(Top Banner Ad)
image recognition
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

image recognition

UK: /ˈɪmɪdʒˌrekəɡˈnɪʃən/ • US: /ˈɪmɪdʒˌrekəɡˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận dạng ảnh nhận dạng hình ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a computer or software to identify objects, people, places, and actions in images.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một máy tính hoặc phần mềm để xác định các đối tượng, con người, địa điểm và hành động trong hình ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Image recognition is used in many applications, such as facial recognition and object detection."

    "Nhận dạng hình ảnh được sử dụng trong nhiều ứng dụng, chẳng hạn như nhận dạng khuôn mặt và phát hiện đối tượng."

  • "The company is developing new algorithms for image recognition."

    "Công ty đang phát triển các thuật toán mới cho nhận dạng hình ảnh."

  • "Image recognition technology is becoming increasingly accurate."

    "Công nghệ nhận dạng hình ảnh ngày càng trở nên chính xác hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun image Hình ảnh, bức ảnh; hình tượng
Verb imagine Tưởng tượng, hình dung
Noun imagination Sự tưởng tượng, trí tưởng tượng
Adjective imaginary Tưởng tượng, không có thực
Verb recognize Nhận ra, công nhận, thừa nhận
Noun recognition Sự nhận ra, sự công nhận
Adjective recognizable Có thể nhận ra, dễ nhận biết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imago
Old French
image
English (14th century)
image
Latin
recognitio
Old French
reconition
English (15th century)
recognition
English (20th century)
image recognition

Sự ra đời của một thuật ngữ công nghệ

Thuật ngữ 'image recognition' (nhận dạng hình ảnh) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ máy tính và trí tuệ nhân tạo (AI). Nó được ghép từ hai từ tiếng Anh lâu đời: 'image' (hình ảnh, xuất phát từ tiếng Latinh 'imago') và 'recognition' (sự nhận diện, xuất phát từ tiếng Latinh 'recognitio'). Ban đầu, các nhà khoa học máy tính đã nỗ lực tìm cách dạy máy móc hiểu và phân tích hình ảnh giống như con người. Ý tưởng này bắt đầu hình thành từ những năm 1950 và phát triển vượt bậc vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21, trở thành một lĩnh vực trọng tâm của AI với nhiều ứng dụng thực tiễn.

Usage Note

Image recognition là một lĩnh vực con của thị giác máy tính (computer vision) và sử dụng các thuật toán khác nhau như deep learning để phân tích và hiểu nội dung của hình ảnh. Nó thường được sử dụng để tự động nhận dạng và phân loại hình ảnh.

Prepositions

in for of

Ví dụ:
* Image recognition *in* medical diagnosis.
* Applications *for* image recognition.
* The accuracy *of* image recognition systems.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ với 'image recognition'
  • accurate accurate image recognition
    (nhận dạng hình ảnh chính xác)
  • facial facial image recognition
    (nhận dạng hình ảnh khuôn mặt)
  • real-time real-time image recognition
    (nhận dạng hình ảnh thời gian thực)
  • advanced advanced image recognition
    (nhận dạng hình ảnh tiên tiến)
Động từ với 'image recognition'
  • develop develop image recognition
    (phát triển nhận dạng hình ảnh)
  • apply apply image recognition
    (áp dụng nhận dạng hình ảnh)
  • improve improve image recognition
    (cải thiện nhận dạng hình ảnh)
  • utilize utilize image recognition
    (sử dụng/ứng dụng nhận dạng hình ảnh)
'Image recognition' với Danh từ
  • image recognition image recognition system
    (hệ thống nhận dạng hình ảnh)
  • image recognition image recognition technology
    (công nghệ nhận dạng hình ảnh)
  • image recognition image recognition software
    (phần mềm nhận dạng hình ảnh)
  • image recognition image recognition algorithms
    (các thuật toán nhận dạng hình ảnh)

Idioms

  • Facial image recognition

    Nhận dạng hình ảnh khuôn mặt (một ứng dụng cụ thể của công nghệ nhận dạng hình ảnh)

    "Modern smartphones often use facial image recognition for unlocking the device."

    (Điện thoại thông minh hiện đại thường sử dụng nhận dạng hình ảnh khuôn mặt để mở khóa thiết bị.)

  • Object image recognition

    Nhận dạng hình ảnh vật thể (khả năng máy tính xác định các vật thể trong hình ảnh)

    "E-commerce platforms utilize object image recognition to help users search for similar products."

    (Các nền tảng thương mại điện tử sử dụng nhận dạng hình ảnh vật thể để giúp người dùng tìm kiếm sản phẩm tương tự.)

  • Advances in image recognition

    Những tiến bộ trong công nghệ nhận dạng hình ảnh

    "Recent advances in image recognition have enabled self-driving cars to better perceive their surroundings."

    (Những tiến bộ gần đây trong nhận dạng hình ảnh đã giúp xe tự lái nhận biết môi trường xung quanh tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

image recognition

Danh từ
Lật mặt

Khả năng của một máy tính hoặc phần mềm để xác định các đối tượng, con người, địa điểm và hành động trong hình ảnh.

"Image recognition is used in many applications, such as facial recognition and object detection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image recognition".

Quyền riêng tư và Giám sát

Công nghệ nhận dạng hình ảnh, đặc biệt là nhận dạng khuôn mặt, đã đặt ra nhiều lo ngại về quyền riêng tư và khả năng giám sát. Việc các camera công cộng có thể tự động nhận diện danh tính con người từ xa đã gây ra các cuộc tranh luận sôi nổi về giới hạn của tự do cá nhân và sự can thiệp của chính phủ hoặc các tập đoàn lớn vào đời sống riêng tư.

Ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày

Mặc dù có những lo ngại, nhận dạng hình ảnh đã trở thành một phần không thể thiếu trong nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại. Từ việc mở khóa điện thoại thông minh bằng khuôn mặt, sắp xếp ảnh tự động trong thư viện ảnh, đến các hệ thống an ninh thông minh và hỗ trợ lái xe ô tô, công nghệ này mang lại sự tiện lợi và hiệu quả đáng kể cho người dùng.