(Top Banner Ad)
fundamental knowledge
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Nghiên cứu, Khoa học

fundamental knowledge

UK: /ˌfʌndəˈmentəl ˈnɒlɪdʒ/ • US: /ˌfʌndəˈmentəl ˈnɑːlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức nền tảng kiến thức cơ bản kiến thức căn bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Basic or essential understanding of a subject or topic.

Vietnamese Meaning

Kiến thức cơ bản hoặc thiết yếu về một chủ đề hoặc lĩnh vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A good understanding of fundamental knowledge is crucial for success in any field."

    "Hiểu biết tốt về kiến thức cơ bản là rất quan trọng để thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào."

  • "Students need to acquire fundamental knowledge in science before they can understand complex theories."

    "Học sinh cần có được kiến thức cơ bản về khoa học trước khi có thể hiểu các lý thuyết phức tạp."

  • "The course provides fundamental knowledge of programming."

    "Khóa học cung cấp kiến thức cơ bản về lập trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fundamental cơ bản, cốt lõi, nền tảng
Adverb fundamentally về cơ bản, một cách cơ bản
Noun fundament nền tảng, căn bản (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại để chỉ kiến thức)
Noun fundamentalism chủ nghĩa cơ bản, chủ nghĩa bảo thủ
Noun fundamentalist người theo chủ nghĩa cơ bản
Verb know biết, hiểu
Noun knowledge kiến thức, sự hiểu biết
Adjective knowledgeable có kiến thức, am hiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰudʰ-n-mn̥*
Latin
fundus
Latin
fundamentum
Old French
fondement
Middle English
fundament
English
fundamental
Proto-Indo-European
*ǵneh₃-
Proto-Germanic
*knēanan*
Old English
cnāwan
Old English
cnāwleċ
Middle English
knowleche
English
knowledge
Modern English
fundamental knowledge

Nền tảng vững chắc

Từ "fundamental" bắt nguồn từ tiếng Latin "fundamentum" (nền tảng) và xa hơn là "fundus" (đáy, gốc). Giống như một ngôi nhà cần có móng vững chắc, "kiến thức nền tảng" là cái gốc không thể thiếu để xây dựng sự hiểu biết sâu rộng hơn và phát triển các kỹ năng phức tạp.

Sự biết và nhận thức

"Knowledge" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "cnāwan" (biết) và "cnāwleċ" (sự biết, nhận thức). Nó phản ánh quá trình con người thu nhận thông tin, hiểu và lưu giữ nó trong tâm trí, tạo nên những điều cơ bản mà chúng ta dùng để lý giải thế giới và học hỏi những điều mới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những kiến thức nền tảng cần thiết để học hỏi hoặc hiểu sâu hơn về một lĩnh vực cụ thể. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm vững các nguyên tắc và khái niệm cơ bản trước khi tiến tới những nội dung phức tạp hơn. Không nên nhầm lẫn với "general knowledge" (kiến thức phổ thông) vốn rộng hơn nhưng có thể không đi sâu vào bất kỳ lĩnh vực cụ thể nào.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ kiến thức cơ bản về một chủ đề cụ thể (ví dụ: fundamental knowledge of physics). Sử dụng 'in' khi nói về sự thiếu hụt kiến thức cơ bản trong một lĩnh vực nào đó (ví dụ: a lack of fundamental knowledge in mathematics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fundamental knowledge
  • solid solid fundamental knowledge
    (kiến thức nền tảng vững chắc)
  • basic basic fundamental knowledge
    (kiến thức nền tảng cơ bản)
  • essential essential fundamental knowledge
    (kiến thức nền tảng thiết yếu)
  • core core fundamental knowledge
    (kiến thức nền tảng cốt lõi)
  • broad broad fundamental knowledge
    (kiến thức nền tảng rộng)
Verb + fundamental knowledge
  • acquire acquire fundamental knowledge
    (thu nhận kiến thức nền tảng)
  • gain gain fundamental knowledge
    (tiếp thu kiến thức nền tảng)
  • master master fundamental knowledge
    (nắm vững kiến thức nền tảng)
  • lack lack fundamental knowledge
    (thiếu kiến thức nền tảng)
  • build build fundamental knowledge
    (xây dựng kiến thức nền tảng)
Prepositional Phrase with fundamental knowledge
  • of fundamental knowledge of a subject
    (kiến thức nền tảng về một môn học)
  • for fundamental knowledge for success
    (kiến thức nền tảng để thành công)

Idioms

  • Lay the foundation of fundamental knowledge

    Đặt nền móng kiến thức cơ bản, tạo cơ sở ban đầu

    "A good elementary school curriculum should lay the foundation of fundamental knowledge for students."

    (Một chương trình giáo dục tiểu học tốt nên đặt nền móng kiến thức cơ bản cho học sinh.)

  • Build upon fundamental knowledge

    Xây dựng dựa trên kiến thức cơ bản đã có, phát triển kiến thức sâu hơn

    "Once you build upon fundamental knowledge, you can easily tackle more complex topics."

    (Khi bạn đã xây dựng trên kiến thức nền tảng, bạn có thể dễ dàng giải quyết các chủ đề phức tạp hơn.)

  • Master fundamental knowledge

    Nắm vững kiến thức cơ bản, hiểu biết sâu sắc các nguyên tắc cốt lõi

    "To excel in any scientific field, you must first master fundamental knowledge of its principles."

    (Để xuất sắc trong bất kỳ lĩnh vực khoa học nào, trước tiên bạn phải nắm vững kiến thức nền tảng về các nguyên tắc của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundamental knowledge

Danh từ
Lật mặt

Kiến thức cơ bản hoặc thiết yếu về một chủ đề hoặc lĩnh vực.

"A good understanding of fundamental knowledge is crucial for success in any field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental knowledge".

Tầm quan trọng của giáo dục nền tảng ở phương Tây

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, việc trang bị "kiến thức nền tảng" (fundamental knowledge) được coi là tối quan trọng. Nó bao gồm các môn học cơ bản như toán, đọc, viết, khoa học và lịch sử, nhằm mục đích phát triển tư duy phản biện và khả năng học hỏi suốt đời, không chỉ đơn thuần là cung cấp thông tin. Đây là những kỹ năng được xem là chìa khóa cho thành công trong học tập và nghề nghiệp.

Kiến thức nền tảng và Tư duy phản biện

Khái niệm "kiến thức nền tảng" rất gắn liền với việc phát triển tư duy phản biện (critical thinking) trong văn hóa phương Tây. Thay vì chỉ ghi nhớ thông tin, người học được khuyến khích hiểu sâu sắc các nguyên lý cơ bản, đặt câu hỏi và phân tích, từ đó có thể áp dụng kiến thức vào nhiều tình huống khác nhau và giải quyết vấn đề một cách sáng tạo. Việc hiểu rõ nền tảng giúp cá nhân không bị lạc lối trước lượng thông tin khổng lồ và phức tạp.