(Top Banner Ad)
copper communication
B2
noun B2 Viễn thông/Kỹ thuật điện

copper communication

UK: /ˈkɒpər/ /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈkɑːpər/ /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thông qua dây đồng liên lạc bằng đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Communication that takes place using copper wires as the medium for transmitting signals.

Vietnamese Meaning

Truyền thông diễn ra bằng cách sử dụng dây đồng làm phương tiện truyền tín hiệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Older telephone systems relied heavily on copper communication."

    "Các hệ thống điện thoại cũ phụ thuộc rất nhiều vào truyền thông bằng đồng."

  • "The company still maintains its copper communication infrastructure."

    "Công ty vẫn duy trì cơ sở hạ tầng truyền thông bằng đồng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun copper đồng (kim loại); cảnh sát (tiếng lóng)
Adjective coppery có màu đồng, làm bằng đồng
Verb to copper mạ đồng, bọc đồng
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communicator người truyền đạt, thiết bị truyền thông
Adjective communicative có tính giao tiếp, cởi mở
Adjective communicable có thể truyền đạt, có thể lây lan (bệnh)

Synonyms

Antonyms

wireless communication (truyền thông không dây)fiber optic communication (truyền thông cáp quang)

Related Words

Subject Area

Viễn thông/Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Cyprium aes
Old English
coper
Modern English
copper
Latin
communicare
Old French
communicacion
Middle English
communicacion
Modern English
communication

Nguồn gốc 'Copper' từ đảo Síp

Từ 'copper' (đồng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'Cyprium aes', có nghĩa là 'kim loại từ Síp' (Cyprus). Đảo Síp nổi tiếng với các mỏ đồng phong phú từ thời cổ đại, cung cấp nguyên liệu quý giá cho nhiều nền văn minh.

Nguồn gốc 'Communication': Chia sẻ và Kết nối

Từ 'communication' (truyền thông) xuất phát từ tiếng Latin 'communicare', mang ý nghĩa 'chia sẻ', 'làm cho chung', hoặc 'kết nối'. Nó phản ánh bản chất của việc trao đổi thông tin để tạo sự hiểu biết lẫn nhau.

Cụm từ kỹ thuật hiện đại

Cụm từ 'copper communication' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt để mô tả một loại hình truyền thông cụ thể. Nó không phải là một từ có lịch sử tiến hóa lâu dài mà là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, dùng để chỉ các hệ thống truyền thông sử dụng dây cáp đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hệ thống truyền thông truyền thống sử dụng cáp đồng, đặc biệt là trong bối cảnh phân biệt với các công nghệ truyền thông hiện đại hơn như cáp quang hoặc không dây. Nhấn mạnh vào phương tiện vật lý (dây đồng) được sử dụng để truyền tải thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + copper communication
  • reliable reliable copper communication
    (truyền thông cáp đồng đáng tin cậy)
  • legacy legacy copper communication
    (truyền thông cáp đồng thế hệ cũ/kế thừa)
  • traditional traditional copper communication
    (truyền thông cáp đồng truyền thống)
  • broadband broadband copper communication
    (truyền thông cáp đồng băng rộng)
Verb + copper communication
  • upgrade upgrade copper communication
    (nâng cấp truyền thông cáp đồng)
  • replace replace copper communication
    (thay thế truyền thông cáp đồng)
  • maintain maintain copper communication
    (duy trì truyền thông cáp đồng)
  • rely on rely on copper communication
    (phụ thuộc vào truyền thông cáp đồng)
Noun + copper communication
  • network copper communication network
    (mạng truyền thông cáp đồng)
  • system copper communication system
    (hệ thống truyền thông cáp đồng)
  • infrastructure copper communication infrastructure
    (hạ tầng truyền thông cáp đồng)

Idioms

  • legacy copper communication infrastructure

    hạ tầng truyền thông cáp đồng cũ/kế thừa

    "Many rural areas still rely on legacy copper communication infrastructure."

    (Nhiều khu vực nông thôn vẫn phụ thuộc vào hạ tầng truyền thông cáp đồng cũ.)

  • transition from copper communication to fiber

    chuyển đổi từ truyền thông cáp đồng sang cáp quang

    "The company announced a plan to transition from copper communication to fiber optics."

    (Công ty đã công bố kế hoạch chuyển đổi từ truyền thông cáp đồng sang cáp quang.)

  • optimizing copper communication performance

    tối ưu hóa hiệu suất truyền thông cáp đồng

    "Engineers are working on optimizing copper communication performance for older networks."

    (Các kỹ sư đang làm việc để tối ưu hóa hiệu suất truyền thông cáp đồng cho các mạng cũ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copper communication

noun
Lật mặt

Truyền thông diễn ra bằng cách sử dụng dây đồng làm phương tiện truyền tín hiệu.

"Older telephone systems relied heavily on copper communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copper communication".

Nền tảng của kỷ nguyên viễn thông

Cáp đồng đóng vai trò nền tảng trong sự ra đời và phát triển của điện báo và điện thoại vào thế kỷ 19, mở ra kỷ nguyên viễn thông toàn cầu. Nó cho phép con người kết nối và truyền tải thông tin qua khoảng cách xa, thay đổi sâu sắc xã hội và kinh tế.

Chuyển dịch sang kỷ nguyên kỹ thuật số

Ngày nay, 'copper communication' đang dần được thay thế bởi các công nghệ tiên tiến hơn như cáp quang và truyền thông không dây. Sự chuyển đổi này phản ánh nhu cầu ngày càng tăng về tốc độ, băng thông và hiệu quả trong truyền tải dữ liệu, đánh dấu một bước tiến lớn trong công nghệ thông tin hiện đại.