(Top Banner Ad)
conventional rail
B2
noun phrase B2 Vận tải, Kỹ thuật

conventional rail

UK: /kənˈvenʃənəl reɪl/ • US: /kənˈvenʃənəl reɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đường sắt thông thường đường sắt truyền thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A railway system that uses traditional tracks, signaling, and rolling stock, as opposed to high-speed rail or other advanced systems.

Vietnamese Meaning

Hệ thống đường sắt sử dụng đường ray, hệ thống tín hiệu và phương tiện vận chuyển truyền thống, trái ngược với đường sắt cao tốc hoặc các hệ thống tiên tiến khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Conventional rail lines are still important for freight transport in many regions."

    "Các tuyến đường sắt thông thường vẫn rất quan trọng đối với vận tải hàng hóa ở nhiều khu vực."

  • "Upgrading conventional rail infrastructure can improve efficiency and reduce travel times."

    "Nâng cấp cơ sở hạ tầng đường sắt thông thường có thể cải thiện hiệu quả và giảm thời gian di chuyển."

  • "Many rural communities still rely on conventional rail for passenger transport."

    "Nhiều cộng đồng nông thôn vẫn dựa vào đường sắt thông thường để vận chuyển hành khách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Railroad Đường sắt
Adjective Railway Thuộc về đường sắt
Adjective Unconventional Không theo lẽ thường, khác thường

Synonyms

traditional rail (đường sắt truyền thống)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
Rail (Old English 'rail', meaning 'bar of wood or metal')
English
Conventional (From Latin 'convenire', meaning 'to come together, agree')
English
Conventional Rail (Combining the concepts to describe a traditional railway system)

Nguồn gốc của 'Conventional Rail'

Thuật ngữ 'conventional rail' xuất phát từ sự kết hợp giữa từ 'conventional' (truyền thống) và 'rail' (đường ray). Nó dùng để chỉ các hệ thống đường sắt sử dụng công nghệ và cơ sở hạ tầng lâu đời, trái ngược với các hệ thống đường sắt cao tốc hoặc công nghệ mới hơn. Ban đầu, 'rail' chỉ đơn giản là thanh gỗ hoặc kim loại dùng để dẫn hướng bánh xe, còn 'conventional' ám chỉ phương pháp đã được chấp nhận và sử dụng rộng rãi trong một thời gian dài.

Usage Note

Cụm từ này dùng để phân biệt với các hệ thống đường sắt hiện đại hơn, chẳng hạn như đường sắt cao tốc sử dụng công nghệ tiên tiến như đường ray không đá ballast, hệ thống điện khí hóa và tín hiệu phức tạp. 'Conventional rail' thường có nghĩa là tốc độ di chuyển chậm hơn và có thể có nhiều đoạn giao cắt mức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conventional rail
  • Existing existing conventional rail
    (đường sắt thông thường hiện có)
  • Upgraded upgraded conventional rail
    (đường sắt thông thường được nâng cấp)
Verb + conventional rail
  • Travel travel by conventional rail
    (di chuyển bằng đường sắt thông thường)
  • Modernize modernize conventional rail
    (hiện đại hóa đường sắt thông thường)

Idioms

  • Keep (something) on the rails

    Giữ cho một cái gì đó đi đúng hướng, không bị trệch đường

    "We need to keep this project on the rails."

    (Chúng ta cần phải giữ cho dự án này đi đúng hướng.)

  • Go off the rails

    Đi chệch hướng, trở nên mất kiểm soát

    "His life went off the rails after he lost his job."

    (Cuộc sống của anh ấy trở nên mất kiểm soát sau khi anh ấy mất việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conventional rail

noun phrase
Lật mặt

Hệ thống đường sắt sử dụng đường ray, hệ thống tín hiệu và phương tiện vận chuyển truyền thống, trái ngược với đường sắt cao tốc hoặc các hệ thống tiên tiến khác.

"Conventional rail lines are still important for freight transport in many regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conventional rail network is still used by many commuters.
Mạng lưới đường sắt thông thường vẫn được nhiều người đi làm sử dụng.
Phủ định
The government is not investing heavily in conventional rail lines.
Chính phủ không đầu tư nhiều vào các tuyến đường sắt thông thường.
Nghi vấn
Is conventional rail a viable option for long-distance travel?
Đường sắt thông thường có phải là một lựa chọn khả thi cho du lịch đường dài không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had invested heavily in conventional rail before realizing the potential of high-speed trains.
Họ đã đầu tư mạnh vào đường sắt thông thường trước khi nhận ra tiềm năng của tàu cao tốc.
Phủ định
She had not considered the conventional rail system a viable option for her commute until the recent upgrades.
Cô ấy đã không xem hệ thống đường sắt thông thường là một lựa chọn khả thi cho việc đi lại của mình cho đến khi có những nâng cấp gần đây.
Nghi vấn
Had the government anticipated the decline in ridership on conventional rail lines before approving the new highway project?
Chính phủ đã dự đoán sự sụt giảm lượng hành khách trên các tuyến đường sắt thông thường trước khi phê duyệt dự án đường cao tốc mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conventional rail".

Sự phát triển của Đường sắt

Đường sắt thông thường đóng vai trò quan trọng trong lịch sử phát triển của nhiều quốc gia, đặc biệt là trong cuộc Cách mạng Công nghiệp. Nó đã giúp vận chuyển hàng hóa và người dân một cách hiệu quả, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và kết nối các vùng miền. Mặc dù đường sắt cao tốc đang ngày càng phổ biến, đường sắt thông thường vẫn là một phần không thể thiếu của hệ thống giao thông vận tải ở nhiều nơi trên thế giới.