core temperature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The temperature of the internal organs of the human body.
Vietnamese Meaning
Nhiệt độ của các cơ quan nội tạng trong cơ thể người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient's core temperature was dangerously low."
"Nhiệt độ trung tâm của bệnh nhân thấp đến mức nguy hiểm."
-
"Monitoring core temperature is essential during surgery."
"Theo dõi nhiệt độ trung tâm là điều cần thiết trong quá trình phẫu thuật."
-
"A drop in core temperature can indicate shock."
"Sự sụt giảm nhiệt độ trung tâm có thể cho thấy tình trạng sốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | core | lõi, phần trung tâm |
| Adjective | central | trung tâm, cốt lõi |
| Noun | temperature | nhiệt độ |
| Adjective | thermal | thuộc về nhiệt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhiệt độ trung tâm là một chỉ số quan trọng trong y học, cho biết trạng thái hoạt động của các cơ quan bên trong. Nó thường được duy trì ổn định, và sự thay đổi có thể là dấu hiệu của bệnh tật hoặc các vấn đề sức khỏe. So với 'body temperature' (nhiệt độ cơ thể) là khái niệm chung hơn, chỉ nhiệt độ đo được ở nhiều vị trí (ví dụ: miệng, nách, hậu môn), 'core temperature' chỉ đích danh nhiệt độ bên trong.
Prepositions
'Core temperature of [body part]' - Nhiệt độ trung tâm của [bộ phận cơ thể]. Ví dụ: 'The core temperature of the brain is critical for its function.'
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Keep a cool head
giữ bình tĩnh
"Even though the pressure was on, she managed to keep a cool head."
(Mặc dù áp lực rất lớn, cô ấy vẫn giữ được bình tĩnh.)
-
Hot under the collar
tức giận, bực bội
"He got hot under the collar when he heard about the mistake."
(Anh ấy rất tức giận khi nghe về sai lầm đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
core temperature
nounNhiệt độ của các cơ quan nội tạng trong cơ thể người.
"The patient's core temperature was dangerously low."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctors had been monitoring the patient's core temperature, trying to stabilize it before the surgery began. |
Các bác sĩ đã theo dõi nhiệt độ cơ thể của bệnh nhân, cố gắng ổn định nó trước khi cuộc phẫu thuật bắt đầu. |
| Phủ định | The athlete hadn't been maintaining a stable core temperature during the marathon, which led to dehydration. |
Vận động viên đã không duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định trong suốt cuộc đua marathon, dẫn đến mất nước. |
| Nghi vấn | Had the researchers been accurately measuring the core temperature of the volunteers throughout the experiment? |
Các nhà nghiên cứu đã đo chính xác nhiệt độ cơ thể của các tình nguyện viên trong suốt thí nghiệm chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core temperature".
