(Top Banner Ad)
no-till
C1
adjective C1 Agriculture

no-till

UK: /ˈnəʊˌtɪl/ • US: /ˈnoʊˌtɪl/

Nghĩa tiếng Việt

canh tác không cày xới nông nghiệp không cày xới gieo trồng trực tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting a method of farming in which the land is left undisturbed by ploughing or cultivation.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị một phương pháp canh tác mà đất không bị xáo trộn bởi cày xới hoặc canh tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "No-till agriculture can significantly reduce soil erosion."

    "Nông nghiệp không cày xới có thể giảm đáng kể xói mòn đất."

  • "The farm implemented a no-till system five years ago."

    "Trang trại đã triển khai hệ thống không cày xới cách đây 5 năm."

  • "No-till methods help retain moisture in the soil."

    "Các phương pháp không cày xới giúp giữ độ ẩm trong đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun no-till Phương pháp không cày xới; sự không cày xới (như trong 'the benefits of no-till')
Adjective no-till Không cày xới (dùng để mô tả một loại hình canh tác, ví dụ: 'no-till farming')
Noun no-tiller Người nông dân thực hành canh tác không cày xới
Noun tillage Sự cày xới, canh tác đất
Verb till Cày xới, làm đất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Agriculture

Etymology (Nguồn gốc)

English
no
English
till
English
no-till

Nguồn gốc của 'no-till'

'No-till' là một thuật ngữ hiện đại trong nông nghiệp, được ghép từ 'no' (không) và 'till' (cày xới, làm đất). Nó mô tả một phương pháp canh tác mà trong đó đất không bị xáo trộn bởi cày bừa hay xới. Phương pháp này phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20 như một giải pháp để chống xói mòn đất, cải thiện độ phì nhiêu của đất và giảm chi phí sản xuất, trở thành một phần quan trọng của nông nghiệp bền vững.

Usage Note

Thuật ngữ 'no-till' nhấn mạnh việc giảm thiểu tối đa sự can thiệp vào đất. Nó thường được sử dụng để mô tả các hệ thống canh tác giúp bảo tồn độ ẩm, giảm xói mòn và cải thiện sức khỏe của đất. Sự khác biệt chính với các phương pháp canh tác truyền thống nằm ở việc tránh cày xới đất trước khi gieo trồng.
Khi được sử dụng như một danh từ, 'no-till' thường đề cập đến phương pháp canh tác không cày xới nói chung. Nó có thể được sử dụng để chỉ một hệ thống hoặc một thực hành cụ thể. 'No-tillage' cũng là một danh từ đồng nghĩa và thường được sử dụng thay thế.

Collocations (Từ đi kèm)

No-till + Noun
  • farming no-till farming
    (Nông nghiệp không cày xới)
  • agriculture no-till agriculture
    (Canh tác không cày xới)
  • system no-till system
    (Hệ thống canh tác không cày xới)
  • method no-till method
    (Phương pháp không cày xới)
  • drill no-till drill
    (Máy gieo hạt không cày xới)
  • planter no-till planter
    (Máy trồng cây không cày xới)
Verb + no-till
  • adopt adopt no-till
    (Áp dụng phương pháp không cày xới)
  • practice practice no-till
    (Thực hành không cày xới)
  • implement implement no-till
    (Triển khai phương pháp không cày xới)
  • switch to switch to no-till
    (Chuyển sang phương pháp không cày xới)

Idioms

  • no-till farming

    Nông nghiệp không cày xới

    "No-till farming helps reduce soil erosion and improve soil health."

    (Nông nghiệp không cày xới giúp giảm xói mòn đất và cải thiện sức khỏe của đất.)

  • no-till system

    Hệ thống canh tác không cày xới

    "Many farmers are transitioning to a no-till system for its environmental benefits."

    (Nhiều nông dân đang chuyển đổi sang hệ thống canh tác không cày xới vì những lợi ích môi trường của nó.)

  • no-till planter/drill

    Máy gieo hạt/trồng cây không cày xới

    "A no-till planter is essential for planting seeds directly into undisturbed soil."

    (Máy trồng cây không cày xới là thiết bị thiết yếu để gieo hạt trực tiếp vào đất chưa bị xáo trộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

no-till

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị một phương pháp canh tác mà đất không bị xáo trộn bởi cày xới hoặc canh tác.

"No-till agriculture can significantly reduce soil erosion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fields are being prepared using no-till farming methods.
Những cánh đồng đang được chuẩn bị bằng phương pháp canh tác không cày xới.
Phủ định
The soil was not protected by no-tillage last season.
Đất không được bảo vệ bằng phương pháp canh tác không cày xới vào mùa trước.
Nghi vấn
Will the crops be grown with no-till practices next year?
Vụ mùa có được trồng bằng phương pháp không cày xới vào năm tới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer had already implemented no-till farming techniques before the heavy rains began.
Người nông dân đã áp dụng các kỹ thuật canh tác không cày xới trước khi những cơn mưa lớn bắt đầu.
Phủ định
They had not adopted no-tillage methods until they saw the positive results in neighboring fields.
Họ đã không áp dụng phương pháp canh tác không cày xới cho đến khi họ thấy kết quả tích cực ở những cánh đồng lân cận.
Nghi vấn
Had the research team demonstrated the benefits of no-till agriculture before the government invested in it?
Nhóm nghiên cứu đã chứng minh những lợi ích của nông nghiệp không cày xới trước khi chính phủ đầu tư vào nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "no-till".

Bảo vệ Đất và Môi trường

Canh tác không cày xới (no-till) là một phần quan trọng của phong trào nông nghiệp bền vững toàn cầu. Bằng cách không cày xới đất, nông dân giúp duy trì cấu trúc đất, tăng cường chất hữu cơ, giữ độ ẩm và giảm xói mòn. Điều này không chỉ tốt cho môi trường mà còn góp phần giảm lượng khí thải carbon, chống biến đổi khí hậu và bảo vệ đa dạng sinh học trong lòng đất.

Lợi ích Kinh tế cho Nông dân

Ngoài những lợi ích về môi trường, phương pháp no-till còn mang lại hiệu quả kinh tế đáng kể cho người nông dân. Nó giúp giảm chi phí nhiên liệu và lao động vì không cần vận hành máy cày. Về lâu dài, sức khỏe đất được cải thiện có thể dẫn đến năng suất cây trồng ổn định và khả năng chống chịu tốt hơn trước các điều kiện thời tiết khắc nghiệt, mang lại lợi nhuận bền vững cho nông hộ.