computer vision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An interdisciplinary field of artificial intelligence (AI) that enables computers and systems to derive meaningful information from digital images, videos and other visual inputs — and take actions or make recommendations based on that information.
Vietnamese Meaning
Một lĩnh vực liên ngành của trí tuệ nhân tạo (AI) cho phép máy tính và hệ thống trích xuất thông tin có ý nghĩa từ hình ảnh kỹ thuật số, video và các đầu vào trực quan khác — và thực hiện các hành động hoặc đưa ra các khuyến nghị dựa trên thông tin đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Computer vision is used in self-driving cars to detect obstacles and pedestrians."
"Thị giác máy tính được sử dụng trong xe tự lái để phát hiện chướng ngại vật và người đi bộ."
-
"The company is developing new computer vision algorithms for facial recognition."
"Công ty đang phát triển các thuật toán thị giác máy tính mới để nhận dạng khuôn mặt."
-
"Computer vision is increasingly being used in manufacturing to improve quality control."
"Thị giác máy tính ngày càng được sử dụng trong sản xuất để cải thiện kiểm soát chất lượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | compute | tính toán |
| Noun | computation | sự tính toán, phép tính |
| Adjective | computational | (thuộc về) tính toán |
| Adjective | visual | (thuộc về) thị giác, trực quan |
| Verb | visualize | hình dung, trực quan hóa |
| Noun | visualization | sự hình dung, sự trực quan hóa |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Computer vision thường được sử dụng để mô tả khả năng của máy tính để 'nhìn' và 'hiểu' hình ảnh, tương tự như cách con người làm. Nó bao gồm nhiều kỹ thuật khác nhau như nhận dạng đối tượng, phân tích hình ảnh và tái tạo 3D.
Prepositions
in: đề cập đến việc sử dụng computer vision trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: computer vision in medical imaging).
for: đề cập đến mục đích của computer vision (ví dụ: computer vision for object detection).
with: đề cập đến công cụ hoặc phương pháp sử dụng computer vision (ví dụ: analyzing images with computer vision).
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced computer vision (thị giác máy tính tiên tiến)
-
real-time computer vision (thị giác máy tính thời gian thực)
-
embedded computer vision (thị giác máy tính nhúng (tích hợp vào hệ thống khác))
-
apply computer vision (áp dụng thị giác máy tính)
-
develop computer vision algorithms (phát triển các thuật toán thị giác máy tính)
-
use computer vision to... (sử dụng thị giác máy tính để...)
-
computer vision system (hệ thống thị giác máy tính)
-
computer vision application (ứng dụng thị giác máy tính)
-
computer vision engineer (kỹ sư thị giác máy tính)
Idioms
-
Garbage in, garbage out (GIGO)
Đầu vào rác, đầu ra rác. Nguyên tắc này đặc biệt đúng trong thị giác máy tính: nếu bạn cung cấp hình ảnh chất lượng kém (đầu vào), mô hình sẽ cho ra kết quả sai (đầu ra).
"The model can't identify the faces because the security camera footage is too blurry. It's a classic case of garbage in, garbage out."
(Mô hình không thể nhận dạng khuôn mặt vì video từ camera an ninh quá mờ. Đây là một trường hợp kinh điển của 'đầu vào rác, đầu ra rác'.)
-
To see the world through the eyes of a machine
Nhìn thế giới qua đôi mắt của máy móc. Cụm từ này mô tả mục tiêu cốt lõi của thị giác máy tính là diễn giải và hiểu thế giới hình ảnh giống như con người.
"Computer vision research is all about teaching a program to see the world through the eyes of a machine."
(Nghiên cứu thị giác máy tính chính là dạy cho một chương trình cách nhìn thế giới qua đôi mắt của máy móc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
computer vision
Danh từMột lĩnh vực liên ngành của trí tuệ nhân tạo (AI) cho phép máy tính và hệ thống trích xuất thông tin có ý nghĩa từ hình ảnh kỹ thuật số, video và các đầu vào trực quan khác — và thực hiện các hành động hoặc đưa ra các khuyến nghị dựa trên thông tin đó.
"Computer vision is used in self-driving cars to detect obstacles and pedestrians."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer vision".
