(Top Banner Ad)
key feature
B1
Danh từ B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

key feature

Nghĩa tiếng Việt

đặc điểm chính tính năng chính đặc điểm nổi bật tính năng nổi bật yếu tố then chốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A significant or essential characteristic or aspect.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc khía cạnh quan trọng hoặc thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The key feature of this phone is its long battery life."

    "Đặc điểm quan trọng nhất của chiếc điện thoại này là thời lượng pin dài."

  • "One of the key features of the new software is its user-friendly interface."

    "Một trong những đặc điểm quan trọng của phần mềm mới là giao diện thân thiện với người dùng."

  • "Security is a key feature in our design."

    "Bảo mật là một đặc điểm quan trọng trong thiết kế của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa (nghĩa đen); yếu tố cốt lõi
Noun keyword từ khóa
Noun keynote chủ đề chính, diễn văn khai mạc/bế mạc
Verb feature làm nổi bật, đưa vào làm điểm chính
Adjective featured được làm nổi bật, được giới thiệu chính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gewg-
Proto-Germanic
*kaugiz
Old English
cæg (key)
Latin
facere (to make)
Latin
factura (a making)
Old French
faiture (making, form)
Middle English
feture (form, shape)
English (17th-19th Century)
key (essential) + feature (characteristic)
Modern English
key feature (main distinguishing attribute)

Chìa khóa của sự quan trọng

Từ 'key' ban đầu có nghĩa là một vật thể dùng để mở khóa cửa. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra để chỉ bất kỳ thứ gì thiết yếu, then chốt, hay quan trọng để đạt được một mục tiêu hoặc hiểu một vấn đề. Vì vậy, một 'key feature' là một đặc điểm đóng vai trò 'chìa khóa' để định nghĩa hoặc vận hành một thứ gì đó.

Đặc điểm hình thành

Từ 'feature' xuất phát từ tiếng Latin 'facere' có nghĩa là 'làm ra' hoặc 'hình thành'. Ban đầu, nó có thể chỉ một đặc điểm trên khuôn mặt hoặc một phần riêng biệt của một vật thể. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'một đặc điểm nổi bật hoặc đặc trưng' giúp phân biệt một thứ với những thứ khác. Khi kết hợp với 'key', nó nhấn mạnh tầm quan trọng của đặc điểm đó.

Usage Note

Cụm từ 'key feature' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng đặc điểm được nhắc đến là một trong những yếu tố quan trọng nhất, thường là yếu tố quyết định thành công hoặc sự hấp dẫn của một sản phẩm, dịch vụ, hệ thống, v.v. Nó có trọng lượng hơn 'feature' thông thường. Khác với 'main feature' có thể chỉ đơn giản là đặc điểm chính, 'key feature' mang ý nghĩa quan trọng, then chốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + key feature
  • essential essential key feature
    (đặc điểm chính yếu, tính năng thiết yếu)
  • unique unique key feature
    (đặc điểm then chốt độc đáo)
  • defining defining key feature
    (đặc điểm chính định hình, tính năng cốt lõi)
Verb + key feature
  • highlight highlight a key feature
    (làm nổi bật một đặc điểm chính)
  • identify identify key features
    (xác định các đặc điểm chính)
  • showcase showcase its key features
    (trưng bày/giới thiệu các đặc điểm chính của nó)
Key feature + Preposition
  • of key feature of the product
    (đặc điểm chính của sản phẩm)
  • for key feature for success
    (đặc điểm then chốt để thành công)

Idioms

  • A key feature of [something] is [something else].

    Một đặc điểm chính của [cái gì đó] là [cái gì đó khác].

    "A key feature of this software is its user-friendly interface."

    (Một đặc điểm chính của phần mềm này là giao diện thân thiện với người dùng của nó.)

  • To focus on the key features.

    Tập trung vào các đặc điểm chính.

    "During the presentation, we will focus on the key features of the new model."

    (Trong buổi thuyết trình, chúng tôi sẽ tập trung vào các đặc điểm chính của mẫu mới.)

  • The key feature that sets X apart.

    Đặc điểm chính làm cho X trở nên khác biệt/nổi bật.

    "The key feature that sets this phone apart is its long-lasting battery."

    (Điểm nổi bật giúp chiếc điện thoại này khác biệt chính là thời lượng pin dài của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key feature

Danh từ
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc khía cạnh quan trọng hoặc thiết yếu.

"The key feature of this phone is its long battery life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A key feature of this phone is its long battery life.
Một tính năng chính của chiếc điện thoại này là thời lượng pin dài.
Phủ định
That product doesn't have any key features that set it apart from the competition.
Sản phẩm đó không có bất kỳ tính năng chính nào để phân biệt nó với đối thủ cạnh tranh.
Nghi vấn
Is a high-resolution camera a key feature for you in a smartphone?
Camera độ phân giải cao có phải là một tính năng quan trọng đối với bạn ở một chiếc điện thoại thông minh không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The phone's key feature is its long battery life.
Tính năng chính của điện thoại là thời lượng pin dài.
Phủ định
This application's key feature isn't its complex interface, but its simplicity.
Tính năng chính của ứng dụng này không phải là giao diện phức tạp, mà là sự đơn giản của nó.
Nghi vấn
Is the self-cleaning function the key feature of this oven?
Chức năng tự làm sạch có phải là tính năng chính của lò nướng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key feature".

Tầm quan trọng trong marketing và thiết kế sản phẩm

Trong văn hóa kinh doanh và tiêu dùng phương Tây, cụm từ 'key feature' là một công cụ tiếp thị và thiết kế sản phẩm thiết yếu. Các công ty thường liệt kê 'key features' để làm nổi bật những điểm độc đáo và giá trị của sản phẩm hoặc dịch vụ, giúp khách hàng dễ dàng so sánh và đưa ra quyết định mua hàng. Nó phản ánh xu hướng tập trung vào các yếu tố cốt lõi mang lại lợi ích.

Công cụ phân tích và giải quyết vấn đề

Trong nhiều lĩnh vực từ giáo dục đến nghiên cứu khoa học, việc xác định 'key features' là một kỹ năng tư duy phản biện quan trọng. Nó giúp con người đơn giản hóa các hệ thống phức tạp, tập trung vào những yếu tố có ảnh hưởng nhất, từ đó hiểu sâu sắc hơn về vấn đề và phát triển các giải pháp hiệu quả. Đây là một phần của cách tiếp cận phân tích để giải quyết vấn đề.