(Top Banner Ad)
copy
A2
Danh từ A2 Tổng quát

copy

UK: /ˈkɒp.i/ • US: /ˈkɑː.pi/

Nghĩa tiếng Việt

sao chép bản sao
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing made to be similar or identical to another thing.

Vietnamese Meaning

Một bản sao của một vật khác, được làm để giống hoặc y hệt vật gốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a copy of your passport."

    "Tôi cần một bản sao hộ chiếu của bạn."

  • "He made a copy of the key."

    "Anh ấy đã làm một bản sao của chiếc chìa khóa."

  • "Don't copy my homework!"

    "Đừng sao chép bài tập về nhà của tôi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun copier máy photocopy hoặc người chuyên sao chép tài liệu
Noun copyright bản quyền, quyền tác giả
Noun copywriter người viết lời quảng cáo
Verb photocopy sao chụp bằng máy
Noun copycat kẻ bắt chước (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*op-
Latin
copia
Old French
copie
Middle English
copy

Từ 'Dồi dào' đến 'Bản sao'

Từ 'copy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'copia', có nghĩa là 'sự dồi dào' hoặc 'phong phú' (giống như trong từ 'cornucopia' - chiếc sừng sung túc). Vào thế kỷ 14, khái niệm này chuyển sang việc tạo ra nhiều văn bản để truyền bá kiến thức, dẫn đến nghĩa 'sao chép' như ngày nay để chỉ việc tạo ra sự dồi dào của một tài liệu gốc.

Usage Note

Từ 'copy' (danh từ) thường được dùng để chỉ bản sao vật lý (ví dụ: một cuốn sách, một tài liệu) hoặc bản sao kỹ thuật số (ví dụ: một tập tin, một hình ảnh). Nó nhấn mạnh sự tương đồng hoặc tính chất giống hệt với bản gốc. So sánh với 'duplicate', 'replica' và 'imitation'. 'Duplicate' thường dùng trong bối cảnh tạo ra một bản chính xác khác, 'replica' thường là bản sao chính xác về mặt hình thức và kích thước (thường là mô hình), còn 'imitation' thường không chính xác bằng và có thể chỉ là sự bắt chước.

Prepositions

of

‘Copy of’ được sử dụng để chỉ ra bản sao của cái gì đó. Ví dụ: ‘This is a copy of the original document.’ (Đây là một bản sao của tài liệu gốc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + copy
  • hard hard copy
    (bản cứng (bản in trên giấy))
  • digital digital copy
    (bản kỹ thuật số/bản mềm)
  • rough rough copy
    (bản nháp)
Verb + copy
  • make make a copy
    (tạo một bản sao)
  • keep keep a copy
    (giữ lại một bản sao)
  • certified certified copy
    (bản sao có công chứng)

Idioms

  • a carbon copy

    một bản sao y hệt, một người giống hệt người khác

    "She is a carbon copy of her mother."

    (Cô ấy là bản sao y hệt của mẹ mình.)

  • copycat

    kẻ bắt chước (người làm theo hành động của người khác một cách mù quáng)

    "Don't be such a copycat and decide for yourself."

    (Đừng có bắt chước người khác như vậy, hãy tự mình quyết định đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copy

Danh từ
Lật mặt

Một bản sao của một vật khác, được làm để giống hoặc y hệt vật gốc.

"I need a copy of your passport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is as good a copy as the original.
Đây là một bản sao tốt như bản gốc.
Phủ định
He doesn't copy the homework as accurately as she does.
Anh ấy không sao chép bài tập về nhà chính xác như cô ấy.
Nghi vấn
Is making a copy less time-consuming than creating the original?
Việc tạo một bản sao có tốn ít thời gian hơn việc tạo bản gốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copy".

Văn hóa bản quyền (Copyright)

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'copy' gắn liền mật thiết với luật sở hữu trí tuệ. Việc tự ý sao chép (copying) tác phẩm của người khác mà không xin phép được coi là vi phạm đạo đức nghiêm trọng và có thể dẫn đến hậu quả pháp lý cao hơn nhiều so với một số nền văn hóa khác.

Thuật ngữ Xerox

Trong giao tiếp hàng ngày tại Mỹ, người ta thường dùng từ 'Xerox' như một động từ thay cho 'copy' khi nói về việc photocopy tài liệu, tương tự như cách người Việt dùng từ 'Honda' để gọi xe máy trước đây.