convey grief
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Diễn tả hoặc truyền đạt cảm xúc buồn bã, đau khổ hoặc hối tiếc sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her eyes conveyed the grief she was unable to articulate."
"Đôi mắt cô ấy đã diễn tả nỗi đau mà cô ấy không thể nói thành lời."
-
"His letter conveyed his deep grief at the loss of his friend."
"Lá thư của anh ấy đã diễn tả nỗi đau sâu sắc của anh ấy trước sự mất mát người bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | convey | truyền đạt, diễn đạt (bằng lời hoặc hành động) |
| Noun | conveyance | sự truyền đạt, phương tiện vận chuyển |
| Noun | grief | nỗi đau buồn, sự thương tiếc |
| Adjective | grief-stricken | đau buồn, suy sụp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả cách một người thể hiện nỗi buồn của họ thông qua lời nói, hành động hoặc biểu cảm. 'Convey' ngụ ý một sự truyền tải có ý thức, trong khi 'grief' là một cảm xúc mạnh mẽ. So với 'express sadness', 'convey grief' mang sắc thái trang trọng và sâu sắc hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
publicly convey grief publicly (công khai bày tỏ nỗi đau buồn)
-
personally convey grief personally (bày tỏ nỗi đau buồn một cách cá nhân)
-
sincerely convey grief sincerely (thành tâm bày tỏ nỗi đau buồn)
-
letter convey grief by letter (bày tỏ nỗi đau buồn bằng thư)
-
flowers convey grief with flowers (bày tỏ nỗi đau buồn bằng hoa)
-
words convey grief through words (bày tỏ nỗi đau buồn bằng lời nói)
Idioms
-
Words can't convey...
Không lời nào có thể diễn tả được...
"Words can't convey how sorry I am for your loss."
(Không lời nào có thể diễn tả được tôi tiếc thương cho sự mất mát của bạn đến nhường nào.)
-
At a loss for words to convey...
Không biết nói gì để diễn tả...
"I am at a loss for words to convey my sadness."
(Tôi không biết phải nói gì để diễn tả nỗi buồn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
convey grief
Cụm động từDiễn tả hoặc truyền đạt cảm xúc buồn bã, đau khổ hoặc hối tiếc sâu sắc.
"Her eyes conveyed the grief she was unable to articulate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convey grief".
