essential attribute
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Essential": absolutely necessary; extremely important. "Attribute": a quality or feature regarded as a characteristic or inherent part of someone or something.
Vietnamese Meaning
"Essential": thiết yếu, cốt yếu, cần thiết. "Attribute": thuộc tính, đặc điểm, phẩm chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Patience is an essential attribute for a teacher."
"Sự kiên nhẫn là một thuộc tính thiết yếu đối với một giáo viên."
-
"Creativity is an essential attribute for innovation."
"Sáng tạo là một thuộc tính thiết yếu cho sự đổi mới."
-
"Honesty is an essential attribute for building trust."
"Tính trung thực là một thuộc tính thiết yếu để xây dựng lòng tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | essence | tinh chất, bản chất, cốt lõi |
| Adjective | essential | thiết yếu, quan trọng, cốt yếu |
| Adverb | essentially | về cơ bản, thiết yếu, chủ yếu |
| Noun | attribute | thuộc tính, đặc tính, phẩm chất |
| Verb | attribute | gán cho, quy cho, coi là do |
| Noun | attribution | sự gán cho, sự quy cho |
| Adjective | attributive | (ngữ pháp) thuộc tính ngữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Essential attribute" chỉ một đặc điểm, phẩm chất vô cùng quan trọng, không thể thiếu để định nghĩa hoặc nhận diện một sự vật, hiện tượng, hay con người nào đó. Nó nhấn mạnh tính chất bắt buộc và không thể thay thế của thuộc tính này. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa nằm ở mức độ quan trọng và sự cần thiết tuyệt đối của thuộc tính đó. Ví dụ, "important characteristic" chỉ đặc điểm quan trọng, nhưng không nhất thiết phải là 'thiết yếu'.
Prepositions
"of": Thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ thuộc về. Ví dụ: 'Honesty is an essential attribute of a good leader.' (Tính trung thực là một thuộc tính thiết yếu của một người lãnh đạo giỏi). "to": Thường dùng để chỉ mục đích hoặc sự phù hợp. Ví dụ: 'Adaptability is an essential attribute to success in a fast-paced environment.' (Khả năng thích ứng là một thuộc tính thiết yếu để thành công trong một môi trường có nhịp độ nhanh).
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key essential attribute (thuộc tính thiết yếu then chốt)
-
fundamental fundamental essential attribute (thuộc tính thiết yếu cơ bản)
-
core core essential attribute (thuộc tính thiết yếu cốt lõi)
-
defining defining essential attribute (thuộc tính thiết yếu mang tính định nghĩa)
-
identify identify an essential attribute (xác định một thuộc tính thiết yếu)
-
possess possess an essential attribute (sở hữu một thuộc tính thiết yếu)
-
demonstrate demonstrate an essential attribute (thể hiện một thuộc tính thiết yếu)
-
lack lack an essential attribute (thiếu một thuộc tính thiết yếu)
Idioms
-
an essential attribute of something/someone
một thuộc tính thiết yếu của cái gì đó/ai đó
"Creativity is an essential attribute of a successful artist."
(Sự sáng tạo là một thuộc tính thiết yếu của một nghệ sĩ thành công.)
-
possessing essential attributes
sở hữu các thuộc tính thiết yếu (cần thiết)
"The new software is praised for possessing essential attributes like speed and security."
(Phần mềm mới được khen ngợi vì sở hữu các thuộc tính thiết yếu như tốc độ và bảo mật.)
-
lacking essential attributes
thiếu các thuộc tính thiết yếu (cần thiết)
"Many candidates were rejected for lacking essential attributes such as problem-solving skills."
(Nhiều ứng viên bị từ chối vì thiếu các thuộc tính thiết yếu như kỹ năng giải quyết vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
essential attribute
Tính từ + Danh từ"Essential": thiết yếu, cốt yếu, cần thiết. "Attribute": thuộc tính, đặc điểm, phẩm chất.
"Patience is an essential attribute for a teacher."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Honesty was an essential attribute for a good leader in the past. |
Sự trung thực là một thuộc tính thiết yếu cho một nhà lãnh đạo giỏi trong quá khứ. |
| Phủ định | Intelligence wasn't considered an essential attribute for success at that time. |
Trí thông minh không được coi là một thuộc tính thiết yếu cho sự thành công vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | Was creativity an essential attribute for the job? |
Sự sáng tạo có phải là một thuộc tính thiết yếu cho công việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential attribute".
