copper communication
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Communication that takes place using copper wires as the medium for transmitting signals.
Vietnamese Meaning
Truyền thông diễn ra bằng cách sử dụng dây đồng làm phương tiện truyền tín hiệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Older telephone systems relied heavily on copper communication."
"Các hệ thống điện thoại cũ phụ thuộc rất nhiều vào truyền thông bằng đồng."
-
"The company still maintains its copper communication infrastructure."
"Công ty vẫn duy trì cơ sở hạ tầng truyền thông bằng đồng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | copper | đồng (kim loại); cảnh sát (tiếng lóng) |
| Adjective | coppery | có màu đồng, làm bằng đồng |
| Verb | to copper | mạ đồng, bọc đồng |
| Verb | communicate | giao tiếp, truyền đạt |
| Noun | communicator | người truyền đạt, thiết bị truyền thông |
| Adjective | communicative | có tính giao tiếp, cởi mở |
| Adjective | communicable | có thể truyền đạt, có thể lây lan (bệnh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hệ thống truyền thông truyền thống sử dụng cáp đồng, đặc biệt là trong bối cảnh phân biệt với các công nghệ truyền thông hiện đại hơn như cáp quang hoặc không dây. Nhấn mạnh vào phương tiện vật lý (dây đồng) được sử dụng để truyền tải thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reliable reliable copper communication (truyền thông cáp đồng đáng tin cậy)
-
legacy legacy copper communication (truyền thông cáp đồng thế hệ cũ/kế thừa)
-
traditional traditional copper communication (truyền thông cáp đồng truyền thống)
-
broadband broadband copper communication (truyền thông cáp đồng băng rộng)
-
upgrade upgrade copper communication (nâng cấp truyền thông cáp đồng)
-
replace replace copper communication (thay thế truyền thông cáp đồng)
-
maintain maintain copper communication (duy trì truyền thông cáp đồng)
-
rely on rely on copper communication (phụ thuộc vào truyền thông cáp đồng)
-
network copper communication network (mạng truyền thông cáp đồng)
-
system copper communication system (hệ thống truyền thông cáp đồng)
-
infrastructure copper communication infrastructure (hạ tầng truyền thông cáp đồng)
Idioms
-
legacy copper communication infrastructure
hạ tầng truyền thông cáp đồng cũ/kế thừa
"Many rural areas still rely on legacy copper communication infrastructure."
(Nhiều khu vực nông thôn vẫn phụ thuộc vào hạ tầng truyền thông cáp đồng cũ.)
-
transition from copper communication to fiber
chuyển đổi từ truyền thông cáp đồng sang cáp quang
"The company announced a plan to transition from copper communication to fiber optics."
(Công ty đã công bố kế hoạch chuyển đổi từ truyền thông cáp đồng sang cáp quang.)
-
optimizing copper communication performance
tối ưu hóa hiệu suất truyền thông cáp đồng
"Engineers are working on optimizing copper communication performance for older networks."
(Các kỹ sư đang làm việc để tối ưu hóa hiệu suất truyền thông cáp đồng cho các mạng cũ hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
copper communication
nounTruyền thông diễn ra bằng cách sử dụng dây đồng làm phương tiện truyền tín hiệu.
"Older telephone systems relied heavily on copper communication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copper communication".
