(Top Banner Ad)
coping skills
B2
Noun Phrase B2 Tâm lý học, Sức khỏe

coping skills

UK: /ˈkəʊpɪŋ skɪlz/ • US: /ˈkoʊpɪŋ skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng ứng phó kỹ năng đối phó khả năng đương đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Strategies and techniques that people use to manage stress, trauma, or difficult emotions.

Vietnamese Meaning

Các chiến lược và kỹ thuật mà mọi người sử dụng để kiểm soát căng thẳng, chấn thương hoặc cảm xúc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Learning effective coping skills can significantly improve mental well-being."

    "Học các kỹ năng đối phó hiệu quả có thể cải thiện đáng kể sức khỏe tinh thần."

  • "Some common coping skills include deep breathing exercises and journaling."

    "Một số kỹ năng đối phó phổ biến bao gồm các bài tập thở sâu và viết nhật ký."

  • "Therapy can help individuals develop healthy coping skills."

    "Liệu pháp có thể giúp các cá nhân phát triển các kỹ năng đối phó lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cope Đối phó, ứng phó (với khó khăn)
Noun coper Người đối phó giỏi
Adjective copable Có thể đối phó được

Synonyms

stress management techniques (các kỹ thuật quản lý căng thẳng)adaptive strategies (các chiến lược thích ứng)

Antonyms

maladaptive behaviors (hành vi không thích ứng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
copen
Old French
coper
Latin
colpus

Nguồn Gốc của 'Coping'

Từ 'coping' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'coper', có nghĩa là 'đánh' hoặc 'trao đổi'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa đối phó hoặc giải quyết một tình huống khó khăn bằng cách đối mặt trực tiếp. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'kỹ năng đối phó' như chúng ta biết ngày nay, ám chỉ khả năng ứng phó và vượt qua những thử thách trong cuộc sống.

Usage Note

Coping skills bao gồm một loạt các kỹ thuật, từ các hoạt động đơn giản như tập thể dục và thiền định, đến các phương pháp phức tạp hơn như liệu pháp nhận thức hành vi (CBT). Chúng được sử dụng để giảm bớt tác động tiêu cực của các yếu tố gây căng thẳng lên sức khỏe tinh thần và thể chất. Khác với 'defense mechanisms' (cơ chế phòng vệ) có thể vô thức và không phải lúc nào cũng mang tính xây dựng, coping skills thường là các hành động có ý thức và chủ động để đối phó với khó khăn.

Prepositions

for with in

- coping skills *for* dealing with stress: kỹ năng đối phó để giải quyết căng thẳng.
- coping skills *with* anxiety: kỹ năng đối phó với lo âu.
- Improvement *in* coping skills : Sự cải thiện trong các kỹ năng đối phó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coping skills
  • Effective coping skills
    (Kỹ năng đối phó hiệu quả)
  • Healthy coping skills
    (Kỹ năng đối phó lành mạnh)
  • Poor coping skills
    (Kỹ năng đối phó kém)
Verb + coping skills
  • Develop coping skills
    (Phát triển kỹ năng đối phó)
  • Use coping skills
    (Sử dụng kỹ năng đối phó)
  • Learn coping skills
    (Học kỹ năng đối phó)

Idioms

  • cope with something

    Đối phó với cái gì đó

    "She's finding it hard to cope with the stress of her new job."

    (Cô ấy cảm thấy khó khăn để đối phó với áp lực từ công việc mới.)

  • a coping mechanism

    Một cơ chế đối phó

    "Listening to music is his coping mechanism for dealing with anxiety."

    (Nghe nhạc là cơ chế đối phó của anh ấy để đối phó với sự lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coping skills

Noun Phrase
Lật mặt

Các chiến lược và kỹ thuật mà mọi người sử dụng để kiểm soát căng thẳng, chấn thương hoặc cảm xúc khó khăn.

"Learning effective coping skills can significantly improve mental well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coping skills".

Tầm Quan Trọng của Sức Khỏe Tinh Thần

Trong văn hóa phương Tây, sức khỏe tinh thần ngày càng được chú trọng. Việc phát triển các kỹ năng đối phó được xem là một phần quan trọng để duy trì một cuộc sống cân bằng và hạnh phúc. Các liệu pháp tâm lý và tư vấn thường tập trung vào việc giúp mọi người xây dựng các kỹ năng này.

Chủ Nghĩa Cá Nhân và Tự Lực

Văn hóa phương Tây thường đề cao chủ nghĩa cá nhân và tự lực. Do đó, việc tự mình tìm kiếm và áp dụng các kỹ năng đối phó được khuyến khích mạnh mẽ. Các nguồn tài liệu tự giúp đỡ và các khóa học về kỹ năng sống rất phổ biến.