convoke
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To call together to a meeting.
Vietnamese Meaning
Triệu tập, mời họp một cách trang trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university president convoked a meeting of the faculty to discuss the new curriculum."
"Hiệu trưởng trường đại học đã triệu tập một cuộc họp của giảng viên để thảo luận về chương trình giảng dạy mới."
-
"The council was convoked to discuss the proposed budget cuts."
"Hội đồng đã được triệu tập để thảo luận về việc cắt giảm ngân sách được đề xuất."
-
"The king convoked the estates-general."
"Nhà vua đã triệu tập hội nghị các đẳng cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | convoke | triệu tập, mời họp |
| Noun | convocation | cuộc triệu tập, buổi họp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'convoke' mang tính trang trọng hơn so với các từ như 'call' hay 'invite'. Nó thường được dùng để chỉ việc triệu tập các hội nghị, quốc hội, hoặc các cuộc họp chính thức khác. Nó nhấn mạnh đến quyền lực hoặc thẩm quyền của người triệu tập.
Prepositions
convoke (something/someone) for (something): Triệu tập (ai/cái gì) cho (mục đích gì). Ví dụ: The president convoked the parliament for an emergency debate.
Collocations (Từ đi kèm)
-
formally convoke a meeting (chính thức triệu tập một cuộc họp)
-
urgently convoke a council (khẩn cấp triệu tập một hội đồng)
-
assembly convoke an assembly (triệu tập một hội nghị)
-
parliament convoke the parliament (triệu tập quốc hội)
Idioms
-
Convoke a meeting of minds
Tổ chức một cuộc họp để trao đổi ý kiến và tìm ra giải pháp tốt nhất.
"To address the pressing issue, we need to convoke a meeting of minds."
(Để giải quyết vấn đề cấp bách này, chúng ta cần triệu tập một cuộc họp để trao đổi ý kiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
convoke
Động từ (Verb)Triệu tập, mời họp một cách trang trọng.
"The university president convoked a meeting of the faculty to discuss the new curriculum."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The President will convoke a meeting of the cabinet next week. |
Tổng thống sẽ triệu tập một cuộc họp nội các vào tuần tới. |
| Phủ định | The committee did not convoke a special session to address the urgent issue. |
Ủy ban đã không triệu tập một phiên họp đặc biệt để giải quyết vấn đề khẩn cấp. |
| Nghi vấn | Will the manager convoke a team meeting to discuss the project's progress? |
Người quản lý có triệu tập một cuộc họp nhóm để thảo luận về tiến độ của dự án không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The president will convoke a meeting of the cabinet next week. |
Tổng thống sẽ triệu tập một cuộc họp nội các vào tuần tới. |
| Phủ định | The committee did not convoke the meeting due to unforeseen circumstances. |
Ủy ban đã không triệu tập cuộc họp do những tình huống không lường trước được. |
| Nghi vấn | Will the university convoke a special session to discuss the new regulations? |
Trường đại học có triệu tập một phiên họp đặc biệt để thảo luận về các quy định mới không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The president will convoke a meeting next week. |
Tổng thống sẽ triệu tập một cuộc họp vào tuần tới. |
| Phủ định | The committee did not convoke any special sessions last year. |
Ủy ban đã không triệu tập bất kỳ phiên họp đặc biệt nào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Will the manager convoke an emergency meeting to discuss the crisis? |
Người quản lý có triệu tập một cuộc họp khẩn cấp để thảo luận về cuộc khủng hoảng không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee will be convoking a meeting next week to discuss the budget. |
Ủy ban sẽ triệu tập một cuộc họp vào tuần tới để thảo luận về ngân sách. |
| Phủ định | The president won't be convoking the emergency session until all the delegates arrive. |
Tổng thống sẽ không triệu tập phiên họp khẩn cấp cho đến khi tất cả các đại biểu đến. |
| Nghi vấn | Will they be convoking a special assembly to address the recent issues? |
Liệu họ có triệu tập một hội đồng đặc biệt để giải quyết các vấn đề gần đây không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new regulations are implemented, the committee will have been convoking meetings for over a year to address the concerns. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, ủy ban sẽ đã triệu tập các cuộc họp trong hơn một năm để giải quyết các mối quan ngại. |
| Phủ định | The government won't have been convoking emergency sessions repeatedly if the crisis hadn't escalated so quickly. |
Chính phủ sẽ không liên tục triệu tập các phiên họp khẩn cấp nếu cuộc khủng hoảng không leo thang nhanh chóng như vậy. |
| Nghi vấn | Will the director have been convoking daily assemblies by the end of next week to prepare the students for the competition? |
Liệu giám đốc có đang triệu tập các buổi tập trung hàng ngày vào cuối tuần tới để chuẩn bị cho học sinh tham gia cuộc thi không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The president convoked a meeting of the cabinet last week. |
Tổng thống đã triệu tập một cuộc họp nội các vào tuần trước. |
| Phủ định | The committee did not convoke any sessions during the summer. |
Ủy ban đã không triệu tập bất kỳ phiên họp nào trong suốt mùa hè. |
| Nghi vấn | Did the organization convoke an emergency meeting to discuss the crisis? |
Tổ chức có triệu tập một cuộc họp khẩn cấp để thảo luận về cuộc khủng hoảng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "convoke".
