(Top Banner Ad)
coquettishly
C1
Adverb C1 Tính cách và hành vi

coquettishly

UK: /kɒˈkɛtɪʃli/ • US: /koʊˈkɛtɪʃli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách lả lơi một cách õng ẹo một cách làm bộ làm tịch điệu bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a flirtatious manner.

Vietnamese Meaning

Một cách tán tỉnh, điệu bộ lả lơi, õng ẹo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She smiled coquettishly at him over her wine glass."

    "Cô ấy mỉm cười một cách lả lơi với anh ta qua ly rượu vang."

  • "The actress batted her eyelashes coquettishly at the interviewer."

    "Nữ diễn viên chớp mắt một cách điệu đà với người phỏng vấn."

  • "He winked coquettishly at her."

    "Anh ta nháy mắt lả lơi với cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective coquettish điệu đà, õng ẹo
Noun coquette người phụ nữ điệu đà, õng ẹo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách và hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

French
coquet
English
coquettish
English
coquettishly

Nguồn Gốc 'Coquettishly'

Từ 'coquettishly' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'coquet', nghĩa là 'gà trống con'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người đàn ông thích khoe mẽ, chải chuốt. Sau đó, nghĩa này chuyển sang chỉ những người phụ nữ thích làm dáng, điệu đà để thu hút sự chú ý. Dần dần, 'coquettishly' mang nghĩa là 'một cách điệu đà, õng ẹo'.

Usage Note

Từ này diễn tả hành động tán tỉnh một cách tinh nghịch và có phần giả tạo, thường để thu hút sự chú ý. Nó khác với 'flirtatiously' ở chỗ nhấn mạnh sự điệu đà, làm bộ làm tịch hơn là sự quyến rũ tự nhiên. Nó cũng mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các từ có nghĩa mạnh như 'seductively'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + coquettishly
  • Smiling coquettishly
    (Mỉm cười một cách điệu đà)
  • Gazing coquettishly
    (Nhìn một cách lả lơi, đưa tình)
  • Fluttering coquettishly
    (Vẫy (tay, mi) một cách điệu đà)
Verb + coquettishly
  • Act coquettishly
    (Hành động một cách điệu đà, õng ẹo)
  • Giggle coquettishly
    (Cười khúc khích một cách điệu đà)
  • Bat her eyelashes coquettishly
    (Chớp mắt một cách điệu đà)

Idioms

  • Play hard to get

    Làm cao, ra vẻ khó cưa

    "She played hard to get, acting coquettishly when he asked her out."

    (Cô ấy làm cao, hành động điệu đà khi anh ấy mời cô ấy đi chơi.)

  • Turn on the charm

    Sử dụng sự quyến rũ, thể hiện sự thu hút

    "She turned on the charm and smiled coquettishly at him."

    (Cô ấy thể hiện sự quyến rũ và mỉm cười điệu đà với anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coquettishly

Adverb
Lật mặt

Một cách tán tỉnh, điệu bộ lả lơi, õng ẹo.

"She smiled coquettishly at him over her wine glass."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coquettishly".

Sự Điệu Đà và Quan Điểm Xã Hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự điệu đà (coquettishness) thường được coi là một cách thể hiện sự tự tin và nữ tính. Tuy nhiên, ranh giới giữa sự quyến rũ và sự lả lơi đôi khi rất mong manh và có thể bị đánh giá khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh xã hội và văn hóa.