(Top Banner Ad)
simplified chinese
B1
Noun B1 Ngôn ngữ học

simplified chinese

Nghĩa tiếng Việt

chữ Hán giản thể tiếng Trung giản thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The standardized Chinese characters prescribed in the People's Republic of China and Singapore.

Vietnamese Meaning

Chữ Hán giản thể, là bộ chữ Hán tiêu chuẩn được quy định tại Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và Singapore.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most textbooks in mainland China are written in simplified Chinese."

    "Hầu hết sách giáo khoa ở Trung Quốc đại lục được viết bằng chữ Hán giản thể."

  • "Learning simplified Chinese can be easier than learning traditional Chinese."

    "Học chữ Hán giản thể có thể dễ hơn học chữ Hán phồn thể."

  • "Many online resources offer simplified Chinese language courses."

    "Nhiều nguồn tài liệu trực tuyến cung cấp các khóa học tiếng Trung giản thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb simplify đơn giản hóa
Noun simplification sự đơn giản hóa
Adjective simple đơn giản, dễ
Adverb simply một cách đơn giản
Noun China Trung Quốc
Noun Chinese người Trung Quốc, tiếng Trung
Adjective Chinese thuộc về Trung Quốc

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simplex
Latin
simplificare
Old French
simplifier
English
simplify
English
simplified
Persian
Chin
Portuguese
China
English
Chinese
English (mid-20th century)
Simplified Chinese

Nguồn gốc của Tiếng Trung giản thể

Cụm từ 'Simplified Chinese' (Tiếng Trung giản thể) mô tả một hệ thống chữ viết tiếng Trung được chính phủ Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ban hành vào những năm 1950 và 1960. Từ 'simplified' (giản thể) bắt nguồn từ tiếng Latin 'simplex' (đơn giản), qua 'simplificare' (làm cho đơn giản), rồi đến tiếng Anh 'simplify'. Từ 'Chinese' (Trung Quốc) có nguồn gốc từ 'China', mà bản thân từ này lại từ tiếng Ba Tư 'Chin'. Việc tạo ra Tiếng Trung giản thể nhằm mục đích tăng cường tỷ lệ biết chữ và chuẩn hóa chữ viết.

Usage Note

Chữ Hán giản thể được phát triển để tăng khả năng tiếp cận chữ viết cho người dân, đặc biệt là trong giáo dục. Nó khác với chữ Hán phồn thể, được sử dụng chủ yếu ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. 'Simplified Chinese' thường được dùng để đối lập với 'Traditional Chinese'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Simplified Chinese
  • learn learn Simplified Chinese
    (học tiếng Trung giản thể)
  • read read Simplified Chinese
    (đọc tiếng Trung giản thể)
  • write write in Simplified Chinese
    (viết bằng tiếng Trung giản thể)
  • translate translate into Simplified Chinese
    (dịch sang tiếng Trung giản thể)
Tính từ + Simplified Chinese
  • official official Simplified Chinese
    (Tiếng Trung giản thể chính thức)
  • modern modern Simplified Chinese
    (Tiếng Trung giản thể hiện đại)
Danh từ + Simplified Chinese
  • characters Simplified Chinese characters
    (chữ Hán giản thể)
  • version a Simplified Chinese version
    (một phiên bản tiếng Trung giản thể)
  • text Simplified Chinese text
    (văn bản tiếng Trung giản thể)

Idioms

  • in Simplified Chinese

    bằng tiếng Trung giản thể

    "This official document is published in Simplified Chinese."

    (Tài liệu chính thức này được xuất bản bằng tiếng Trung giản thể.)

  • Simplified Chinese characters

    chữ Hán giản thể

    "Most people in mainland China learn to write Simplified Chinese characters."

    (Hầu hết mọi người ở Trung Quốc đại lục đều học viết chữ Hán giản thể.)

  • learn Simplified Chinese

    học tiếng Trung giản thể

    "Many foreign students come to Beijing to learn Simplified Chinese."

    (Nhiều sinh viên nước ngoài đến Bắc Kinh để học tiếng Trung giản thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simplified chinese

Noun
Lật mặt

Chữ Hán giản thể, là bộ chữ Hán tiêu chuẩn được quy định tại Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và Singapore.

"Most textbooks in mainland China are written in simplified Chinese."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied Simplified Chinese more diligently, I would have understood the novel better.
Nếu tôi học tiếng Trung giản thể chăm chỉ hơn, tôi đã có thể hiểu cuốn tiểu thuyết tốt hơn.
Phủ định
If she had not learned Simplified Chinese, she wouldn't have been able to communicate with her business partners.
Nếu cô ấy không học tiếng Trung giản thể, cô ấy đã không thể giao tiếp với các đối tác kinh doanh của mình.
Nghi vấn
Would he have appreciated the calligraphy if he had not studied Simplified Chinese?
Liệu anh ấy có đánh giá cao thư pháp nếu anh ấy không học tiếng Trung giản thể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simplified chinese".

Sự ra đời và mục đích

Tiếng Trung giản thể là một hệ thống chữ viết được chính phủ Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (PRC) chính thức hóa và ban hành trong những năm 1950 và 1960. Mục đích chính là nhằm tăng cường tỷ lệ biết chữ trong dân chúng bằng cách đơn giản hóa nhiều ký tự truyền thống phức tạp.

Phạm vi sử dụng toàn cầu

Tiếng Trung giản thể hiện đang là hệ thống chữ viết tiêu chuẩn ở Trung Quốc đại lục, Singapore và Malaysia. Ngược lại, Tiếng Trung phồn thể vẫn được sử dụng rộng rãi ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Sự khác biệt này là một điểm quan trọng mà người học tiếng Trung cần lưu ý.