conventional landscaping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Landscaping that follows established norms, practices, and styles, often characterized by manicured lawns, symmetrical designs, and the use of non-native plants.
Vietnamese Meaning
Thiết kế cảnh quan theo các chuẩn mực, thực hành và phong cách đã được thiết lập, thường được đặc trưng bởi bãi cỏ được cắt tỉa gọn gàng, thiết kế đối xứng và việc sử dụng các loại cây không bản địa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many suburban homes feature conventional landscaping with expansive lawns and neatly trimmed hedges."
"Nhiều ngôi nhà ở ngoại ô có cảnh quan thông thường với bãi cỏ rộng lớn và hàng rào được cắt tỉa gọn gàng."
-
"The developer opted for conventional landscaping to appeal to a broad range of buyers."
"Nhà phát triển đã chọn cảnh quan thông thường để thu hút nhiều người mua."
-
"While aesthetically pleasing, conventional landscaping often requires significant water and chemical inputs."
"Mặc dù đẹp về mặt thẩm mỹ, cảnh quan thông thường thường đòi hỏi lượng nước và hóa chất đầu vào đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | convention | quy ước, hội nghị, tục lệ |
| Adverb | conventionally | một cách thông thường, theo quy ước |
| Adjective | unconventional | phi truyền thống, độc đáo |
| Noun | landscape | phong cảnh, cảnh quan |
| Verb | to landscape | làm cảnh quan, tạo phong cảnh |
| Noun | landscaper | người làm vườn cảnh, chuyên gia cảnh quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để phân biệt với các phương pháp tiếp cận cảnh quan bền vững hơn, thân thiện với môi trường hơn, hoặc ít hình thức hơn. Nó nhấn mạnh sự tuân thủ các quy ước và thẩm mỹ truyền thống, có thể có những hạn chế về mặt sinh thái và tính độc đáo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional conventional landscaping (cảnh quan thông thường theo kiểu truyền thống)
-
standard standard conventional landscaping (thiết kế cảnh quan thông thường tiêu chuẩn)
-
typical typical conventional landscaping (cảnh quan thông thường điển hình)
-
adopt adopt conventional landscaping (áp dụng phong cách cảnh quan thông thường)
-
move away from move away from conventional landscaping (chuyển đổi khỏi/không còn sử dụng cảnh quan thông thường)
-
practice practice conventional landscaping (thực hiện việc tạo cảnh quan theo cách thông thường)
-
approach a conventional landscaping approach (một cách tiếp cận cảnh quan thông thường)
-
style a conventional landscaping style (một phong cách cảnh quan thông thường)
Idioms
-
Depart from conventional landscaping
Thay đổi, không tuân theo các phương pháp cảnh quan truyền thống
"Many homeowners are now choosing to depart from conventional landscaping by planting native species."
(Nhiều chủ nhà hiện đang chọn thay đổi khỏi cảnh quan truyền thống bằng cách trồng các loài cây bản địa.)
-
Embrace conventional landscaping
Áp dụng, chấp nhận các phương pháp cảnh quan truyền thống
"Despite new trends, some still embrace conventional landscaping for its classic appeal."
(Mặc dù có những xu hướng mới, một số người vẫn chấp nhận phong cách cảnh quan truyền thống vì vẻ đẹp cổ điển của nó.)
-
The pitfalls of conventional landscaping
Những cạm bẫy/nhược điểm của cảnh quan truyền thống
"Understanding the pitfalls of conventional landscaping can help you choose more sustainable options."
(Hiểu được những nhược điểm của cảnh quan truyền thống có thể giúp bạn chọn các lựa chọn bền vững hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conventional landscaping
Tính từ + Danh từThiết kế cảnh quan theo các chuẩn mực, thực hành và phong cách đã được thiết lập, thường được đặc trưng bởi bãi cỏ được cắt tỉa gọn gàng, thiết kế đối xứng và việc sử dụng các loại cây không bản địa.
"Many suburban homes feature conventional landscaping with expansive lawns and neatly trimmed hedges."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Conventional landscaping is still popular in many suburban areas. |
Việc làm vườn theo kiểu truyền thống vẫn phổ biến ở nhiều khu vực ngoại ô. |
| Phủ định | Isn't conventional landscaping expensive to maintain? |
Làm vườn theo kiểu truyền thống có tốn kém để duy trì không? |
| Nghi vấn | Is conventional landscaping always the best choice for biodiversity? |
Làm vườn theo kiểu truyền thống có phải luôn là lựa chọn tốt nhất cho đa dạng sinh học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional landscaping".
