(Top Banner Ad)
core temperature
B2
noun B2 Y học

core temperature

UK: /kɔː ˈtem.pər.ə.tʃər/ • US: /kɔːr ˈtɛm.pɚ.ə.tʃʊr/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt độ trung tâm nhiệt độ lõi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The temperature of the internal organs of the human body.

Vietnamese Meaning

Nhiệt độ của các cơ quan nội tạng trong cơ thể người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's core temperature was dangerously low."

    "Nhiệt độ trung tâm của bệnh nhân thấp đến mức nguy hiểm."

  • "Monitoring core temperature is essential during surgery."

    "Theo dõi nhiệt độ trung tâm là điều cần thiết trong quá trình phẫu thuật."

  • "A drop in core temperature can indicate shock."

    "Sự sụt giảm nhiệt độ trung tâm có thể cho thấy tình trạng sốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core lõi, phần trung tâm
Adjective central trung tâm, cốt lõi
Noun temperature nhiệt độ
Adjective thermal thuộc về nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Middle English
core
Latin
temperatura
Middle English
temperature
English
core temperature

Nguồn gốc của 'core'

Từ 'core' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cor', có nghĩa là 'trái tim' hoặc 'phần trung tâm'. Nó thể hiện ý tưởng về một phần quan trọng nhất, nằm sâu bên trong.

Nguồn gốc của 'temperature'

Từ 'temperature' xuất phát từ tiếng Latin 'temperatura', liên quan đến việc 'pha trộn' hoặc 'điều chỉnh'. Ban đầu, nó ám chỉ trạng thái cân bằng, nhưng sau đó được dùng để chỉ mức độ nóng hoặc lạnh.

Usage Note

Nhiệt độ trung tâm là một chỉ số quan trọng trong y học, cho biết trạng thái hoạt động của các cơ quan bên trong. Nó thường được duy trì ổn định, và sự thay đổi có thể là dấu hiệu của bệnh tật hoặc các vấn đề sức khỏe. So với 'body temperature' (nhiệt độ cơ thể) là khái niệm chung hơn, chỉ nhiệt độ đo được ở nhiều vị trí (ví dụ: miệng, nách, hậu môn), 'core temperature' chỉ đích danh nhiệt độ bên trong.

Prepositions

of

'Core temperature of [body part]' - Nhiệt độ trung tâm của [bộ phận cơ thể]. Ví dụ: 'The core temperature of the brain is critical for its function.'

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Keep a cool head

    giữ bình tĩnh

    "Even though the pressure was on, she managed to keep a cool head."

    (Mặc dù áp lực rất lớn, cô ấy vẫn giữ được bình tĩnh.)

  • Hot under the collar

    tức giận, bực bội

    "He got hot under the collar when he heard about the mistake."

    (Anh ấy rất tức giận khi nghe về sai lầm đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core temperature

noun
Lật mặt

Nhiệt độ của các cơ quan nội tạng trong cơ thể người.

"The patient's core temperature was dangerously low."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors had been monitoring the patient's core temperature, trying to stabilize it before the surgery began.
Các bác sĩ đã theo dõi nhiệt độ cơ thể của bệnh nhân, cố gắng ổn định nó trước khi cuộc phẫu thuật bắt đầu.
Phủ định
The athlete hadn't been maintaining a stable core temperature during the marathon, which led to dehydration.
Vận động viên đã không duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định trong suốt cuộc đua marathon, dẫn đến mất nước.
Nghi vấn
Had the researchers been accurately measuring the core temperature of the volunteers throughout the experiment?
Các nhà nghiên cứu đã đo chính xác nhiệt độ cơ thể của các tình nguyện viên trong suốt thí nghiệm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core temperature".

Tầm quan trọng của việc điều hòa thân nhiệt

Ở nhiều nền văn hóa, việc duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định rất quan trọng đối với sức khỏe. Các biện pháp như mặc quần áo phù hợp theo thời tiết và uống đủ nước thường được nhấn mạnh.