image recognition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability of a computer or software to identify objects, people, places, and actions in images.
Vietnamese Meaning
Khả năng của một máy tính hoặc phần mềm để xác định các đối tượng, con người, địa điểm và hành động trong hình ảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Image recognition is used in many applications, such as facial recognition and object detection."
"Nhận dạng hình ảnh được sử dụng trong nhiều ứng dụng, chẳng hạn như nhận dạng khuôn mặt và phát hiện đối tượng."
-
"The company is developing new algorithms for image recognition."
"Công ty đang phát triển các thuật toán mới cho nhận dạng hình ảnh."
-
"Image recognition technology is becoming increasingly accurate."
"Công nghệ nhận dạng hình ảnh ngày càng trở nên chính xác hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | image | Hình ảnh, bức ảnh; hình tượng |
| Verb | imagine | Tưởng tượng, hình dung |
| Noun | imagination | Sự tưởng tượng, trí tưởng tượng |
| Adjective | imaginary | Tưởng tượng, không có thực |
| Verb | recognize | Nhận ra, công nhận, thừa nhận |
| Noun | recognition | Sự nhận ra, sự công nhận |
| Adjective | recognizable | Có thể nhận ra, dễ nhận biết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Image recognition là một lĩnh vực con của thị giác máy tính (computer vision) và sử dụng các thuật toán khác nhau như deep learning để phân tích và hiểu nội dung của hình ảnh. Nó thường được sử dụng để tự động nhận dạng và phân loại hình ảnh.
Prepositions
Ví dụ:
* Image recognition *in* medical diagnosis.
* Applications *for* image recognition.
* The accuracy *of* image recognition systems.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accurate accurate image recognition (nhận dạng hình ảnh chính xác)
-
facial facial image recognition (nhận dạng hình ảnh khuôn mặt)
-
real-time real-time image recognition (nhận dạng hình ảnh thời gian thực)
-
advanced advanced image recognition (nhận dạng hình ảnh tiên tiến)
-
develop develop image recognition (phát triển nhận dạng hình ảnh)
-
apply apply image recognition (áp dụng nhận dạng hình ảnh)
-
improve improve image recognition (cải thiện nhận dạng hình ảnh)
-
utilize utilize image recognition (sử dụng/ứng dụng nhận dạng hình ảnh)
-
image recognition image recognition system (hệ thống nhận dạng hình ảnh)
-
image recognition image recognition technology (công nghệ nhận dạng hình ảnh)
-
image recognition image recognition software (phần mềm nhận dạng hình ảnh)
-
image recognition image recognition algorithms (các thuật toán nhận dạng hình ảnh)
Idioms
-
Facial image recognition
Nhận dạng hình ảnh khuôn mặt (một ứng dụng cụ thể của công nghệ nhận dạng hình ảnh)
"Modern smartphones often use facial image recognition for unlocking the device."
(Điện thoại thông minh hiện đại thường sử dụng nhận dạng hình ảnh khuôn mặt để mở khóa thiết bị.)
-
Object image recognition
Nhận dạng hình ảnh vật thể (khả năng máy tính xác định các vật thể trong hình ảnh)
"E-commerce platforms utilize object image recognition to help users search for similar products."
(Các nền tảng thương mại điện tử sử dụng nhận dạng hình ảnh vật thể để giúp người dùng tìm kiếm sản phẩm tương tự.)
-
Advances in image recognition
Những tiến bộ trong công nghệ nhận dạng hình ảnh
"Recent advances in image recognition have enabled self-driving cars to better perceive their surroundings."
(Những tiến bộ gần đây trong nhận dạng hình ảnh đã giúp xe tự lái nhận biết môi trường xung quanh tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
image recognition
Danh từKhả năng của một máy tính hoặc phần mềm để xác định các đối tượng, con người, địa điểm và hành động trong hình ảnh.
"Image recognition is used in many applications, such as facial recognition and object detection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image recognition".
