(Top Banner Ad)
body temperature
B1
Danh từ B1 Y học

body temperature

UK: /ˈbɒdi ˈtemprətʃər/ • US: /ˈbɑːdi ˈtempərətʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt độ cơ thể thân nhiệt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree of heat of a living body, normally about 37°C (98.6°F) in humans.

Vietnamese Meaning

Nhiệt độ của cơ thể sống, thường khoảng 37°C (98.6°F) ở người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A normal body temperature is around 37 degrees Celsius."

    "Nhiệt độ cơ thể bình thường là khoảng 37 độ C."

  • "She took her child's body temperature."

    "Cô ấy đo nhiệt độ cơ thể của con mình."

  • "His body temperature was elevated, indicating a possible infection."

    "Nhiệt độ cơ thể của anh ấy tăng cao, cho thấy có thể bị nhiễm trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bodily thuộc về cơ thể, thể chất
Verb embody hiện thân, bao gồm
Adjective disembodied phi vật chất, tách rời khỏi cơ thể
Adjective temperate ôn hòa, điều độ (thường nói về khí hậu hoặc tính cách)
Noun temperament khí chất, tính khí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bodig (thân, mình)
Late Middle English
body (toàn bộ cơ thể vật lý)
Latin
temperatura (sự điều độ, sự cân bằng)
Late 16th Century English
temperature (mức độ nóng lạnh)
Modern English
body temperature (sự kết hợp của hai từ trên)

Nguồn gốc của 'Body'

Từ 'body' trong tiếng Anh cổ ('bodig') ban đầu chỉ có nghĩa là 'thân' hoặc 'phần mình' của một người hay con vật, không bao gồm đầu và tứ chi. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ toàn bộ cấu trúc vật lý của một sinh vật.

Nguồn gốc của 'Temperature'

Từ 'temperature' bắt nguồn từ tiếng Latin 'temperare', có nghĩa là 'trộn lẫn theo tỷ lệ thích hợp' hoặc 'điều độ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ khí hậu hoặc sự cân bằng của các 'thể dịch' trong y học cổ đại, trước khi có nghĩa là 'mức độ nóng lạnh' vào cuối thế kỷ 16.

Usage Note

Chỉ số đo nhiệt độ của cơ thể, là một dấu hiệu quan trọng để đánh giá sức khỏe. Có thể thay đổi do nhiều yếu tố như hoạt động thể chất, thời gian trong ngày, và tình trạng bệnh lý. Cần phân biệt với 'room temperature' (nhiệt độ phòng) hay 'ambient temperature' (nhiệt độ môi trường xung quanh).

Prepositions

of at

'Body temperature of' được dùng để chỉ nhiệt độ của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The body temperature of the patient was high.' 'Body temperature at' thường được sử dụng khi muốn đề cập đến nhiệt độ cơ thể tại một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'Her body temperature at the doctor's office was normal.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + body temperature
  • normal normal body temperature
    (thân nhiệt bình thường)
  • high / elevated high / elevated body temperature
    (thân nhiệt cao)
  • low low body temperature
    (thân nhiệt thấp (hạ thân nhiệt))
  • core core body temperature
    (nhiệt độ trung tâm cơ thể)
  • stable stable body temperature
    (thân nhiệt ổn định)
Verb + body temperature
  • take / check / measure take / check / measure someone's body temperature
    (đo/kiểm tra thân nhiệt của ai đó)
  • regulate regulate body temperature
    (điều hòa thân nhiệt)
  • maintain maintain a constant body temperature
    (duy trì thân nhiệt không đổi)
  • lower / reduce lower / reduce body temperature
    (hạ thân nhiệt)
Noun + body temperature
  • a drop in a drop in body temperature
    (sự sụt giảm thân nhiệt)
  • a rise in a rise in body temperature
    (sự gia tăng thân nhiệt)
  • regulation of the regulation of body temperature
    (sự điều hòa thân nhiệt)

Idioms

  • to raise the body temperature of the room

    (Nghĩa bóng) Làm cho không khí của một cuộc thảo luận hoặc một sự kiện trở nên căng thẳng, sôi nổi hoặc phấn khích hơn.

    "When he started questioning the company's ethics, it really raised the body temperature of the room."

    (Khi anh ấy bắt đầu chất vấn về đạo đức của công ty, điều đó thực sự đã làm cho không khí trong phòng trở nên căng thẳng.)

  • one's body temperature seems to drop

    Một cách diễn đạt để mô tả cảm giác lạnh sống lưng đột ngột do sợ hãi, sốc hoặc có linh cảm xấu.

    "When I heard the strange noise from the basement, I felt my body temperature drop."

    (Khi nghe thấy tiếng động lạ dưới tầng hầm, tôi cảm thấy lạnh hết cả sống lưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body temperature

Danh từ
Lật mặt

Nhiệt độ của cơ thể sống, thường khoảng 37°C (98.6°F) ở người.

"A normal body temperature is around 37 degrees Celsius."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body temperature".

Tiêu chuẩn 37°C (98.6°F)

Con số 37°C (98.6°F) được coi là nhiệt độ cơ thể 'bình thường' của con người. Tiêu chuẩn này do bác sĩ người Đức Carl Wunderlich thiết lập vào thế kỷ 19. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện đại cho thấy nhiệt độ trung bình của con người thực tế thấp hơn một chút, và nó thay đổi tùy thuộc vào độ tuổi, thời gian trong ngày và các yếu tố khác.

Thang đo Fahrenheit và Celsius

Ở Hoa Kỳ và một vài quốc gia khác, nhiệt độ cơ thể thường được đo bằng thang Fahrenheit (°F), với 98.6°F là mức bình thường. Trong khi đó, hầu hết các quốc gia trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam, sử dụng thang Celsius (°C), với 37°C là mức tương đương. Đây là một sự khác biệt văn hóa quan trọng cần lưu ý khi thảo luận về sức khỏe.