(Top Banner Ad)
express joy
B1
Cụm động từ B1 Cảm xúc

express joy

UK: /ɪkˈsprɛs/ • US: /ɪkˈsprɛs/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện niềm vui bộc lộ niềm vui diễn tả niềm vui
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To show or make known one's feelings of happiness.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc cho thấy cảm xúc hạnh phúc của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She expressed joy at the news of her promotion."

    "Cô ấy đã thể hiện niềm vui khi nghe tin được thăng chức."

  • "The children expressed their joy by jumping up and down."

    "Những đứa trẻ thể hiện niềm vui của chúng bằng cách nhảy lên xuống."

  • "His face expressed joy when he saw his family."

    "Khuôn mặt anh ấy thể hiện niềm vui khi nhìn thấy gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb express bày tỏ, biểu lộ
Noun expression sự biểu lộ, nét mặt
Adjective expressive có tính biểu cảm
Adverb expressively một cách biểu cảm
Noun joy niềm vui, sự hân hoan
Adjective joyful vui vẻ, hân hoan
Adjective joyous tràn ngập niềm vui
Adverb joyfully một cách vui vẻ
Adverb joyously một cách tràn ngập niềm vui
Verb enjoy thích thú, hưởng thụ
Noun enjoyment sự thích thú, niềm vui

Synonyms

show happiness (thể hiện sự hạnh phúc)display joy (biểu lộ niềm vui)reveal joy (bộc lộ niềm vui)

Antonyms

hide joy (giấu niềm vui)suppress joy (kìm nén niềm vui)

Related Words

Subject Area

Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exprimere
Old French
expresser
Middle English
expressen
Modern English
express
Latin
gaudium
Old French
joie
Middle English
joie
Modern English
joy

Nguồn gốc của 'Express Joy'

Từ 'express' bắt nguồn từ tiếng Latin 'exprimere', có nghĩa là 'ép ra, vắt ra', sau đó phát triển thành 'biểu lộ' hoặc 'bộc lộ'. Từ 'joy' đến từ tiếng Latin 'gaudium' (niềm vui, sự hân hoan), thông qua tiếng Pháp cổ 'joie'. Khi kết hợp lại, 'express joy' không chỉ đơn thuần là tổng hợp nghĩa của hai từ mà còn mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn: 'thể hiện niềm vui ra bên ngoài một cách rõ ràng', như việc 'ép' một cảm xúc mạnh mẽ từ bên trong ra thành hành động hoặc lời nói.

Usage Note

Cụm từ 'express joy' nhấn mạnh việc bộc lộ cảm xúc vui sướng ra bên ngoài, thông qua lời nói, hành động hoặc biểu cảm. Nó thường được dùng để mô tả sự thể hiện niềm vui một cách rõ ràng và dễ nhận thấy. So với 'feel joy' (cảm thấy vui), 'express joy' mang tính hành động và hướng ngoại hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + express joy
  • pure pure express joy
    (bày tỏ niềm vui thuần khiết)
  • genuine genuine express joy
    (bày tỏ niềm vui chân thành)
  • unbridled unbridled express joy
    (bày tỏ niềm vui không kìm nén/tự do)
  • deep deep express joy
    (bày tỏ niềm vui sâu sắc)
Adverb + express joy
  • openly openly express joy
    (công khai bày tỏ niềm vui)
  • freely freely express joy
    (tự do bày tỏ niềm vui)
  • wholeheartedly wholeheartedly express joy
    (hết lòng bày tỏ niềm vui)
Verb + express joy
  • struggle to struggle to express joy
    (khó khăn/cố gắng để bày tỏ niềm vui)
  • manage to manage to express joy
    (xoay sở/tìm cách để bày tỏ niềm vui)

Idioms

  • Express one's joy at/over something

    Bày tỏ niềm vui của ai đó về/trước điều gì đó

    "She couldn't help but express her joy at the news of her promotion."

    (Cô ấy không thể kìm được mà bày tỏ niềm vui trước tin được thăng chức.)

  • Struggle to express joy

    Khó khăn trong việc bày tỏ niềm vui (thường do quá xúc động hoặc bối rối)

    "Despite the good news, he struggled to express joy, overwhelmed by emotion."

    (Mặc dù có tin tốt, anh ấy vẫn khó khăn trong việc bày tỏ niềm vui, vì quá xúc động.)

  • Express pure joy

    Bày tỏ niềm vui thuần khiết/trong sáng

    "The child's face expressed pure joy when he saw the puppies."

    (Khuôn mặt của đứa trẻ biểu lộ niềm vui thuần khiết khi nhìn thấy những chú chó con.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

express joy

Cụm động từ
Lật mặt

Thể hiện hoặc cho thấy cảm xúc hạnh phúc của một người.

"She expressed joy at the news of her promotion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "express joy".

Biểu hiện niềm vui trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bày tỏ niềm vui một cách cởi mở và rõ ràng thường được khuyến khích và coi là điều tự nhiên. Tiếng cười lớn, những cái ôm, nhảy múa, và vỗ tay là những cách phổ biến để thể hiện sự hân hoan. Đặc biệt trong các lễ hội, sự kiện thể thao hoặc tụ họp gia đình, mọi người thường thoải mái thể hiện cảm xúc tích cực của mình một cách công khai.

Những lễ kỷ niệm và truyền thống

Việc bày tỏ niềm vui thường gắn liền với các lễ kỷ niệm và truyền thống ở phương Tây. Ví dụ, trong ngày sinh nhật, lễ Giáng Sinh hay lễ Tạ Ơn, người phương Tây thường tặng quà, tổ chức tiệc tùng, và cùng nhau thưởng thức bữa ăn để chia sẻ và khuếch đại niềm vui. Những hành động này không chỉ thể hiện niềm hạnh phúc cá nhân mà còn củng cố mối quan hệ cộng đồng và gia đình, biến niềm vui thành một trải nghiệm tập thể.