(Top Banner Ad)
outdoor dining
A2
Danh từ ghép (cụm danh từ) A2 Ẩm thực, Phong cách sống

outdoor dining

UK: /ˈaʊtˌdɔː ˈdaɪnɪŋ/ • US: /ˈaʊtˌdɔr ˈdaɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ăn uống ngoài trời ăn ngoài trời
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of eating a meal outside, typically at a restaurant or cafe.

Vietnamese Meaning

Hoạt động ăn uống ngoài trời, thường là tại nhà hàng hoặc quán cà phê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many restaurants offer outdoor dining during the summer months."

    "Nhiều nhà hàng cung cấp dịch vụ ăn uống ngoài trời trong những tháng hè."

  • "The restaurant has a lovely outdoor dining area with a view of the river."

    "Nhà hàng có khu vực ăn uống ngoài trời đáng yêu với tầm nhìn ra sông."

  • "We decided to try outdoor dining because the weather was so nice."

    "Chúng tôi quyết định thử ăn uống ngoài trời vì thời tiết quá đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective outdoor ở ngoài trời, ngoài nhà
Adverb outdoors bên ngoài, ở ngoài trời
Verb dine ăn bữa chính (thường là bữa tối hoặc bữa trưa trang trọng)
Noun diner thực khách; nhà hàng nhỏ, bình dân
Noun Phrase dining room phòng ăn

Synonyms

al fresco dining (ăn uống ngoài trời)patio dining (ăn uống ở hiên nhà)

Antonyms

indoor dining (ăn uống trong nhà)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt (out)
Old English
duru (door)
English
outdoor (compound from 'out' + 'door', c. 16th century)
Old French
disner (to break one's fast, have lunch)
English
dine (c. 13th century)
English
outdoor dining (modern compound phrase)

Nguồn gốc 'Outdoor Dining'

Cụm từ 'outdoor dining' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Outdoor' (ngoài trời) được hình thành từ 'out' (bên ngoài) và 'door' (cửa), chỉ một không gian không có mái che. 'Dining' xuất phát từ động từ 'to dine' (ăn bữa chính), có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'disner' nghĩa là 'ăn bữa sáng' hoặc 'ăn bữa trưa'. Khi kết hợp lại, 'outdoor dining' mô tả hoạt động thưởng thức bữa ăn bên ngoài, thường là tại các nhà hàng có không gian vỉa hè, sân thượng, hoặc sân vườn, mang đến trải nghiệm ẩm thực thoáng đãng và gần gũi với thiên nhiên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trải nghiệm ăn uống ở những nơi có không gian mở, thoáng đãng, như sân vườn, vỉa hè, hoặc ban công. Nó nhấn mạnh vào việc thưởng thức bữa ăn trong môi trường tự nhiên hoặc không gian mở của thành phố. Khác với 'picnic' thường liên quan đến việc mang đồ ăn tự chuẩn bị đến một địa điểm dã ngoại, 'outdoor dining' thường liên quan đến việc ăn tại một cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống.

Prepositions

at in on

'at' được dùng khi đề cập đến địa điểm cụ thể (ví dụ: 'We enjoyed outdoor dining at that restaurant'). 'in' được dùng khi đề cập đến một khu vực rộng lớn hơn (ví dụ: 'Outdoor dining is popular in the city center'). 'on' có thể được sử dụng khi đề cập đến bề mặt (ví dụ: 'Outdoor dining on the patio').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outdoor dining
  • popular popular outdoor dining
    (ăn uống ngoài trời phổ biến/được ưa chuộng)
  • casual casual outdoor dining
    (ăn uống ngoài trời bình dân/thoải mái)
  • elegant elegant outdoor dining
    (ăn uống ngoài trời sang trọng)
  • vibrant vibrant outdoor dining
    (không gian ăn uống ngoài trời sống động)
  • seasonal seasonal outdoor dining
    (ăn uống ngoài trời theo mùa)
Verb + outdoor dining
  • enjoy enjoy outdoor dining
    (thưởng thức ăn uống ngoài trời)
  • offer offer outdoor dining
    (cung cấp dịch vụ/không gian ăn uống ngoài trời)
  • seek seek outdoor dining
    (tìm kiếm địa điểm ăn uống ngoài trời)
  • prefer prefer outdoor dining
    (thích ăn uống ngoài trời hơn)
Noun + outdoor dining
  • patio patio outdoor dining
    (ăn uống ngoài trời ở sân hiên/sân thượng)
  • street-side street-side outdoor dining
    (ăn uống ngoài trời ven đường/vỉa hè)

Idioms

  • Alfresco dining

    Ăn uống ngoài trời (từ tiếng Ý, mang nghĩa tương tự 'outdoor dining', thường dùng để chỉ trải nghiệm cao cấp hơn)

    "Many European cafes offer alfresco dining, especially in summer."

    (Nhiều quán cà phê châu Âu phục vụ ăn uống alfresco, đặc biệt vào mùa hè.)

  • To set up outdoor dining

    Bố trí/thiết lập không gian ăn uống ngoài trời

    "The restaurant plans to set up outdoor dining on the sidewalk during the festival."

    (Nhà hàng dự định bố trí không gian ăn uống ngoài trời trên vỉa hè trong suốt lễ hội.)

  • Weather-permitting outdoor dining

    Ăn uống ngoài trời nếu thời tiết cho phép

    "We'll have weather-permitting outdoor dining tonight, so check the forecast."

    (Chúng ta sẽ ăn uống ngoài trời tối nay nếu thời tiết cho phép, nên hãy kiểm tra dự báo thời tiết nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdoor dining

Danh từ ghép (cụm danh từ)
Lật mặt

Hoạt động ăn uống ngoài trời, thường là tại nhà hàng hoặc quán cà phê.

"Many restaurants offer outdoor dining during the summer months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoor dining".

Văn hóa ẩm thực châu Âu

Ăn uống ngoài trời (outdoor dining) là một phần quan trọng trong văn hóa ẩm thực của nhiều nước châu Âu, đặc biệt là ở Pháp và Ý. Các quán cà phê, nhà hàng thường có bàn ghế đặt trên vỉa hè hoặc quảng trường, cho phép thực khách vừa thưởng thức bữa ăn vừa ngắm nhìn đường phố và không khí sôi động xung quanh. Đây là một trải nghiệm xã hội rất được yêu thích, đặc biệt vào những tháng có thời tiết đẹp.

Xu hướng sau đại dịch

Trong và sau đại dịch COVID-19, ăn uống ngoài trời đã trở nên cực kỳ phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới. Nó được xem là một lựa chọn an toàn và thoải mái hơn để tụ tập bạn bè, gia đình, cũng như giúp các nhà hàng duy trì hoạt động kinh doanh. Nhiều thành phố đã nới lỏng quy định, cho phép các cơ sở kinh doanh mở rộng không gian phục vụ ra vỉa hè, lòng đường, tạo nên một diện mạo mới cho cảnh quan đô thị.