core content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most important or essential part of something; the central and most important information, material, or knowledge.
Vietnamese Meaning
Phần quan trọng hoặc cốt yếu nhất của một thứ gì đó; thông tin, tài liệu hoặc kiến thức trung tâm và quan trọng nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The core content of this course focuses on the key principles of marketing."
"Nội dung cốt lõi của khóa học này tập trung vào các nguyên tắc chính của marketing."
-
"The university revised its curriculum to ensure all students understand the core content of their major."
"Trường đại học đã sửa đổi chương trình học để đảm bảo tất cả sinh viên hiểu nội dung cốt lõi của chuyên ngành của họ."
-
"The exam will test your understanding of the core content covered in the lectures."
"Bài kiểm tra sẽ kiểm tra sự hiểu biết của bạn về nội dung cốt lõi đã được trình bày trong các bài giảng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Core content" thường được dùng trong bối cảnh giáo dục, đào tạo để chỉ những kiến thức, kỹ năng then chốt mà người học cần nắm vững. Nó khác với những kiến thức bổ trợ hoặc nâng cao. "Core" nhấn mạnh tính chất trung tâm, không thể thiếu, còn "content" chỉ nội dung, thông tin cụ thể.
Prepositions
Khi sử dụng "of", nó thường theo sau "core content" để chỉ cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến nội dung cốt lõi đó. Ví dụ: "The core content of the course is history."
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential core content (nội dung cốt lõi thiết yếu)
-
fundamental core content (nội dung cốt lõi cơ bản)
-
basic core content (nội dung cốt lõi căn bản)
-
cover the core content (bao gồm nội dung cốt lõi)
-
understand the core content (hiểu nội dung cốt lõi)
-
master the core content (nắm vững nội dung cốt lõi)
Idioms
-
At the core
Về bản chất, cơ bản là
"At the core, the problem is a lack of funding."
(Về bản chất, vấn đề là thiếu kinh phí.)
-
To the core
Hoàn toàn, triệt để
"He is a politician to the core."
(Anh ấy là một chính trị gia hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
core content
Danh từPhần quan trọng hoặc cốt yếu nhất của một thứ gì đó; thông tin, tài liệu hoặc kiến thức trung tâm và quan trọng nhất.
"The core content of this course focuses on the key principles of marketing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core content".
