(Top Banner Ad)
internal temperature
B1
Danh từ B1 Khoa học, Y học, Nấu ăn

internal temperature

UK: /ɪnˈtɜːnl ˈtɛmprətʃər/ • US: /ɪnˈtɜːrnl ˈtɛmpərətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt độ bên trong nhiệt độ cơ thể (khi nói về người)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The temperature inside something, such as the body, an object, or a room.

Vietnamese Meaning

Nhiệt độ bên trong một vật gì đó, chẳng hạn như cơ thể, một vật thể, hoặc một căn phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internal temperature of the chicken must reach 165°F to be safe to eat."

    "Nhiệt độ bên trong của gà phải đạt 165°F để an toàn khi ăn."

  • "The doctor checked the patient's internal temperature."

    "Bác sĩ đã kiểm tra nhiệt độ cơ thể của bệnh nhân."

  • "Use a meat thermometer to ensure the internal temperature of the roast is correct."

    "Sử dụng nhiệt kế đo thịt để đảm bảo nhiệt độ bên trong của món nướng là chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun internality tính chất bên trong, sự nội tại
Verb internalize nội tâm hóa, tiếp thu (một giá trị, niềm tin)
Adverb internally một cách nội bộ, bên trong
Adjective temperate ôn hòa, điều độ
Noun temperament khí chất, tính khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Y học, Nấu ăn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
internus
Old French
interne
English
internal

Nguồn gốc của 'Internal Temperature'

Cụm từ 'internal temperature' được ghép từ hai từ có nguồn gốc La Tinh. 'Internal' (bên trong) xuất phát từ tiếng La Tinh 'internus', có nghĩa là 'ở bên trong' hoặc 'nội tại'. 'Temperature' (nhiệt độ) có nguồn gốc từ tiếng La Tinh 'temperatura', ban đầu mang nghĩa 'sự pha trộn' hoặc 'sự điều hòa', sau này phát triển để chỉ mức độ nóng hoặc lạnh. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một thuật ngữ chính xác để mô tả mức độ nhiệt bên trong một vật thể hoặc cơ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ nhiệt độ của cơ thể, thực phẩm trong quá trình nấu nướng, hoặc các bộ phận bên trong của máy móc. Khi nói về cơ thể, nó thường được gọi là 'core body temperature'. Trong nấu ăn, 'internal temperature' rất quan trọng để đảm bảo thực phẩm được nấu chín an toàn.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', thường diễn tả về nhiệt độ bên trong của cái gì đó. Ví dụ: 'the internal temperature of the chicken'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internal temperature
  • core core internal temperature
    (nhiệt độ bên trong cốt lõi)
  • optimum optimum internal temperature
    (nhiệt độ bên trong tối ưu)
  • safe safe internal temperature
    (nhiệt độ bên trong an toàn)
  • high/low high/low internal temperature
    (nhiệt độ bên trong cao/thấp)
Verb + internal temperature
  • measure measure internal temperature
    (đo nhiệt độ bên trong)
  • monitor monitor internal temperature
    (theo dõi nhiệt độ bên trong)
  • maintain maintain internal temperature
    (duy trì nhiệt độ bên trong)
  • regulate regulate internal temperature
    (điều chỉnh nhiệt độ bên trong)
  • reach reach the internal temperature
    (đạt đến nhiệt độ bên trong)

Idioms

  • maintain a stable internal temperature

    duy trì nhiệt độ bên trong ổn định

    "Humans must maintain a stable internal temperature to survive."

    (Con người phải duy trì nhiệt độ bên trong ổn định để tồn tại.)

  • reach the safe internal temperature

    đạt nhiệt độ bên trong an toàn (thường dùng cho thực phẩm)

    "Cook chicken until it reaches the safe internal temperature of 165°F."

    (Nấu gà cho đến khi nó đạt nhiệt độ bên trong an toàn là 165°F (74°C).)

  • monitor one's internal temperature

    theo dõi nhiệt độ cơ thể (của ai đó)

    "Nurses regularly monitor patients' internal temperature for signs of fever."

    (Các y tá thường xuyên theo dõi nhiệt độ cơ thể bệnh nhân để tìm dấu hiệu sốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internal temperature

Danh từ
Lật mặt

Nhiệt độ bên trong một vật gì đó, chẳng hạn như cơ thể, một vật thể, hoặc một căn phòng.

"The internal temperature of the chicken must reach 165°F to be safe to eat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef is going to check the internal temperature of the chicken to ensure it's cooked properly.
Đầu bếp sẽ kiểm tra nhiệt độ bên trong của gà để đảm bảo nó được nấu chín đúng cách.
Phủ định
We are not going to measure the internal temperature of the steak because it's already well-done.
Chúng tôi sẽ không đo nhiệt độ bên trong của miếng bít tết vì nó đã chín kỹ.
Nghi vấn
Is the technician going to monitor the internal temperature of the reactor during the experiment?
Kỹ thuật viên có theo dõi nhiệt độ bên trong của lò phản ứng trong suốt thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal temperature".

An toàn thực phẩm: Nấu ăn đúng nhiệt độ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nấu thịt đến một nhiệt độ bên trong cụ thể là rất quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm. Ví dụ, thịt gà phải đạt 165°F (74°C) để diệt vi khuẩn có hại và ngăn ngừa các bệnh do thực phẩm. Sử dụng nhiệt kế đo thịt là một thực hành phổ biến.

Sức khỏe con người: Cân bằng nhiệt độ

Nhiệt độ bên trong cơ thể người (khoảng 37°C hoặc 98.6°F) là một chỉ số quan trọng về sức khỏe. Việc duy trì nhiệt độ ổn định này là rất cần thiết cho các chức năng sống (gọi là cân bằng nội môi - homeostasis). Sốt hoặc hạ thân nhiệt là những tình trạng khi nhiệt độ này vượt quá mức an toàn, cho thấy cơ thể đang gặp vấn đề.