body temperature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhiệt độ của cơ thể sống, thường khoảng 37°C (98.6°F) ở người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A normal body temperature is around 37 degrees Celsius."
"Nhiệt độ cơ thể bình thường là khoảng 37 độ C."
-
"She took her child's body temperature."
"Cô ấy đo nhiệt độ cơ thể của con mình."
-
"His body temperature was elevated, indicating a possible infection."
"Nhiệt độ cơ thể của anh ấy tăng cao, cho thấy có thể bị nhiễm trùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bodily | thuộc về cơ thể, thể chất |
| Verb | embody | hiện thân, bao gồm |
| Adjective | disembodied | phi vật chất, tách rời khỏi cơ thể |
| Adjective | temperate | ôn hòa, điều độ (thường nói về khí hậu hoặc tính cách) |
| Noun | temperament | khí chất, tính khí |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ số đo nhiệt độ của cơ thể, là một dấu hiệu quan trọng để đánh giá sức khỏe. Có thể thay đổi do nhiều yếu tố như hoạt động thể chất, thời gian trong ngày, và tình trạng bệnh lý. Cần phân biệt với 'room temperature' (nhiệt độ phòng) hay 'ambient temperature' (nhiệt độ môi trường xung quanh).
Prepositions
'Body temperature of' được dùng để chỉ nhiệt độ của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The body temperature of the patient was high.' 'Body temperature at' thường được sử dụng khi muốn đề cập đến nhiệt độ cơ thể tại một thời điểm hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'Her body temperature at the doctor's office was normal.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
normal normal body temperature (thân nhiệt bình thường)
-
high / elevated high / elevated body temperature (thân nhiệt cao)
-
low low body temperature (thân nhiệt thấp (hạ thân nhiệt))
-
core core body temperature (nhiệt độ trung tâm cơ thể)
-
stable stable body temperature (thân nhiệt ổn định)
-
take / check / measure take / check / measure someone's body temperature (đo/kiểm tra thân nhiệt của ai đó)
-
regulate regulate body temperature (điều hòa thân nhiệt)
-
maintain maintain a constant body temperature (duy trì thân nhiệt không đổi)
-
lower / reduce lower / reduce body temperature (hạ thân nhiệt)
-
a drop in a drop in body temperature (sự sụt giảm thân nhiệt)
-
a rise in a rise in body temperature (sự gia tăng thân nhiệt)
-
regulation of the regulation of body temperature (sự điều hòa thân nhiệt)
Idioms
-
to raise the body temperature of the room
(Nghĩa bóng) Làm cho không khí của một cuộc thảo luận hoặc một sự kiện trở nên căng thẳng, sôi nổi hoặc phấn khích hơn.
"When he started questioning the company's ethics, it really raised the body temperature of the room."
(Khi anh ấy bắt đầu chất vấn về đạo đức của công ty, điều đó thực sự đã làm cho không khí trong phòng trở nên căng thẳng.)
-
one's body temperature seems to drop
Một cách diễn đạt để mô tả cảm giác lạnh sống lưng đột ngột do sợ hãi, sốc hoặc có linh cảm xấu.
"When I heard the strange noise from the basement, I felt my body temperature drop."
(Khi nghe thấy tiếng động lạ dưới tầng hầm, tôi cảm thấy lạnh hết cả sống lưng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
body temperature
Danh từNhiệt độ của cơ thể sống, thường khoảng 37°C (98.6°F) ở người.
"A normal body temperature is around 37 degrees Celsius."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body temperature".
