(Top Banner Ad)
core content
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Đào tạo, Chương trình giảng dạy

core content

UK: /kɔː ˈkɒn.tent/ • US: /kɔːr ˈkɑːn.tent/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung cốt lõi kiến thức trọng tâm nội dung then chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most important or essential part of something; the central and most important information, material, or knowledge.

Vietnamese Meaning

Phần quan trọng hoặc cốt yếu nhất của một thứ gì đó; thông tin, tài liệu hoặc kiến thức trung tâm và quan trọng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The core content of this course focuses on the key principles of marketing."

    "Nội dung cốt lõi của khóa học này tập trung vào các nguyên tắc chính của marketing."

  • "The university revised its curriculum to ensure all students understand the core content of their major."

    "Trường đại học đã sửa đổi chương trình học để đảm bảo tất cả sinh viên hiểu nội dung cốt lõi của chuyên ngành của họ."

  • "The exam will test your understanding of the core content covered in the lectures."

    "Bài kiểm tra sẽ kiểm tra sự hiểu biết của bạn về nội dung cốt lõi đã được trình bày trong các bài giảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core phần cốt lõi, trung tâm
Adjective core cốt lõi, quan trọng nhất
Verb core lấy phần cốt lõi
Noun content nội dung
Adjective content bằng lòng, hài lòng

Synonyms

Antonyms

supplementary material (tài liệu bổ sung)peripheral knowledge (kiến thức ngoại vi)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Đào tạo, Chương trình giảng dạy

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Old French
cuer
English
core
English
content

Nguồn gốc của 'core'

Từ 'core' xuất phát từ tiếng Latin 'cor', có nghĩa là 'trái tim' hoặc 'phần trung tâm'. Ý tưởng về 'trung tâm' hoặc 'cốt lõi' đã được giữ lại qua nhiều ngôn ngữ và cuối cùng được sử dụng trong tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'content'

Từ 'content' xuất phát từ tiếng Latin 'contentus', có nghĩa là 'đầy đủ' hoặc 'hài lòng'. Trong ngữ cảnh này, nó đề cập đến những gì chứa đựng bên trong một cái gì đó, như 'nội dung' của một bài học.

Usage Note

"Core content" thường được dùng trong bối cảnh giáo dục, đào tạo để chỉ những kiến thức, kỹ năng then chốt mà người học cần nắm vững. Nó khác với những kiến thức bổ trợ hoặc nâng cao. "Core" nhấn mạnh tính chất trung tâm, không thể thiếu, còn "content" chỉ nội dung, thông tin cụ thể.

Prepositions

of

Khi sử dụng "of", nó thường theo sau "core content" để chỉ cái gì đó thuộc về hoặc liên quan đến nội dung cốt lõi đó. Ví dụ: "The core content of the course is history."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core content
  • essential core content
    (nội dung cốt lõi thiết yếu)
  • fundamental core content
    (nội dung cốt lõi cơ bản)
  • basic core content
    (nội dung cốt lõi căn bản)
Verb + core content
  • cover the core content
    (bao gồm nội dung cốt lõi)
  • understand the core content
    (hiểu nội dung cốt lõi)
  • master the core content
    (nắm vững nội dung cốt lõi)

Idioms

  • At the core

    Về bản chất, cơ bản là

    "At the core, the problem is a lack of funding."

    (Về bản chất, vấn đề là thiếu kinh phí.)

  • To the core

    Hoàn toàn, triệt để

    "He is a politician to the core."

    (Anh ấy là một chính trị gia hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core content

Danh từ
Lật mặt

Phần quan trọng hoặc cốt yếu nhất của một thứ gì đó; thông tin, tài liệu hoặc kiến thức trung tâm và quan trọng nhất.

"The core content of this course focuses on the key principles of marketing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core content".

Giáo dục cốt lõi (Core Education)

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, 'core content' đề cập đến những môn học hoặc kỹ năng cơ bản mà tất cả học sinh đều phải học, bất kể chuyên ngành của họ. Điều này nhằm đảm bảo rằng mọi người đều có một nền tảng kiến thức vững chắc.

Giá trị cốt lõi (Core Values)

Trong văn hóa doanh nghiệp, 'core content' có thể liên quan đến 'core values' – những giá trị quan trọng nhất mà công ty luôn tuân thủ và hướng đến. Những giá trị này định hình văn hóa làm việc và cách công ty tương tác với khách hàng.