traditional chinese
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Traditional Chinese" refers to aspects of Chinese culture, language, medicine, or other elements that adhere to long-established customs, practices, and philosophies.
Vietnamese Meaning
"Traditional Chinese" đề cập đến các khía cạnh của văn hóa, ngôn ngữ, y học hoặc các yếu tố khác của Trung Quốc tuân theo các phong tục, tập quán và triết lý lâu đời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum displays a collection of traditional Chinese paintings."
"Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các bức tranh truyền thống Trung Quốc."
-
"She is learning to write traditional Chinese characters."
"Cô ấy đang học viết chữ Hán phồn thể."
-
"Traditional Chinese medicine has been practiced for centuries."
"Y học cổ truyền Trung Quốc đã được thực hành trong nhiều thế kỷ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống, tập tục |
| Adverb | traditionally | theo truyền thống, một cách truyền thống |
| Noun | China | Trung Quốc (quốc gia) |
| Adjective | Chinese | thuộc về Trung Quốc |
| Noun | Chinese | người Trung Quốc, tiếng Trung Quốc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để phân biệt với các hình thức hiện đại hoặc cải cách của các yếu tố này. Ví dụ, "Traditional Chinese Medicine" khác với y học phương Tây hiện đại. "Traditional Chinese characters" khác với "Simplified Chinese characters".
Collocations (Từ đi kèm)
-
medicine traditional Chinese medicine (y học cổ truyền Trung Quốc)
-
characters traditional Chinese characters (chữ Hán phồn thể)
-
culture traditional Chinese culture (văn hóa truyền thống Trung Quốc)
-
art traditional Chinese art (nghệ thuật truyền thống Trung Quốc)
-
preserve preserve traditional Chinese art (bảo tồn nghệ thuật truyền thống Trung Quốc)
-
study study traditional Chinese medicine (nghiên cứu y học cổ truyền Trung Quốc)
-
learn learn traditional Chinese characters (học chữ Hán phồn thể)
-
authentic authentic traditional Chinese cuisine (ẩm thực truyền thống Trung Quốc đích thực)
-
rich rich traditional Chinese culture (nền văn hóa truyền thống Trung Quốc phong phú)
Idioms
-
Traditional Chinese Medicine (TCM)
Y học cổ truyền Trung Quốc (TCM)
"Many people seek Traditional Chinese Medicine for chronic conditions."
(Nhiều người tìm đến Y học cổ truyền Trung Quốc để điều trị các bệnh mãn tính.)
-
Traditional Chinese characters
Chữ Hán phồn thể
"Traditional Chinese characters are still used in Taiwan and Hong Kong."
(Chữ Hán phồn thể vẫn được sử dụng ở Đài Loan và Hồng Kông.)
-
Traditional Chinese culture
Văn hóa truyền thống Trung Quốc
"The Spring Festival is a significant part of traditional Chinese culture."
(Lễ hội mùa xuân là một phần quan trọng của văn hóa truyền thống Trung Quốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional chinese
Tính từ"Traditional Chinese" đề cập đến các khía cạnh của văn hóa, ngôn ngữ, y học hoặc các yếu tố khác của Trung Quốc tuân theo các phong tục, tập quán và triết lý lâu đời.
"The museum displays a collection of traditional Chinese paintings."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should study traditional Chinese medicine to understand its principles. |
Anh ấy nên học y học cổ truyền Trung Quốc để hiểu các nguyên tắc của nó. |
| Phủ định | You must not dismiss traditional Chinese art as outdated. |
Bạn không được phép coi thường nghệ thuật truyền thống Trung Quốc là lỗi thời. |
| Nghi vấn | Could they learn to appreciate traditional Chinese opera? |
Liệu họ có thể học cách đánh giá cao nghệ thuật opera truyền thống Trung Quốc không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to learn traditional Chinese calligraphy next year. |
Cô ấy sẽ học thư pháp Trung Quốc truyền thống vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to serve traditional Chinese food at the party. |
Họ sẽ không phục vụ đồ ăn Trung Quốc truyền thống tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Are you going to visit the traditional Chinese garden while you're in town? |
Bạn có định tham quan khu vườn Trung Quốc truyền thống khi bạn ở trong thị trấn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional chinese".
