(Top Banner Ad)
conventional landscaping
B2
Tính từ + Danh từ B2 Làm vườn, Thiết kế cảnh quan

conventional landscaping

UK: /kənˈvɛnʃənəl ˈlændˌskeɪpɪŋ/ • US: /kənˈvɛnʃənəl ˈlændˌskeɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế cảnh quan truyền thống thiết kế cảnh quan theo lối thông thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Landscaping that follows established norms, practices, and styles, often characterized by manicured lawns, symmetrical designs, and the use of non-native plants.

Vietnamese Meaning

Thiết kế cảnh quan theo các chuẩn mực, thực hành và phong cách đã được thiết lập, thường được đặc trưng bởi bãi cỏ được cắt tỉa gọn gàng, thiết kế đối xứng và việc sử dụng các loại cây không bản địa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many suburban homes feature conventional landscaping with expansive lawns and neatly trimmed hedges."

    "Nhiều ngôi nhà ở ngoại ô có cảnh quan thông thường với bãi cỏ rộng lớn và hàng rào được cắt tỉa gọn gàng."

  • "The developer opted for conventional landscaping to appeal to a broad range of buyers."

    "Nhà phát triển đã chọn cảnh quan thông thường để thu hút nhiều người mua."

  • "While aesthetically pleasing, conventional landscaping often requires significant water and chemical inputs."

    "Mặc dù đẹp về mặt thẩm mỹ, cảnh quan thông thường thường đòi hỏi lượng nước và hóa chất đầu vào đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention quy ước, hội nghị, tục lệ
Adverb conventionally một cách thông thường, theo quy ước
Adjective unconventional phi truyền thống, độc đáo
Noun landscape phong cảnh, cảnh quan
Verb to landscape làm cảnh quan, tạo phong cảnh
Noun landscaper người làm vườn cảnh, chuyên gia cảnh quan

Synonyms

traditional landscaping (thiết kế cảnh quan truyền thống)formal landscaping (thiết kế cảnh quan trang trọng)

Antonyms

sustainable landscaping (thiết kế cảnh quan bền vững)native landscaping (thiết kế cảnh quan bản địa)wildscaping (thiết kế cảnh quan hoang dã)

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Thiết kế cảnh quan

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convenire (to come together, agree)
Medieval Latin
conventionalis (relating to an agreement, customary)
Old French
convention (agreement, custom)
English (14th-16th century)
convention, conventional
Old English/Germanic
land (ground, soil), -scape (shape, form; related to schaffen 'to create')
Middle Dutch
landschap (region, view, 'land-shape')
English (17th century)
landscape (noun, a picture representing a view of natural inland scenery; later the scenery itself)
English (18th-19th century)
to landscape (verb), landscaping (noun/gerund, the process of modifying land for aesthetic or practical purposes)

Nguồn gốc của 'Conventional Landscaping'

Cụm từ 'conventional landscaping' là sự kết hợp của hai từ mang ý nghĩa riêng. 'Conventional' xuất phát từ gốc Latin 'convenire' (có nghĩa là 'hợp lại' hoặc 'đồng ý'), dần phát triển thành 'thông thường' hoặc 'theo quy ước'. 'Landscaping' có nguồn gốc từ 'land' (đất) và hậu tố '-scape' (hình dạng, khung cảnh), từ tiếng Hà Lan cổ 'landschap' (khung cảnh đất liền). Khi ghép lại, 'conventional landscaping' mô tả việc thiết kế và duy trì cảnh quan theo các phong cách, phương pháp truyền thống, đã được cộng đồng chấp nhận rộng rãi hoặc xem là chuẩn mực thông thường trong một thời gian dài.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với các phương pháp tiếp cận cảnh quan bền vững hơn, thân thiện với môi trường hơn, hoặc ít hình thức hơn. Nó nhấn mạnh sự tuân thủ các quy ước và thẩm mỹ truyền thống, có thể có những hạn chế về mặt sinh thái và tính độc đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional landscaping
  • traditional traditional conventional landscaping
    (cảnh quan thông thường theo kiểu truyền thống)
  • standard standard conventional landscaping
    (thiết kế cảnh quan thông thường tiêu chuẩn)
  • typical typical conventional landscaping
    (cảnh quan thông thường điển hình)
Verb + conventional landscaping
  • adopt adopt conventional landscaping
    (áp dụng phong cách cảnh quan thông thường)
  • move away from move away from conventional landscaping
    (chuyển đổi khỏi/không còn sử dụng cảnh quan thông thường)
  • practice practice conventional landscaping
    (thực hiện việc tạo cảnh quan theo cách thông thường)
Noun + conventional landscaping
  • approach a conventional landscaping approach
    (một cách tiếp cận cảnh quan thông thường)
  • style a conventional landscaping style
    (một phong cách cảnh quan thông thường)

Idioms

  • Depart from conventional landscaping

    Thay đổi, không tuân theo các phương pháp cảnh quan truyền thống

    "Many homeowners are now choosing to depart from conventional landscaping by planting native species."

    (Nhiều chủ nhà hiện đang chọn thay đổi khỏi cảnh quan truyền thống bằng cách trồng các loài cây bản địa.)

  • Embrace conventional landscaping

    Áp dụng, chấp nhận các phương pháp cảnh quan truyền thống

    "Despite new trends, some still embrace conventional landscaping for its classic appeal."

    (Mặc dù có những xu hướng mới, một số người vẫn chấp nhận phong cách cảnh quan truyền thống vì vẻ đẹp cổ điển của nó.)

  • The pitfalls of conventional landscaping

    Những cạm bẫy/nhược điểm của cảnh quan truyền thống

    "Understanding the pitfalls of conventional landscaping can help you choose more sustainable options."

    (Hiểu được những nhược điểm của cảnh quan truyền thống có thể giúp bạn chọn các lựa chọn bền vững hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional landscaping

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thiết kế cảnh quan theo các chuẩn mực, thực hành và phong cách đã được thiết lập, thường được đặc trưng bởi bãi cỏ được cắt tỉa gọn gàng, thiết kế đối xứng và việc sử dụng các loại cây không bản địa.

"Many suburban homes feature conventional landscaping with expansive lawns and neatly trimmed hedges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Conventional landscaping is still popular in many suburban areas.
Việc làm vườn theo kiểu truyền thống vẫn phổ biến ở nhiều khu vực ngoại ô.
Phủ định
Isn't conventional landscaping expensive to maintain?
Làm vườn theo kiểu truyền thống có tốn kém để duy trì không?
Nghi vấn
Is conventional landscaping always the best choice for biodiversity?
Làm vườn theo kiểu truyền thống có phải luôn là lựa chọn tốt nhất cho đa dạng sinh học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional landscaping".

Khu vườn kiểu Mỹ truyền thống

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, 'conventional landscaping' thường gợi lên hình ảnh những bãi cỏ xanh mướt được cắt tỉa gọn gàng (lawn), các luống hoa cảnh sắc tươi tắn, và cây bụi được tạo hình đối xứng. Kiểu thiết kế này đã trở thành một biểu tượng của sự thịnh vượng và 'Giấc mơ Mỹ', nơi một ngôi nhà có bãi cỏ hoàn hảo được coi là chuẩn mực. Tuy nhiên, việc duy trì nó đòi hỏi lượng lớn nước, phân bón và thuốc trừ sâu, dẫn đến những lo ngại về môi trường.

Xu hướng mới và sự phản đối

Ngày nay, có một phong trào ngày càng tăng nhằm chuyển đổi khỏi 'conventional landscaping' sang các phương pháp bền vững hơn. Điều này bao gồm việc sử dụng cây bản địa (native plants) không yêu cầu nhiều nước, tạo ra các khu vườn thân thiện với động vật hoang dã (wildlife-friendly gardens), và áp dụng các kỹ thuật như 'xeriscaping' (tạo cảnh quan ít nước). Sự thay đổi này phản ánh nhận thức ngày càng cao về biến đổi khí hậu và nhu cầu bảo vệ môi trường, cũng như mong muốn có những không gian xanh ít tốn công bảo trì hơn.