show joy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express happiness or delight outwardly through actions, facial expressions, or words.
Vietnamese Meaning
Thể hiện niềm vui một cách công khai thông qua hành động, biểu cảm khuôn mặt hoặc lời nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children showed joy when they received their gifts."
"Bọn trẻ đã thể hiện niềm vui khi nhận được quà."
-
"She showed joy at the good news."
"Cô ấy đã thể hiện niềm vui trước tin tốt lành."
-
"The team showed joy after winning the championship."
"Cả đội đã thể hiện niềm vui sau khi vô địch giải đấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'show joy' nhấn mạnh hành động thể hiện niềm vui ra bên ngoài, cho người khác thấy. Nó khác với 'feel joy' (cảm thấy vui sướng), tập trung vào cảm xúc bên trong. Các từ đồng nghĩa như 'express joy' hoặc 'display joy' cũng có ý nghĩa tương tự, nhưng 'show' có thể ngụ ý một sự tự nhiên và không gượng ép hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
openly openly show joy (công khai bày tỏ niềm vui)
-
visibly visibly show joy (thể hiện niềm vui một cách rõ ràng)
-
rarely rarely show joy (hiếm khi bày tỏ niềm vui)
-
try try to show joy (cố gắng thể hiện niềm vui)
-
struggle struggle to show joy (khó khăn/chật vật để thể hiện niềm vui)
-
at show joy at the news (bày tỏ niềm vui trước tin tức)
-
with show joy with friends (thể hiện niềm vui cùng bạn bè)
Idioms
-
Can't help but show joy
Không thể kìm nén/không thể không bày tỏ niềm vui
"She couldn't help but show joy when she heard the good news about her promotion."
(Cô ấy không thể không bày tỏ niềm vui khi nghe tin tốt về việc thăng chức của mình.)
-
Show joy to the world
Bày tỏ niềm vui ra khắp mọi nơi/cho cả thế giới thấy (một cách công khai và đầy hào hứng)
"After years of hard work, he finally achieved his dream and showed joy to the world."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy cuối cùng đã đạt được ước mơ và thể hiện niềm vui ra khắp thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
show joy
Động từThể hiện niềm vui một cách công khai thông qua hành động, biểu cảm khuôn mặt hoặc lời nói.
"The children showed joy when they received their gifts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "show joy".
