(Top Banner Ad)
learning objectives
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Giáo dục

learning objectives

UK: /ˈlɜːnɪŋ əbˈdʒɛktɪvz/ • US: /ˈlɜːrnɪŋ əbˈdʒɛktɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu học tập mục tiêu đào tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Specific statements that describe what students will be able to do as a result of completing a course or program.

Vietnamese Meaning

Những tuyên bố cụ thể mô tả những gì học sinh, sinh viên sẽ có thể làm được sau khi hoàn thành một khóa học hoặc chương trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The learning objectives for this module are to understand the basic principles of thermodynamics and to apply them to solve engineering problems."

    "Các mục tiêu học tập cho mô-đun này là hiểu các nguyên tắc cơ bản của nhiệt động lực học và áp dụng chúng để giải quyết các vấn đề kỹ thuật."

  • "Clearly defined learning objectives help students stay focused."

    "Các mục tiêu học tập được xác định rõ ràng giúp sinh viên tập trung."

  • "Teachers should align their teaching methods with the learning objectives."

    "Giáo viên nên điều chỉnh phương pháp giảng dạy của họ phù hợp với các mục tiêu học tập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn Học, tiếp thu kiến thức
Noun learner Người học
Noun learning Sự học hỏi, việc học tập
Adjective learned Có học thức, uyên bác
Noun object Đối tượng, mục tiêu (của hành động, nghiên cứu)
Adjective objective Khách quan, có mục đích
Noun objective Mục tiêu, mục đích
Adverb objectively Một cách khách quan
Noun objectivity Tính khách quan

Synonyms

learning goals (mục tiêu học tập)learning outcomes (kết quả học tập)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
leornian
Latin
objicere
Medieval Latin
objectivus
English (17th Century)
objective (as a goal)
English (20th Century)
learning objectives

Học hỏi và Dấu vết

Từ 'learn' (học) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'leornian' trong tiếng Anh cổ. Một số nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể liên quan đến một gốc từ Proto-Germanic cổ hơn mang ý nghĩa 'theo dõi', 'đi theo dấu vết'. Điều này gợi lên hình ảnh người học như một người đi tìm kiếm kiến thức, theo dõi các dấu vết để khám phá và hiểu biết.

Objective: Mục tiêu rõ ràng

Từ 'objective' (mục tiêu) xuất phát từ tiếng Latin 'objicere', có nghĩa là 'ném ra trước' hoặc 'đặt đối diện'. Ban đầu, nó có thể chỉ một vật thể cụ thể hoặc một điểm tranh luận. Trong giáo dục, 'learning objective' được dùng để chỉ những gì học sinh 'đặt ra trước mắt' để đạt được, những kết quả học tập cụ thể mà họ cần nắm vững sau một khóa học hay bài học. Việc kết hợp hai từ này tạo nên một thuật ngữ giáo dục hiện đại, mô tả các mục tiêu học tập cụ thể, đo lường được.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và đào tạo để chỉ ra kết quả mong muốn sau một quá trình học tập. Nó khác với 'learning outcomes' ở chỗ 'learning objectives' thường do người dạy đặt ra trước, còn 'learning outcomes' là kết quả thực tế mà người học đạt được. 'Goals' là mục tiêu chung, rộng lớn hơn, trong khi 'objectives' cụ thể và đo lường được.

Prepositions

of for

'Objectives of' được dùng để chỉ mục tiêu của một khóa học, chương trình hoặc bài học cụ thể. Ví dụ: 'The objectives of this course are...' ('Objectives for' có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh, nhưng ít phổ biến hơn và thường mang ý nghĩa mục tiêu dành cho ai hoặc cái gì). Ví dụ: 'Objectives for students with learning difficulties...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learning objectives
  • clear clear learning objectives
    (mục tiêu học tập rõ ràng)
  • specific specific learning objectives
    (mục tiêu học tập cụ thể)
  • measurable measurable learning objectives
    (mục tiêu học tập có thể đo lường)
  • achievable achievable learning objectives
    (mục tiêu học tập có thể đạt được)
  • relevant relevant learning objectives
    (mục tiêu học tập phù hợp/liên quan)
Verb + learning objectives
  • establish establish learning objectives
    (thiết lập mục tiêu học tập)
  • define define learning objectives
    (xác định mục tiêu học tập)
  • state state learning objectives
    (nêu rõ mục tiêu học tập)
  • achieve achieve learning objectives
    (đạt được mục tiêu học tập)
  • meet meet learning objectives
    (đáp ứng mục tiêu học tập)
  • align align learning objectives
    (điều chỉnh/phù hợp mục tiêu học tập)
  • assess assess learning objectives
    (đánh giá mục tiêu học tập)

Idioms

  • to set learning objectives

    thiết lập mục tiêu học tập

    "Teachers need to set clear learning objectives for each lesson to guide student progress."

    (Giáo viên cần thiết lập mục tiêu học tập rõ ràng cho mỗi bài học để hướng dẫn sự tiến bộ của học sinh.)

  • to meet learning objectives

    đạt được/đáp ứng mục tiêu học tập

    "Students worked diligently to meet all the learning objectives of the module before the final exam."

    (Học sinh đã làm việc chăm chỉ để đạt được tất cả các mục tiêu học tập của học phần trước kỳ thi cuối kỳ.)

  • align learning objectives with assessment

    điều chỉnh mục tiêu học tập phù hợp với đánh giá

    "It's crucial to align learning objectives with assessment methods to ensure a fair evaluation of student understanding."

    (Điều quan trọng là phải điều chỉnh các mục tiêu học tập phù hợp với các phương pháp đánh giá để đảm bảo đánh giá công bằng sự hiểu biết của học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learning objectives

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những tuyên bố cụ thể mô tả những gì học sinh, sinh viên sẽ có thể làm được sau khi hoàn thành một khóa học hoặc chương trình.

"The learning objectives for this module are to understand the basic principles of thermodynamics and to apply them to solve engineering problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we clearly defined the learning objectives, students would understand the course's purpose better.
Nếu chúng ta xác định rõ ràng các mục tiêu học tập, sinh viên sẽ hiểu rõ hơn mục đích của khóa học.
Phủ định
If the lesson weren't focused on specific learning objectives, students wouldn't know what they should achieve.
Nếu bài học không tập trung vào các mục tiêu học tập cụ thể, sinh viên sẽ không biết họ nên đạt được điều gì.
Nghi vấn
Would students engage more effectively if the learning objectives were more clearly communicated?
Liệu sinh viên có tham gia hiệu quả hơn nếu các mục tiêu học tập được truyền đạt rõ ràng hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The learning objectives are clearly defined at the beginning of each course.
Các mục tiêu học tập được xác định rõ ràng ở đầu mỗi khóa học.
Phủ định
The students are not achieving the learning objectives despite the teacher's efforts.
Học sinh không đạt được các mục tiêu học tập mặc dù giáo viên đã nỗ lực.
Nghi vấn
Are the learning objectives aligned with the assessment criteria?
Các mục tiêu học tập có phù hợp với tiêu chí đánh giá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning objectives".

Tầm quan trọng trong Giáo dục Phương Tây

Trong giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở cấp đại học và phổ thông, 'learning objectives' đóng vai trò trung tâm. Chúng giúp định hình chương trình giảng dạy, hướng dẫn giáo viên thiết kế bài giảng và bài kiểm tra, đồng thời cho phép học sinh hiểu rõ những gì họ cần học và cách thức đánh giá. Đây là một phần quan trọng của việc học tập minh bạch, lấy người học làm trung tâm và có trách nhiệm giải trình, đảm bảo rằng tất cả các bên đều có chung một tầm nhìn về kết quả học tập mong đợi.

Thang đo Bloom và Phân loại Mục tiêu

Một trong những khung phổ biến nhất để phát triển 'learning objectives' là Thang đo Bloom (Bloom's Taxonomy). Thang đo này phân loại các mục tiêu học tập thành các cấp độ tư duy khác nhau, từ ghi nhớ (Remembering) đến sáng tạo (Creating). Nó giúp giáo viên và nhà thiết kế chương trình học tạo ra các mục tiêu đa dạng, kích thích tư duy bậc cao ở học sinh, đảm bảo một quá trình học tập toàn diện và phát triển kỹ năng tư duy phản biện.