(Top Banner Ad)
stress management techniques
B2
noun phrase B2 Tâm lý học, Sức khỏe

stress management techniques

UK: /strɛs ˈmænɪdʒmənt tekˈniːks/ • US: /strɛs ˈmænɪdʒmənt tɛkˈniːks/

Nghĩa tiếng Việt

các kỹ thuật quản lý căng thẳng các phương pháp kiểm soát căng thẳng các biện pháp giảm căng thẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Methods or strategies used to cope with or reduce stress.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp hoặc chiến lược được sử dụng để đối phó hoặc giảm căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mindfulness meditation is one of the most popular stress management techniques."

    "Thiền chánh niệm là một trong những kỹ thuật quản lý căng thẳng phổ biến nhất."

  • "Learning and implementing effective stress management techniques can significantly improve your quality of life."

    "Học hỏi và áp dụng các kỹ thuật quản lý căng thẳng hiệu quả có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của bạn."

  • "The company offers workshops on stress management techniques to its employees."

    "Công ty cung cấp các buổi hội thảo về kỹ thuật quản lý căng thẳng cho nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stress căng thẳng, áp lực
Verb manage quản lý, điều khiển
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Noun technique kỹ thuật, phương pháp
Adjective technical thuộc về kỹ thuật

Synonyms

stress reduction methods (các phương pháp giảm căng thẳng)coping strategies (các chiến lược đối phó)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sức khỏe

Nguồn gốc của 'stress management techniques'

Cụm từ 'stress management techniques' là một tổ hợp hiện đại, phản ánh sự phát triển của khoa học tâm lý và xã hội học. 'Stress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stringere' (thắt chặt), ám chỉ áp lực. 'Management' xuất phát từ tiếng Latin 'manus' (tay), biểu thị sự điều khiển và kiểm soát. 'Techniques' đến từ tiếng Hy Lạp 'tekhnē' (nghệ thuật, kỹ năng). Do đó, cụm từ này mô tả các kỹ năng và phương pháp được sử dụng để kiểm soát áp lực.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một loạt các kỹ thuật khác nhau, từ các bài tập thư giãn đến các thay đổi lối sống. Mức độ hiệu quả của mỗi kỹ thuật khác nhau tùy thuộc vào từng cá nhân và nguồn gốc gây căng thẳng. Cần phân biệt với 'stress relief', chỉ mang tính tạm thời.

Prepositions

for in

Dùng 'for' để chỉ mục đích của các kỹ thuật (e.g., 'stress management techniques for anxiety'). Dùng 'in' để chỉ việc sử dụng chúng trong một bối cảnh cụ thể (e.g., 'stress management techniques in the workplace').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stress management techniques
  • Effective stress management techniques
    (các kỹ thuật quản lý căng thẳng hiệu quả)
  • Proven stress management techniques
    (các kỹ thuật quản lý căng thẳng đã được chứng minh)
  • Various stress management techniques
    (nhiều kỹ thuật quản lý căng thẳng khác nhau)
Verb + stress management techniques
  • Learn stress management techniques
    (học các kỹ thuật quản lý căng thẳng)
  • Practice stress management techniques
    (thực hành các kỹ thuật quản lý căng thẳng)
  • Implement stress management techniques
    (triển khai các kỹ thuật quản lý căng thẳng)

Idioms

  • Under stress

    Chịu áp lực, căng thẳng

    "He's been under a lot of stress lately due to work."

    (Gần đây anh ấy chịu rất nhiều áp lực do công việc.)

  • Take the stress out of

    Giảm bớt căng thẳng từ việc gì đó

    "This vacation will take the stress out of our daily routine."

    (Kỳ nghỉ này sẽ giúp giảm bớt căng thẳng từ cuộc sống thường nhật của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stress management techniques

noun phrase
Lật mặt

Các phương pháp hoặc chiến lược được sử dụng để đối phó hoặc giảm căng thẳng.

"Mindfulness meditation is one of the most popular stress management techniques."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stress management techniques".

Văn hóa làm việc ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc quản lý căng thẳng được xem trọng trong môi trường làm việc. Các công ty thường cung cấp các chương trình sức khỏe, tư vấn tâm lý và tạo điều kiện cho nhân viên nghỉ ngơi để giảm căng thẳng và tăng năng suất.

Chủ nghĩa cá nhân và tự chăm sóc bản thân

Trong văn hóa phương Tây, chủ nghĩa cá nhân và việc tự chăm sóc bản thân được nhấn mạnh. Các kỹ thuật quản lý căng thẳng được xem là một phần quan trọng của việc duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất, giúp cá nhân đối phó với áp lực cuộc sống.