(Top Banner Ad)
computer vision
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

computer vision

UK: /kəmˈpjuːtə ˈvɪʒən/ • US: /kəmˈpjuːtər ˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

thị giác máy tính nhãn quan máy tính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interdisciplinary field of artificial intelligence (AI) that enables computers and systems to derive meaningful information from digital images, videos and other visual inputs — and take actions or make recommendations based on that information.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực liên ngành của trí tuệ nhân tạo (AI) cho phép máy tính và hệ thống trích xuất thông tin có ý nghĩa từ hình ảnh kỹ thuật số, video và các đầu vào trực quan khác — và thực hiện các hành động hoặc đưa ra các khuyến nghị dựa trên thông tin đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Computer vision is used in self-driving cars to detect obstacles and pedestrians."

    "Thị giác máy tính được sử dụng trong xe tự lái để phát hiện chướng ngại vật và người đi bộ."

  • "The company is developing new computer vision algorithms for facial recognition."

    "Công ty đang phát triển các thuật toán thị giác máy tính mới để nhận dạng khuôn mặt."

  • "Computer vision is increasingly being used in manufacturing to improve quality control."

    "Thị giác máy tính ngày càng được sử dụng trong sản xuất để cải thiện kiểm soát chất lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compute tính toán
Noun computation sự tính toán, phép tính
Adjective computational (thuộc về) tính toán
Adjective visual (thuộc về) thị giác, trực quan
Verb visualize hình dung, trực quan hóa
Noun visualization sự hình dung, sự trực quan hóa

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare ('to calculate') + visio ('sight')
English (1640s)
computer (originally 'a person who performs calculations')
Middle English
vision ('something seen in a dream or trance')
English (1966)
computer vision (coined for an MIT AI project)

Khi 'Computer' Là Một Nghề

Trước khi có máy tính điện tử, 'computer' (người tính toán) là một chức danh công việc. Đó là những người, thường là phụ nữ, thực hiện các phép tính toán học phức tạp bằng tay cho các dự án khoa học và kỹ thuật, ví dụ như trong chương trình không gian của NASA.

Giấc Mơ Mùa Hè Của Trí Tuệ Nhân Tạo

Thuật ngữ 'computer vision' (thị giác máy tính) được cho là ra đời vào năm 1966 tại MIT. Một giáo sư đã giao cho một sinh viên một 'dự án mùa hè': kết nối một chiếc camera với máy tính và lập trình để nó mô tả những gì nó nhìn thấy. Họ đã đánh giá thấp sự phức tạp của thị giác con người, và lĩnh vực này vẫn đang phát triển cho đến ngày nay.

Usage Note

Computer vision thường được sử dụng để mô tả khả năng của máy tính để 'nhìn' và 'hiểu' hình ảnh, tương tự như cách con người làm. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau như nhận dạng đối tượng, phân tích hình ảnh và tái tạo 3D.

Prepositions

in for with

in: đề cập đến việc sử dụng computer vision trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: computer vision in medical imaging).
for: đề cập đến mục đích của computer vision (ví dụ: computer vision for object detection).
with: đề cập đến công cụ hoặc phương pháp sử dụng computer vision (ví dụ: analyzing images with computer vision).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + computer vision
  • advanced computer vision
    (thị giác máy tính tiên tiến)
  • real-time computer vision
    (thị giác máy tính thời gian thực)
  • embedded computer vision
    (thị giác máy tính nhúng (tích hợp vào hệ thống khác))
Verb + computer vision
  • apply computer vision
    (áp dụng thị giác máy tính)
  • develop computer vision algorithms
    (phát triển các thuật toán thị giác máy tính)
  • use computer vision to...
    (sử dụng thị giác máy tính để...)
computer vision + Noun
  • computer vision system
    (hệ thống thị giác máy tính)
  • computer vision application
    (ứng dụng thị giác máy tính)
  • computer vision engineer
    (kỹ sư thị giác máy tính)

Idioms

  • Garbage in, garbage out (GIGO)

    Đầu vào rác, đầu ra rác. Nguyên tắc này đặc biệt đúng trong thị giác máy tính: nếu bạn cung cấp hình ảnh chất lượng kém (đầu vào), mô hình sẽ cho ra kết quả sai (đầu ra).

    "The model can't identify the faces because the security camera footage is too blurry. It's a classic case of garbage in, garbage out."

    (Mô hình không thể nhận dạng khuôn mặt vì video từ camera an ninh quá mờ. Đây là một trường hợp kinh điển của 'đầu vào rác, đầu ra rác'.)

  • To see the world through the eyes of a machine

    Nhìn thế giới qua đôi mắt của máy móc. Cụm từ này mô tả mục tiêu cốt lõi của thị giác máy tính là diễn giải và hiểu thế giới hình ảnh giống như con người.

    "Computer vision research is all about teaching a program to see the world through the eyes of a machine."

    (Nghiên cứu thị giác máy tính chính là dạy cho một chương trình cách nhìn thế giới qua đôi mắt của máy móc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer vision

Danh từ
Lật mặt

Một lĩnh vực liên ngành của trí tuệ nhân tạo (AI) cho phép máy tính và hệ thống trích xuất thông tin có ý nghĩa từ hình ảnh kỹ thuật số, video và các đầu vào trực quan khác — và thực hiện các hành động hoặc đưa ra các khuyến nghị dựa trên thông tin đó.

"Computer vision is used in self-driving cars to detect obstacles and pedestrians."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer vision".

Thị Giác Máy Tính Trong Văn Hóa Đại Chúng

Các bộ phim khoa học viễn tưởng như 'The Terminator' (Kẻ Hủy Diệt) hay 'Minority Report' (Báo Cáo Thiểu Số) đã định hình nhận thức của công chúng về thị giác máy tính. Các công nghệ như nhận dạng khuôn mặt, giao diện điều khiển bằng cử chỉ và phân tích video đã từ màn ảnh bước ra đời thực, làm dấy lên cả sự phấn khích và những lo ngại về quyền riêng tư.

Vấn Đề Thiên Vị Trong Thuật Toán

Một vấn đề xã hội lớn liên quan đến thị giác máy tính là 'thiên vị thuật toán' (algorithmic bias). Nếu dữ liệu dùng để huấn luyện một hệ thống không đa dạng (ví dụ: chủ yếu là hình ảnh của một chủng tộc hoặc giới tính), hệ thống đó có thể hoạt động kém chính xác hơn đối với các nhóm người khác. Điều này gây ra các cuộc tranh luận quan trọng về sự công bằng và đạo đức trong AI.