(Top Banner Ad)
core function
B2
Noun B2 Quản trị kinh doanh, Công nghệ thông tin, Khoa học

core function

UK: /kɔː ˈfʌŋkʃən/ • US: /kɔːr ˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chức năng cốt lõi chức năng chủ yếu chức năng chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental and essential activity or process that is critical to the success or operation of something.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động hoặc quy trình cơ bản và thiết yếu, có vai trò quan trọng đối với sự thành công hoặc vận hành của một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The core function of the human heart is to pump blood throughout the body."

    "Chức năng cốt lõi của tim người là bơm máu đi khắp cơ thể."

  • "Data analysis is a core function in our department."

    "Phân tích dữ liệu là một chức năng cốt lõi trong bộ phận của chúng tôi."

  • "The core function of this software is to manage customer relationships."

    "Chức năng cốt lõi của phần mềm này là quản lý quan hệ khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core phần cốt lõi, trung tâm
Adjective core cốt lõi, quan trọng nhất
Verb core khoan lỗ, lấy phần cốt lõi
Noun function chức năng, nhiệm vụ
Verb function hoạt động, thực hiện chức năng
Adjective functional có tính năng, hữu dụng

Synonyms

essential function (chức năng thiết yếu)fundamental function (chức năng cơ bản, nền tảng)key function (chức năng then chốt)

Antonyms

non-essential function (chức năng không thiết yếu)ancillary function (chức năng phụ trợ)

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Công nghệ thông tin, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Old French
core
English
core
Latin
functio
English
function
English
core function

Nguồn gốc của 'Core'

Từ 'core' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cor', có nghĩa là 'trái tim' hoặc 'trung tâm'. Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của từ này, chỉ phần quan trọng nhất, trung tâm hoặc yếu tố thiết yếu của một cái gì đó.

Sự phát triển của 'Function'

Từ 'function' đến từ tiếng Latin 'functio', có nghĩa là 'sự thực hiện' hoặc 'hiệu suất'. Nó mô tả mục đích hoặc nhiệm vụ mà một thứ gì đó được thiết kế để thực hiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những chức năng quan trọng nhất, không thể thiếu được. Nó nhấn mạnh vào tính trung tâm và không thể thay thế của chức năng đó. So sánh với 'basic function' (chức năng cơ bản) - 'core function' mang ý nghĩa quan trọng hơn, cốt lõi hơn.

Prepositions

of for

'of' dùng để chỉ đối tượng mà chức năng cốt lõi đó thuộc về hoặc phục vụ. Ví dụ: 'the core function of the heart'. 'for' dùng để chỉ mục đích của chức năng cốt lõi đó. Ví dụ: 'the core function for data processing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • It's not my core function.

    Đó không phải là việc chính của tôi.

    "Dealing with customer complaints is not my core function; I'm in charge of product development."

    (Giải quyết khiếu nại của khách hàng không phải là việc chính của tôi; tôi phụ trách phát triển sản phẩm.)

  • Get to the core function.

    Đi thẳng vào chức năng cốt lõi.

    "Let's get to the core function of the project and start working on that immediately."

    (Hãy đi thẳng vào chức năng cốt lõi của dự án và bắt đầu làm việc ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core function

Noun
Lật mặt

Một hoạt động hoặc quy trình cơ bản và thiết yếu, có vai trò quan trọng đối với sự thành công hoặc vận hành của một thứ gì đó.

"The core function of the human heart is to pump blood throughout the body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core function".

Tầm quan trọng của các chức năng cốt lõi trong kinh doanh

Trong kinh doanh, việc xác định và tập trung vào các 'core function' là rất quan trọng để đạt được hiệu quả và lợi nhuận. Các công ty thường thuê ngoài (outsource) các chức năng không cốt lõi để tập trung nguồn lực vào những hoạt động tạo ra giá trị lớn nhất.

Giá trị của những điều cơ bản

Khái niệm 'core function' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu và tập trung vào những yếu tố cơ bản, không thể thiếu để đạt được thành công. Điều này áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ công việc đến cuộc sống cá nhân. Ví dụ, trong thể thao, việc rèn luyện sức mạnh 'core' (cơ bụng, lưng) là nền tảng để thực hiện các động tác phức tạp hơn.