(Top Banner Ad)
convey joy
B2
Verb Phrase B2 Giao tiếp, Cảm xúc

convey joy

UK: /kənˈveɪ dʒɔɪ/ • US: /kənˈveɪ dʒɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

truyền tải niềm vui thể hiện niềm vui biểu lộ niềm vui diễn tả niềm vui
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To communicate or express happiness or delight.

Vietnamese Meaning

Truyền đạt hoặc thể hiện niềm vui, sự hạnh phúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She conveyed her joy through a radiant smile."

    "Cô ấy truyền tải niềm vui của mình thông qua một nụ cười rạng rỡ."

  • "The children conveyed their joy by jumping up and down."

    "Bọn trẻ truyền tải niềm vui của chúng bằng cách nhảy lên xuống."

  • "His eyes conveyed the joy he felt at seeing her again."

    "Ánh mắt anh ấy truyền tải niềm vui anh ấy cảm thấy khi gặp lại cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Conveyance Sự truyền tải, sự vận chuyển
Adjective Joyful Vui vẻ, đầy hân hoan
Adjective Joyous Mang tính chất vui mừng, trọng đại
Noun Enjoyment Sự tận hưởng, sự thích thú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
convehere
Old French
conveier
Middle English
conveyen
Latin
gaudium
Old French
joie

Nguồn gốc của 'Convey'

Từ 'convey' bắt nguồn từ tiếng Latin 'con-' (cùng nhau) và 'via' (con đường). Ban đầu nó có nghĩa là đi cùng ai đó trên một hành trình, sau đó tiến hóa thành việc vận chuyển hàng hóa và cuối cùng là truyền tải thông điệp hoặc cảm xúc.

Sự tiến hóa của 'Joy'

'Joy' đến từ tiếng Latin 'gaudium', miêu tả một cảm giác thỏa mãn sâu sắc. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'joie', mang ý nghĩa là sự hân hoan lan tỏa. Khi kết hợp với 'convey', cụm từ này mang hình ảnh như việc mang một món quà hạnh phúc từ người này sang người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách một người thể hiện niềm vui của họ thông qua lời nói, hành động hoặc biểu cảm. 'Convey' nhấn mạnh quá trình truyền tải một cảm xúc từ người này sang người khác. Nó trang trọng hơn so với 'show joy' hoặc 'express joy', ngụ ý một nỗ lực có ý thức để truyền đạt cảm xúc.

Prepositions

through by

'Convey joy through' nhấn mạnh phương tiện hoặc cách thức niềm vui được truyền tải (ví dụ: 'convey joy through music'). 'Convey joy by' cũng tương tự, nhưng tập trung nhiều hơn vào hành động cụ thể ('convey joy by smiling').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + convey joy
  • effortlessly effortlessly convey joy
    (truyền tải niềm vui một cách dễ dàng/tự nhiên)
  • vividly vividly convey joy
    (truyền tải niềm vui một cách sống động)
Verb + convey joy
  • seek to seek to convey joy
    (cố gắng/tìm cách truyền tải niềm vui)
  • fail to fail to convey joy
    (không truyền tải được niềm vui)
Noun + convey joy
  • music music that conveys joy
    (âm nhạc truyền tải niềm hân hoan)
  • expression facial expressions to convey joy
    (biểu cảm khuôn mặt để thể hiện sự vui mừng)

Idioms

  • Be bursting with joy

    Tràn ngập niềm vui, vui sướng đến mức không kìm nén được

    "Her face was bursting with joy as she told us the news."

    (Khuôn mặt cô ấy tràn ngập niềm vui khi kể cho chúng tôi nghe tin tức đó.)

  • Spread joy

    Lan tỏa niềm vui đến mọi người xung quanh

    "The charity organization aims to spread joy to underprivileged children."

    (Tổ chức từ thiện đặt mục tiêu lan tỏa niềm vui đến các trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

convey joy

Verb Phrase
Lật mặt

Truyền đạt hoặc thể hiện niềm vui, sự hạnh phúc.

"She conveyed her joy through a radiant smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convey joy".

Giao tiếp phi ngôn ngữ

Trong văn hóa phương Tây, việc 'convey joy' (truyền tải niềm vui) thường rất trực diện thông qua nụ cười rạng rỡ và cử chỉ cởi mở. Ngược lại, ở một số văn hóa Đông Á, niềm vui thường được truyền tải tinh tế và kín đáo hơn để giữ sự khiêm tốn.

Nghệ thuật và Âm nhạc

Trong nghệ thuật biểu diễn thế giới, các tông màu sáng (như vàng, cam) và các hợp âm trưởng (major chords) được coi là những công cụ quan trọng nhất để truyền tải niềm vui (convey joy) đến khán giả.