copy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bản sao của một vật khác, được làm để giống hoặc y hệt vật gốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need a copy of your passport."
"Tôi cần một bản sao hộ chiếu của bạn."
-
"He made a copy of the key."
"Anh ấy đã làm một bản sao của chiếc chìa khóa."
-
"Don't copy my homework!"
"Đừng sao chép bài tập về nhà của tôi!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | copier | máy photocopy hoặc người chuyên sao chép tài liệu |
| Noun | copyright | bản quyền, quyền tác giả |
| Noun | copywriter | người viết lời quảng cáo |
| Verb | photocopy | sao chụp bằng máy |
| Noun | copycat | kẻ bắt chước (thường mang nghĩa tiêu cực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'copy' (danh từ) thường được dùng để chỉ bản sao vật lý (ví dụ: một cuốn sách, một tài liệu) hoặc bản sao kỹ thuật số (ví dụ: một tập tin, một hình ảnh). Nó nhấn mạnh sự tương đồng hoặc tính chất giống hệt với bản gốc. So sánh với 'duplicate', 'replica' và 'imitation'. 'Duplicate' thường dùng trong bối cảnh tạo ra một bản chính xác khác, 'replica' thường là bản sao chính xác về mặt hình thức và kích thước (thường là mô hình), còn 'imitation' thường không chính xác bằng và có thể chỉ là sự bắt chước.
Prepositions
‘Copy of’ được sử dụng để chỉ ra bản sao của cái gì đó. Ví dụ: ‘This is a copy of the original document.’ (Đây là một bản sao của tài liệu gốc.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard hard copy (bản cứng (bản in trên giấy))
-
digital digital copy (bản kỹ thuật số/bản mềm)
-
rough rough copy (bản nháp)
-
make make a copy (tạo một bản sao)
-
keep keep a copy (giữ lại một bản sao)
-
certified certified copy (bản sao có công chứng)
Idioms
-
a carbon copy
một bản sao y hệt, một người giống hệt người khác
"She is a carbon copy of her mother."
(Cô ấy là bản sao y hệt của mẹ mình.)
-
copycat
kẻ bắt chước (người làm theo hành động của người khác một cách mù quáng)
"Don't be such a copycat and decide for yourself."
(Đừng có bắt chước người khác như vậy, hãy tự mình quyết định đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
copy
Danh từMột bản sao của một vật khác, được làm để giống hoặc y hệt vật gốc.
"I need a copy of your passport."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is as good a copy as the original. |
Đây là một bản sao tốt như bản gốc. |
| Phủ định | He doesn't copy the homework as accurately as she does. |
Anh ấy không sao chép bài tập về nhà chính xác như cô ấy. |
| Nghi vấn | Is making a copy less time-consuming than creating the original? |
Việc tạo một bản sao có tốn ít thời gian hơn việc tạo bản gốc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copy".
