(Top Banner Ad)
essential information
B2
adjective + noun B2 General

essential information

UK: /ɪˈsenʃəl ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ɪˈsenʃəl ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin thiết yếu thông tin quan trọng thông tin cốt yếu thông tin chủ chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Essential" means absolutely necessary; extremely important. "Information" refers to facts provided or learned about something or someone.

Vietnamese Meaning

"Essential" có nghĩa là hoàn toàn cần thiết; cực kỳ quan trọng. "Information" đề cập đến các sự kiện được cung cấp hoặc tìm hiểu về một cái gì đó hoặc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report contained essential information for understanding the company's financial situation."

    "Báo cáo chứa đựng thông tin thiết yếu để hiểu tình hình tài chính của công ty."

  • "This document provides essential information regarding your rights."

    "Tài liệu này cung cấp thông tin thiết yếu liên quan đến quyền lợi của bạn."

  • "Make sure you gather all the essential information before making a decision."

    "Hãy chắc chắn bạn thu thập tất cả thông tin thiết yếu trước khi đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence bản chất, cốt lõi
Adjective non-essential không cần thiết, không thiết yếu
Adverb essentially về cơ bản, thiết yếu là
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative giàu thông tin, mang tính thông tin
Noun informant người cung cấp thông tin, người báo tin
Verb misinform cung cấp thông tin sai lệch
Noun misinformation thông tin sai lệch

Synonyms

Antonyms

nonessential information (thông tin không thiết yếu)trivial information (thông tin tầm thường)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
esse
Latin
essentia
Late Latin
essentialis
Latin
informare
Latin
informatio
Old French
informacion
English
essential information

Nguồn gốc của 'Essential'

Từ 'essential' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'essentia', nghĩa là 'bản chất' hoặc 'bản thể'. Từ này lại xuất phát từ động từ 'esse', có nghĩa là 'tồn tại' hoặc 'là'. Điều này cho thấy 'essential' ám chỉ những gì thuộc về cốt lõi, không thể thiếu, hoặc là bản chất của sự vật.

Nguồn gốc của 'Information'

Từ 'information' bắt nguồn từ tiếng Latin 'informatio', có nghĩa là 'sự hình thành, khái niệm'. Nó xuất phát từ động từ 'informare', nghĩa là 'tạo hình, hướng dẫn, dạy dỗ'. Ban đầu, từ này liên quan đến việc tạo ra một hình dạng hoặc ý tưởng trong tâm trí, dần dần phát triển nghĩa thành 'kiến thức' hoặc 'dữ liệu được truyền đạt'.

Usage Note

Khi kết hợp, "essential information" ám chỉ những dữ liệu, kiến thức hoặc chi tiết cốt yếu, bắt buộc phải có để hiểu rõ một vấn đề, đưa ra quyết định, hoặc thực hiện một hành động nào đó. Nó nhấn mạnh tính quan trọng và không thể thiếu của thông tin.

Prepositions

for to

"Essential information for" dùng để chỉ thông tin cần thiết cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: "Essential information for the job interview". "Essential information to" dùng để chỉ thông tin cần thiết để đạt được điều gì. Ví dụ: "Essential information to solving the problem".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + essential information
  • crucial crucial essential information
    (thông tin thiết yếu cực kỳ quan trọng)
  • vital vital essential information
    (thông tin thiết yếu sống còn)
  • key key essential information
    (thông tin thiết yếu chủ chốt)
Verb + essential information
  • provide provide essential information
    (cung cấp thông tin thiết yếu)
  • gather gather essential information
    (thu thập thông tin thiết yếu)
  • share share essential information
    (chia sẻ thông tin thiết yếu)
  • extract extract essential information
    (trích xuất thông tin thiết yếu)
essential information + Verb
  • is required essential information is required
    (thông tin thiết yếu được yêu cầu)
  • reveals essential information reveals
    (thông tin thiết yếu tiết lộ)

Idioms

  • boil down to the essential information

    đúc kết lại thành thông tin cốt lõi/thiết yếu

    "After hours of discussion, the report boiled down to the essential information needed for the decision."

    (Sau nhiều giờ thảo luận, báo cáo đã đúc kết lại thành thông tin cốt lõi cần thiết cho quyết định.)

  • cut to the essential information

    đi thẳng vào thông tin chính yếu/thiết yếu

    "Please cut to the essential information; we don't have much time."

    (Làm ơn đi thẳng vào thông tin chính yếu; chúng ta không có nhiều thời gian.)

  • get to the essential information

    nắm bắt được/tiếp cận được thông tin thiết yếu

    "It's important to get to the essential information quickly in an emergency."

    (Trong trường hợp khẩn cấp, điều quan trọng là phải nắm bắt được thông tin thiết yếu một cách nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essential information

adjective + noun
Lật mặt

"Essential" có nghĩa là hoàn toàn cần thiết; cực kỳ quan trọng. "Information" đề cập đến các sự kiện được cung cấp hoặc tìm hiểu về một cái gì đó hoặc ai đó.

"The report contained essential information for understanding the company's financial situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This report contains information that is as essential as the information in the previous one.
Báo cáo này chứa thông tin quan trọng ngang bằng với thông tin trong báo cáo trước.
Phủ định
The details provided were less essential than the main points of the argument.
Các chi tiết được cung cấp ít quan trọng hơn các điểm chính của lập luận.
Nghi vấn
Is this document the most essential information regarding the project?
Tài liệu này có phải là thông tin quan trọng nhất liên quan đến dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential information".

Sự đồng ý có hiểu biết (Informed Consent)

Trong các lĩnh vực y tế và pháp luật ở phương Tây, 'sự đồng ý có hiểu biết' là một khái niệm đạo đức và pháp lý quan trọng. Nó yêu cầu rằng trước khi đưa ra bất kỳ quyết định nào (ví dụ: điều trị y tế, tham gia nghiên cứu), một người phải được cung cấp và hiểu rõ tất cả 'thông tin thiết yếu' liên quan đến quyết định đó, bao gồm rủi ro, lợi ích và các lựa chọn thay thế.

Chống lại thông tin sai lệch trong thời đại số

Trong kỷ nguyên số, với sự bùng nổ của tin tức giả mạo và thông tin sai lệch, khả năng nhận diện và tập trung vào 'thông tin thiết yếu' từ các nguồn đáng tin cậy trở nên cực kỳ quan trọng. Các nền văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh tư duy phản biện và khả năng đánh giá thông tin để đưa ra quyết định sáng suốt.