(Top Banner Ad)
supplementary material
C1
noun C1 Giáo dục, Nghiên cứu, Xuất bản

supplementary material

UK: /ˌsʌplɪˈmentəri məˈtɪəriəl/ • US: /ˌsʌplɪˈmentəri məˈtɪriəl/

Nghĩa tiếng Việt

tài liệu bổ sung tài liệu hỗ trợ phụ liệu tư liệu bổ sung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Additional information or content that supports, clarifies, or expands upon the main text or subject matter.

Vietnamese Meaning

Thông tin hoặc nội dung bổ sung hỗ trợ, làm rõ hoặc mở rộng văn bản hoặc chủ đề chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The research paper includes supplementary material containing detailed statistical analyses."

    "Bài nghiên cứu bao gồm tài liệu bổ sung chứa các phân tích thống kê chi tiết."

  • "Students can access the supplementary material online."

    "Sinh viên có thể truy cập tài liệu bổ sung trực tuyến."

  • "The supplementary material provides further context for the study."

    "Tài liệu bổ sung cung cấp thêm bối cảnh cho nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supplement sự bổ sung, phần bổ sung
Verb supplement bổ sung, thêm vào
Noun supplementation sự bổ sung (hành động)
Adjective material vật chất, trọng yếu, quan trọng
Noun material vật liệu, chất liệu, tài liệu
Verb materialize hiện thực hóa, trở thành hiện thực, thành hình
Adverb materially về mặt vật chất, đáng kể, quan trọng

Synonyms

additional material (tài liệu bổ sung)supporting material (tài liệu hỗ trợ)extra material (tài liệu thêm)

Antonyms

main text (văn bản chính)core material (tài liệu cốt lõi)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supplere
Old French
suppléer
English
supplement
English
supplementary
Latin
materia
Old French
materiel
English
material

Nguồn gốc 'supplementary'

Từ 'supplementary' (bổ sung) có nguồn gốc từ động từ 'suppléer' trong tiếng Pháp cổ, và xa hơn là từ 'supplere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lấp đầy' hoặc 'cung cấp'. Từ này kết hợp 'sub-' (dưới) và 'plere' (lấp đầy), gợi ý việc thêm vào để hoàn thiện hoặc bổ sung cho cái gì đó đã có.

Nguồn gốc 'material'

Từ 'material' (tài liệu, vật liệu) xuất phát từ 'materia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chất liệu', 'vật liệu', hay 'bản chất'. Nó ban đầu được dùng để chỉ những gì cấu thành nên một sự vật, sau này mở rộng nghĩa để chỉ các dữ liệu hoặc thông tin cần thiết cho một mục đích nào đó, như trong 'tài liệu'.

Usage Note

Thường được cung cấp cùng với một tài liệu chính, chẳng hạn như sách, bài báo khoa học, hoặc báo cáo, để cung cấp thêm chi tiết, bằng chứng, hoặc các tài liệu tham khảo khác. Khác với 'supporting material' ở chỗ 'supplementary' mang tính chất thêm vào cho đầy đủ, còn 'supporting' mang tính chất chứng minh, củng cố.

Prepositions

to for

'to' dùng để chỉ đối tượng mà tài liệu bổ sung hướng đến (ví dụ: supplementary material to the main report). 'for' dùng để chỉ mục đích của tài liệu bổ sung (ví dụ: supplementary material for further reading).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supplementary material
  • additional additional supplementary material
    (tài liệu bổ sung thêm)
  • relevant relevant supplementary material
    (tài liệu bổ sung có liên quan)
  • extensive extensive supplementary material
    (tài liệu bổ sung phong phú/mở rộng)
  • accompanying accompanying supplementary material
    (tài liệu bổ sung đi kèm)
Verb + supplementary material
  • provide provide supplementary material
    (cung cấp tài liệu bổ sung)
  • include include supplementary material
    (bao gồm tài liệu bổ sung)
  • submit submit supplementary material
    (nộp tài liệu bổ sung)
  • access access supplementary material
    (truy cập tài liệu bổ sung)
  • review review supplementary material
    (xem xét tài liệu bổ sung)
  • refer to refer to supplementary material
    (tham khảo tài liệu bổ sung)

Idioms

  • provide access to supplementary material

    cung cấp quyền truy cập vào tài liệu bổ sung

    "The publisher agreed to provide access to supplementary material for all subscribers."

    (Nhà xuất bản đã đồng ý cung cấp quyền truy cập vào tài liệu bổ sung cho tất cả các thuê bao.)

  • in addition to supplementary material

    ngoài tài liệu bổ sung ra

    "Students must read the main textbook in addition to supplementary material provided online."

    (Học sinh phải đọc sách giáo khoa chính ngoài tài liệu bổ sung được cung cấp trực tuyến.)

  • accompanying supplementary material

    tài liệu bổ sung đi kèm

    "The research paper was published with extensive accompanying supplementary material."

    (Bài nghiên cứu được xuất bản cùng với tài liệu bổ sung đi kèm rất phong phú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supplementary material

noun
Lật mặt

Thông tin hoặc nội dung bổ sung hỗ trợ, làm rõ hoặc mở rộng văn bản hoặc chủ đề chính.

"The research paper includes supplementary material containing detailed statistical analyses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The supplementary material is essential for understanding the complex theories.
Tài liệu bổ sung là cần thiết để hiểu các lý thuyết phức tạp.
Phủ định
The student did not receive any supplementary material for the course.
Học sinh không nhận được bất kỳ tài liệu bổ sung nào cho khóa học.
Nghi vấn
Is supplementary material provided for this training session?
Có tài liệu bổ sung nào được cung cấp cho buổi đào tạo này không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher has provided supplementary material to help students understand the lesson better.
Giáo viên đã cung cấp tài liệu bổ sung để giúp học sinh hiểu bài học tốt hơn.
Phủ định
The students haven't used the supplementary material effectively, so their grades haven't improved.
Các học sinh đã không sử dụng tài liệu bổ sung một cách hiệu quả, vì vậy điểm số của họ đã không cải thiện.
Nghi vấn
Has the school board approved the use of new supplementary materials for the upcoming semester?
Ban giám hiệu nhà trường đã phê duyệt việc sử dụng tài liệu bổ sung mới cho học kỳ sắp tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supplementary material".

Vai trò trong Xuất bản Học thuật

Trong giới học thuật và xuất bản khoa học, 'supplementary material' (tài liệu bổ sung) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Đây là nơi các nhà nghiên cứu có thể chia sẻ thêm dữ liệu thô, mã nguồn, video thí nghiệm, phương pháp luận chi tiết, hoặc các phân tích mở rộng mà không thể đưa vào bài báo chính do giới hạn về độ dài. Nó giúp tăng cường tính minh bạch, khả năng tái lập và sự toàn diện của nghiên cứu.

Tối ưu hóa Trải nghiệm Học tập

Trong giáo dục, 'supplementary material' được sử dụng rộng rãi để làm phong phú thêm trải nghiệm học tập. Các giáo viên có thể cung cấp thêm bài tập, tài liệu đọc mở rộng, video minh họa, hoặc các dự án thực hành để giúp học sinh hiểu sâu hơn về bài giảng chính. Nó cho phép người học khám phá chủ đề theo tốc độ và sở thích cá nhân, đồng thời củng cố kiến thức một cách hiệu quả.