(Top Banner Ad)
cooperative farming
B2
Danh từ B2 Kinh tế nông nghiệp

cooperative farming

UK: /kəʊˈɒpərətɪv ˈfɑːmɪŋ/ • US: /koʊˈɑːpərətɪv ˈfɑːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nông nghiệp hợp tác hợp tác xã nông nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of agriculture in which farmers pool their resources (e.g., land, labor, capital) to work together, sharing profits and losses.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống nông nghiệp trong đó nông dân tập hợp các nguồn lực của họ (ví dụ: đất đai, lao động, vốn) để làm việc cùng nhau, chia sẻ lợi nhuận và thua lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cooperative farming has helped many small farmers improve their productivity and income."

    "Nông nghiệp hợp tác đã giúp nhiều nông dân nhỏ cải thiện năng suất và thu nhập."

  • "The government encourages cooperative farming as a way to boost rural development."

    "Chính phủ khuyến khích nông nghiệp hợp tác như một cách để thúc đẩy phát triển nông thôn."

  • "Cooperative farming allows farmers to share the costs of equipment and resources."

    "Nông nghiệp hợp tác cho phép nông dân chia sẻ chi phí thiết bị và nguồn lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cooperation Sự hợp tác
Adjective cooperative Có tính hợp tác; thuộc hợp tác xã
Verb cooperate Hợp tác
Noun farm Nông trại
Verb farm Làm nông
Noun farmer Nông dân

Synonyms

collective farming (nông nghiệp tập thể)communal farming (nông nghiệp công xã)

Antonyms

independent farming (nông nghiệp độc lập)individual farming (nông nghiệp cá thể)

Related Words

agricultural cooperative (hợp tác xã nông nghiệp)sustainable agriculture (nông nghiệp bền vững)

Subject Area

Kinh tế nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cooperari (to work together)
English
cooperative (adj.)
English
farming (noun)
English
cooperative farming

Nguồn gốc hợp tác xã nông nghiệp

Ý tưởng về hợp tác xã nông nghiệp bắt nguồn từ những nông dân muốn cùng nhau chia sẻ nguồn lực và kiến thức để cải thiện năng suất và đối phó với những thách thức chung. Mô hình này trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 như một cách để nông dân nhỏ cạnh tranh với các doanh nghiệp lớn hơn.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh vào sự hợp tác và chia sẻ trách nhiệm giữa các thành viên. Nó khác với 'commercial farming' (nông nghiệp thương mại) vốn tập trung vào lợi nhuận cá nhân và hiệu quả kinh tế theo quy mô lớn. Nó cũng khác với 'subsistence farming' (nông nghiệp tự cung tự cấp) vốn chỉ đủ để nuôi sống gia đình.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + cooperative farming
  • successful successful cooperative farming
    (hợp tác xã nông nghiệp thành công)
  • large-scale large-scale cooperative farming
    (hợp tác xã nông nghiệp quy mô lớn)
  • small-scale small-scale cooperative farming
    (hợp tác xã nông nghiệp quy mô nhỏ)
Động từ + cooperative farming
  • promote promote cooperative farming
    (thúc đẩy hợp tác xã nông nghiệp)
  • establish establish cooperative farming
    (thành lập hợp tác xã nông nghiệp)
  • engage in engage in cooperative farming
    (tham gia vào hợp tác xã nông nghiệp)

Idioms

  • Sharing the load

    Cùng nhau gánh vác

    "Cooperative farming helps in sharing the load of work and resources."

    (Hợp tác xã nông nghiệp giúp chia sẻ gánh nặng công việc và nguồn lực.)

  • Pooling resources

    Góp chung nguồn lực

    "Cooperative farming is about pooling resources for greater efficiency."

    (Hợp tác xã nông nghiệp là về việc góp chung nguồn lực để đạt hiệu quả cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cooperative farming

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống nông nghiệp trong đó nông dân tập hợp các nguồn lực của họ (ví dụ: đất đai, lao động, vốn) để làm việc cùng nhau, chia sẻ lợi nhuận và thua lỗ.

"Cooperative farming has helped many small farmers improve their productivity and income."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooperative farming".

Hợp tác xã nông nghiệp trên thế giới

Mô hình hợp tác xã nông nghiệp phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới, đặc biệt là ở các nước đang phát triển, nơi nó giúp nông dân nhỏ cải thiện đời sống và năng suất.

Vai trò của hợp tác xã trong phát triển nông thôn

Hợp tác xã nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển nông thôn, tạo việc làm, cải thiện cơ sở hạ tầng và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.