cooperative farming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of agriculture in which farmers pool their resources (e.g., land, labor, capital) to work together, sharing profits and losses.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống nông nghiệp trong đó nông dân tập hợp các nguồn lực của họ (ví dụ: đất đai, lao động, vốn) để làm việc cùng nhau, chia sẻ lợi nhuận và thua lỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cooperative farming has helped many small farmers improve their productivity and income."
"Nông nghiệp hợp tác đã giúp nhiều nông dân nhỏ cải thiện năng suất và thu nhập."
-
"The government encourages cooperative farming as a way to boost rural development."
"Chính phủ khuyến khích nông nghiệp hợp tác như một cách để thúc đẩy phát triển nông thôn."
-
"Cooperative farming allows farmers to share the costs of equipment and resources."
"Nông nghiệp hợp tác cho phép nông dân chia sẻ chi phí thiết bị và nguồn lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cooperation | Sự hợp tác |
| Adjective | cooperative | Có tính hợp tác; thuộc hợp tác xã |
| Verb | cooperate | Hợp tác |
| Noun | farm | Nông trại |
| Verb | farm | Làm nông |
| Noun | farmer | Nông dân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này nhấn mạnh vào sự hợp tác và chia sẻ trách nhiệm giữa các thành viên. Nó khác với 'commercial farming' (nông nghiệp thương mại) vốn tập trung vào lợi nhuận cá nhân và hiệu quả kinh tế theo quy mô lớn. Nó cũng khác với 'subsistence farming' (nông nghiệp tự cung tự cấp) vốn chỉ đủ để nuôi sống gia đình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful cooperative farming (hợp tác xã nông nghiệp thành công)
-
large-scale large-scale cooperative farming (hợp tác xã nông nghiệp quy mô lớn)
-
small-scale small-scale cooperative farming (hợp tác xã nông nghiệp quy mô nhỏ)
-
promote promote cooperative farming (thúc đẩy hợp tác xã nông nghiệp)
-
establish establish cooperative farming (thành lập hợp tác xã nông nghiệp)
-
engage in engage in cooperative farming (tham gia vào hợp tác xã nông nghiệp)
Idioms
-
Sharing the load
Cùng nhau gánh vác
"Cooperative farming helps in sharing the load of work and resources."
(Hợp tác xã nông nghiệp giúp chia sẻ gánh nặng công việc và nguồn lực.)
-
Pooling resources
Góp chung nguồn lực
"Cooperative farming is about pooling resources for greater efficiency."
(Hợp tác xã nông nghiệp là về việc góp chung nguồn lực để đạt hiệu quả cao hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cooperative farming
Danh từMột hệ thống nông nghiệp trong đó nông dân tập hợp các nguồn lực của họ (ví dụ: đất đai, lao động, vốn) để làm việc cùng nhau, chia sẻ lợi nhuận và thua lỗ.
"Cooperative farming has helped many small farmers improve their productivity and income."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooperative farming".
