core property
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fundamental characteristic or attribute that is essential to the nature or identity of something.
Vietnamese Meaning
Một đặc điểm hoặc thuộc tính cơ bản, thiết yếu đối với bản chất hoặc đặc tính của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of the core properties of a diamond is its hardness."
"Một trong những đặc tính cốt lõi của kim cương là độ cứng của nó."
-
"The core property of a good leader is empathy."
"Đặc tính cốt lõi của một nhà lãnh đạo giỏi là sự đồng cảm."
-
"Understanding the core properties of materials is crucial in engineering design."
"Việc hiểu các đặc tính cốt lõi của vật liệu là rất quan trọng trong thiết kế kỹ thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | core | Cốt lõi, phần trung tâm, phần quan trọng nhất |
| Verb | core | Lấy lõi, loại bỏ phần trung tâm; hình thành cốt lõi |
| Noun | property | Thuộc tính, đặc tính (một đặc điểm vốn có); tài sản, của cải |
| Adjective | proprietary | Độc quyền, riêng của chủ sở hữu; thuộc về quyền sở hữu |
| Noun | proprietor | Chủ sở hữu, người đứng tên tài sản hoặc doanh nghiệp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ những đặc điểm quan trọng nhất, định nghĩa bản chất của đối tượng được nói đến. Khác với 'characteristic' hoặc 'feature' đơn thuần, 'core property' nhấn mạnh tính thiết yếu, không thể thiếu. 'Fundamental property' là một từ gần nghĩa, có thể thay thế trong nhiều trường hợp.
Prepositions
Thường đi với 'of' để chỉ ra đối tượng mà thuộc tính cốt lõi thuộc về. Ví dụ: 'The core property of water is its ability to dissolve many substances.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
intrinsic intrinsic core property (thuộc tính cốt lõi vốn có)
-
fundamental fundamental core property (thuộc tính cốt lõi cơ bản)
-
key key core property (thuộc tính cốt lõi then chốt)
-
essential essential core property (thuộc tính cốt lõi thiết yếu)
-
defining defining core property (thuộc tính cốt lõi mang tính định nghĩa)
-
identify identify core properties (xác định các thuộc tính cốt lõi)
-
possess possess core properties (sở hữu các thuộc tính cốt lõi)
-
demonstrate demonstrate core properties (thể hiện các thuộc tính cốt lõi)
-
examine examine core properties (kiểm tra các thuộc tính cốt lõi)
-
core property of core property of a system (thuộc tính cốt lõi của một hệ thống)
-
core property for core property for this analysis (thuộc tính cốt lõi cho phân tích này)
Idioms
-
A core property of X is...
Một thuộc tính cốt lõi của X là... (nhấn mạnh một đặc điểm quan trọng, không thể thiếu)
"A core property of democracy is the right to vote."
(Một thuộc tính cốt lõi của nền dân chủ là quyền bỏ phiếu.)
-
Identify the core properties
Xác định các thuộc tính cốt lõi (tìm ra những đặc điểm cơ bản và thiết yếu nhất)
"Scientists are trying to identify the core properties of the new element."
(Các nhà khoa học đang cố gắng xác định các thuộc tính cốt lõi của nguyên tố mới.)
-
Possess core properties
Sở hữu các thuộc tính cốt lõi (có những đặc điểm, thuộc tính nền tảng cần thiết)
"For an object to be considered a valuable antique, it must possess certain core properties."
(Để một vật thể được coi là đồ cổ có giá trị, nó phải sở hữu những thuộc tính cốt lõi nhất định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
core property
Noun PhraseMột đặc điểm hoặc thuộc tính cơ bản, thiết yếu đối với bản chất hoặc đặc tính của một cái gì đó.
"One of the core properties of a diamond is its hardness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core property".
