện đại)
-
characters Simplified Chinese characters (chữ Hán giản thể)
-
version a Simplified Chinese version (một phiên bản tiếng Trung giản thể)
-
text Simplified Chinese text (văn bản tiếng Trung giản thể)
Idioms
-
in Simplified Chinese
bằng tiếng Trung giản thể
"This official document is published in Simplified Chinese."
(Tài liệu chính thức này được xuất bản bằng tiếng Trung giản thể.)
-
Simplified Chinese characters
chữ Hán giản thể
"Most people in mainland China learn to write Simplified Chinese characters."
(Hầu hết mọi người ở Trung Quốc đại lục đều học viết chữ Hán giản thể.)
-
learn Simplified Chinese
học tiếng Trung giản thể
"Many foreign students come to Beijing to learn Simplified Chinese."
(Nhiều sinh viên nước ngoài đến Bắc Kinh để học tiếng Trung giản thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simplified chinese
NounChữ Hán giản thể, là bộ chữ Hán tiêu chuẩn được quy định tại Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và Singapore.
"Most textbooks in mainland China are written in simplified Chinese."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had studied Simplified Chinese more diligently, I would have understood the novel better. |
Nếu tôi học tiếng Trung giản thể chăm chỉ hơn, tôi đã có thể hiểu cuốn tiểu thuyết tốt hơn. |
| Phủ định | If she had not learned Simplified Chinese, she wouldn't have been able to communicate with her business partners. |
Nếu cô ấy không học tiếng Trung giản thể, cô ấy đã không thể giao tiếp với các đối tác kinh doanh của mình. |
| Nghi vấn | Would he have appreciated the calligraphy if he had not studied Simplified Chinese? |
Liệu anh ấy có đánh giá cao thư pháp nếu anh ấy không học tiếng Trung giản thể không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simplified chinese".
