(Top Banner Ad)
core property
C1
Noun Phrase C1 Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh), thường gặp trong Khoa học máy tính, Vật lý, Kinh tế, Triết học

core property

UK: /kɔːr ˈprɒpəti/ • US: /kɔːr ˈprɑːpərti/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc tính cốt lõi đặc tính cốt lõi tính chất cốt yếu đặc trưng cơ bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental characteristic or attribute that is essential to the nature or identity of something.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc thuộc tính cơ bản, thiết yếu đối với bản chất hoặc đặc tính của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One of the core properties of a diamond is its hardness."

    "Một trong những đặc tính cốt lõi của kim cương là độ cứng của nó."

  • "The core property of a good leader is empathy."

    "Đặc tính cốt lõi của một nhà lãnh đạo giỏi là sự đồng cảm."

  • "Understanding the core properties of materials is crucial in engineering design."

    "Việc hiểu các đặc tính cốt lõi của vật liệu là rất quan trọng trong thiết kế kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core Cốt lõi, phần trung tâm, phần quan trọng nhất
Verb core Lấy lõi, loại bỏ phần trung tâm; hình thành cốt lõi
Noun property Thuộc tính, đặc tính (một đặc điểm vốn có); tài sản, của cải
Adjective proprietary Độc quyền, riêng của chủ sở hữu; thuộc về quyền sở hữu
Noun proprietor Chủ sở hữu, người đứng tên tài sản hoặc doanh nghiệp

Synonyms

Antonyms

peripheral attribute (thuộc tính ngoại vi)minor characteristic (đặc điểm thứ yếu)

Related Words

intrinsic property (thuộc tính nội tại)defining characteristic (đặc điểm định nghĩa)

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (tùy ngữ cảnh), thường gặp trong Khoa học máy tính, Vật lý, Kinh tế, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Latin
proprietas
Old French
cuer
Old French
propiete
Middle English
core
Middle English
proprete
English
core
English
property

Nguồn gốc của 'Core'

Từ 'core' có gốc từ tiếng Latin 'cor', có nghĩa là 'trái tim'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'cuer' và tiếng Anh trung đại 'core', mang nghĩa là phần trung tâm, phần quan trọng nhất hoặc cốt lõi của một cái gì đó, giống như lõi của một quả táo hay trung tâm của vấn đề.

Nguồn gốc của 'Property'

Từ 'property' xuất phát từ tiếng Latin 'proprietas', có nghĩa là 'chất lượng đặc biệt' hoặc 'sự sở hữu', từ gốc 'proprius' (của riêng mình). Qua tiếng Pháp cổ 'propiete' và tiếng Anh trung đại 'proprete', từ này phát triển hai nghĩa chính: một là đặc tính, thuộc tính vốn có của vật thể, và hai là tài sản, quyền sở hữu.

Sự kết hợp 'Core Property'

'Core property' là một cụm từ ghép hiện đại, kết hợp ý nghĩa 'cốt lõi, trung tâm' của 'core' và 'đặc tính, thuộc tính' của 'property'. Nó dùng để chỉ những đặc điểm cơ bản, thiết yếu, không thể thiếu, định nghĩa nên bản chất của một sự vật, hệ thống hay khái niệm nào đó.

Usage Note

Chỉ những đặc điểm quan trọng nhất, định nghĩa bản chất của đối tượng được nói đến. Khác với 'characteristic' hoặc 'feature' đơn thuần, 'core property' nhấn mạnh tính thiết yếu, không thể thiếu. 'Fundamental property' là một từ gần nghĩa, có thể thay thế trong nhiều trường hợp.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ ra đối tượng mà thuộc tính cốt lõi thuộc về. Ví dụ: 'The core property of water is its ability to dissolve many substances.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core property
  • intrinsic intrinsic core property
    (thuộc tính cốt lõi vốn có)
  • fundamental fundamental core property
    (thuộc tính cốt lõi cơ bản)
  • key key core property
    (thuộc tính cốt lõi then chốt)
  • essential essential core property
    (thuộc tính cốt lõi thiết yếu)
  • defining defining core property
    (thuộc tính cốt lõi mang tính định nghĩa)
Verb + core property
  • identify identify core properties
    (xác định các thuộc tính cốt lõi)
  • possess possess core properties
    (sở hữu các thuộc tính cốt lõi)
  • demonstrate demonstrate core properties
    (thể hiện các thuộc tính cốt lõi)
  • examine examine core properties
    (kiểm tra các thuộc tính cốt lõi)
Core property + Preposition
  • core property of core property of a system
    (thuộc tính cốt lõi của một hệ thống)
  • core property for core property for this analysis
    (thuộc tính cốt lõi cho phân tích này)

Idioms

  • A core property of X is...

    Một thuộc tính cốt lõi của X là... (nhấn mạnh một đặc điểm quan trọng, không thể thiếu)

    "A core property of democracy is the right to vote."

    (Một thuộc tính cốt lõi của nền dân chủ là quyền bỏ phiếu.)

  • Identify the core properties

    Xác định các thuộc tính cốt lõi (tìm ra những đặc điểm cơ bản và thiết yếu nhất)

    "Scientists are trying to identify the core properties of the new element."

    (Các nhà khoa học đang cố gắng xác định các thuộc tính cốt lõi của nguyên tố mới.)

  • Possess core properties

    Sở hữu các thuộc tính cốt lõi (có những đặc điểm, thuộc tính nền tảng cần thiết)

    "For an object to be considered a valuable antique, it must possess certain core properties."

    (Để một vật thể được coi là đồ cổ có giá trị, nó phải sở hữu những thuộc tính cốt lõi nhất định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core property

Noun Phrase
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc thuộc tính cơ bản, thiết yếu đối với bản chất hoặc đặc tính của một cái gì đó.

"One of the core properties of a diamond is its hardness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core property".

Bản chất và Nhận dạng trong Triết học phương Tây

Trong triết học phương Tây, đặc biệt từ thời Hy Lạp cổ đại với Plato và Aristotle, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc hiểu 'bản chất' hay 'tính chất thực' của vạn vật. 'Thuộc tính cốt lõi' (core properties) đồng điệu với việc tìm kiếm điều gì làm cho một thứ trở thành chính nó, giúp phân biệt nó với những thứ khác, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận dạng của nó. Nó phản ánh tư duy phân tích sâu sắc về các yếu tố cấu thành nên một thực thể.

Quyền Sở hữu và Nguyên tắc Nền tảng

Trong hệ thống pháp luật và kinh tế phương Tây, khái niệm về 'tài sản' (property) và 'quyền sở hữu tài sản' (property rights) được coi là những nguyên tắc nền tảng. 'Thuộc tính cốt lõi' trong ngữ cảnh này có thể mở rộng để chỉ những đặc điểm hoặc nguyên tắc cơ bản định nghĩa các quyền này, hoặc những đặc tính cố hữu mang lại giá trị và tính hữu dụng cho một tài sản hay một hệ thống pháp lý. Ví dụ, tính độc quyền và khả năng chuyển nhượng là các thuộc tính cốt lõi của quyền sở hữu tài sản.