(Top Banner Ad)
show joy
B1
Động từ B1 Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

show joy

UK: /ʃəʊ dʒɔɪ/ • US: /ʃoʊ dʒɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện niềm vui biểu lộ niềm vui vui mừng ra mặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express happiness or delight outwardly through actions, facial expressions, or words.

Vietnamese Meaning

Thể hiện niềm vui một cách công khai thông qua hành động, biểu cảm khuôn mặt hoặc lời nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children showed joy when they received their gifts."

    "Bọn trẻ đã thể hiện niềm vui khi nhận được quà."

  • "She showed joy at the good news."

    "Cô ấy đã thể hiện niềm vui trước tin tốt lành."

  • "The team showed joy after winning the championship."

    "Cả đội đã thể hiện niềm vui sau khi vô địch giải đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun joy Niềm vui, sự hân hoan, sự sung sướng
Adjective joyful Vui vẻ, hân hoan, tràn đầy niềm vui
Adverb joyfully Một cách vui vẻ, hân hoan
Verb rejoice Vui mừng, hoan hỉ, ăn mừng

Synonyms

express joy (thể hiện niềm vui)display joy (biểu lộ niềm vui)radiate happiness (tỏa ra hạnh phúc)

Antonyms

hide sadness (giấu nỗi buồn)conceal sorrow (che giấu nỗi đau)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scēawian
Old French
joie
Latin
gaudium

Nguồn Gốc Cụm Từ 'Show Joy'

Cụm từ 'show joy' là một sự kết hợp trực tiếp của hai từ tiếng Anh cơ bản. 'Show' (hiển thị, bày tỏ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scēawian', mang ý nghĩa 'nhìn, quan sát, trưng bày'. Trong khi đó, 'joy' (niềm vui, sự hân hoan) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'joie', mà bản thân từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'gaudium' (niềm vui, sự thích thú). Khi ghép lại, 'show joy' mô tả hành động bộc lộ hoặc thể hiện niềm vui một cách rõ ràng ra bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ 'show joy' nhấn mạnh hành động thể hiện niềm vui ra bên ngoài, cho người khác thấy. Nó khác với 'feel joy' (cảm thấy vui sướng), tập trung vào cảm xúc bên trong. Các từ đồng nghĩa như 'express joy' hoặc 'display joy' cũng có ý nghĩa tương tự, nhưng 'show' có thể ngụ ý một sự tự nhiên và không gượng ép hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + show joy
  • openly openly show joy
    (công khai bày tỏ niềm vui)
  • visibly visibly show joy
    (thể hiện niềm vui một cách rõ ràng)
  • rarely rarely show joy
    (hiếm khi bày tỏ niềm vui)
Verb + to show joy
  • try try to show joy
    (cố gắng thể hiện niềm vui)
  • struggle struggle to show joy
    (khó khăn/chật vật để thể hiện niềm vui)
show joy + Preposition
  • at show joy at the news
    (bày tỏ niềm vui trước tin tức)
  • with show joy with friends
    (thể hiện niềm vui cùng bạn bè)

Idioms

  • Can't help but show joy

    Không thể kìm nén/không thể không bày tỏ niềm vui

    "She couldn't help but show joy when she heard the good news about her promotion."

    (Cô ấy không thể không bày tỏ niềm vui khi nghe tin tốt về việc thăng chức của mình.)

  • Show joy to the world

    Bày tỏ niềm vui ra khắp mọi nơi/cho cả thế giới thấy (một cách công khai và đầy hào hứng)

    "After years of hard work, he finally achieved his dream and showed joy to the world."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, anh ấy cuối cùng đã đạt được ước mơ và thể hiện niềm vui ra khắp thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

show joy

Động từ
Lật mặt

Thể hiện niềm vui một cách công khai thông qua hành động, biểu cảm khuôn mặt hoặc lời nói.

"The children showed joy when they received their gifts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "show joy".

Biểu Lộ Niềm Vui Công Khai ở Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'show joy' (thể hiện niềm vui) một cách công khai thường được khuyến khích và xem là điều tự nhiên, đặc biệt trong các sự kiện ăn mừng, lễ hội hoặc khi đón nhận tin tốt. Nụ cười, tiếng cười, reo hò, vỗ tay, ôm chầm và nhảy múa là những cách phổ biến để bày tỏ niềm vui ra bên ngoài. Sự biểu lộ cảm xúc tích cực được coi là dấu hiệu của sự chân thành và giúp tăng cường sự gắn kết xã hội.

Sự Chân Thật Của Niềm Vui

Việc 'show joy' thường được kỳ vọng là phải chân thật. Mặc dù có những lúc người ta có thể 'giả vờ vui' vì phép lịch sự (ví dụ, khi nhận một món quà không ưng ý), nhưng việc thể hiện niềm vui thật lòng, tự nhiên được đánh giá cao và dễ tạo sự kết nối với người khác. Ngược lại, việc tỏ ra vui vẻ một cách giả tạo có thể bị nhận ra và đôi khi bị coi là thiếu chân thành.