outdoor dining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of eating a meal outside, typically at a restaurant or cafe.
Vietnamese Meaning
Hoạt động ăn uống ngoài trời, thường là tại nhà hàng hoặc quán cà phê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many restaurants offer outdoor dining during the summer months."
"Nhiều nhà hàng cung cấp dịch vụ ăn uống ngoài trời trong những tháng hè."
-
"The restaurant has a lovely outdoor dining area with a view of the river."
"Nhà hàng có khu vực ăn uống ngoài trời đáng yêu với tầm nhìn ra sông."
-
"We decided to try outdoor dining because the weather was so nice."
"Chúng tôi quyết định thử ăn uống ngoài trời vì thời tiết quá đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | outdoor | ở ngoài trời, ngoài nhà |
| Adverb | outdoors | bên ngoài, ở ngoài trời |
| Verb | dine | ăn bữa chính (thường là bữa tối hoặc bữa trưa trang trọng) |
| Noun | diner | thực khách; nhà hàng nhỏ, bình dân |
| Noun Phrase | dining room | phòng ăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trải nghiệm ăn uống ở những nơi có không gian mở, thoáng đãng, như sân vườn, vỉa hè, hoặc ban công. Nó nhấn mạnh vào việc thưởng thức bữa ăn trong môi trường tự nhiên hoặc không gian mở của thành phố. Khác với 'picnic' thường liên quan đến việc mang đồ ăn tự chuẩn bị đến một địa điểm dã ngoại, 'outdoor dining' thường liên quan đến việc ăn tại một cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống.
Prepositions
'at' được dùng khi đề cập đến địa điểm cụ thể (ví dụ: 'We enjoyed outdoor dining at that restaurant'). 'in' được dùng khi đề cập đến một khu vực rộng lớn hơn (ví dụ: 'Outdoor dining is popular in the city center'). 'on' có thể được sử dụng khi đề cập đến bề mặt (ví dụ: 'Outdoor dining on the patio').
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular outdoor dining (ăn uống ngoài trời phổ biến/được ưa chuộng)
-
casual casual outdoor dining (ăn uống ngoài trời bình dân/thoải mái)
-
elegant elegant outdoor dining (ăn uống ngoài trời sang trọng)
-
vibrant vibrant outdoor dining (không gian ăn uống ngoài trời sống động)
-
seasonal seasonal outdoor dining (ăn uống ngoài trời theo mùa)
-
enjoy enjoy outdoor dining (thưởng thức ăn uống ngoài trời)
-
offer offer outdoor dining (cung cấp dịch vụ/không gian ăn uống ngoài trời)
-
seek seek outdoor dining (tìm kiếm địa điểm ăn uống ngoài trời)
-
prefer prefer outdoor dining (thích ăn uống ngoài trời hơn)
-
patio patio outdoor dining (ăn uống ngoài trời ở sân hiên/sân thượng)
-
street-side street-side outdoor dining (ăn uống ngoài trời ven đường/vỉa hè)
Idioms
-
Alfresco dining
Ăn uống ngoài trời (từ tiếng Ý, mang nghĩa tương tự 'outdoor dining', thường dùng để chỉ trải nghiệm cao cấp hơn)
"Many European cafes offer alfresco dining, especially in summer."
(Nhiều quán cà phê châu Âu phục vụ ăn uống alfresco, đặc biệt vào mùa hè.)
-
To set up outdoor dining
Bố trí/thiết lập không gian ăn uống ngoài trời
"The restaurant plans to set up outdoor dining on the sidewalk during the festival."
(Nhà hàng dự định bố trí không gian ăn uống ngoài trời trên vỉa hè trong suốt lễ hội.)
-
Weather-permitting outdoor dining
Ăn uống ngoài trời nếu thời tiết cho phép
"We'll have weather-permitting outdoor dining tonight, so check the forecast."
(Chúng ta sẽ ăn uống ngoài trời tối nay nếu thời tiết cho phép, nên hãy kiểm tra dự báo thời tiết nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outdoor dining
Danh từ ghép (cụm danh từ)Hoạt động ăn uống ngoài trời, thường là tại nhà hàng hoặc quán cà phê.
"Many restaurants offer outdoor dining during the summer months."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoor dining".
