corkboard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tấm bảng làm bằng gỗ bần, được sử dụng để ghim các ghi chú, tin nhắn hoặc hình ảnh lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She pinned the reminder note to the corkboard so she wouldn't forget."
"Cô ấy ghim tờ giấy nhắc việc lên bảng ghim để không quên."
-
"The office used a corkboard to display employee photos."
"Văn phòng sử dụng bảng ghim để trưng bày ảnh nhân viên."
-
"I have a corkboard in my kitchen where I keep recipes."
"Tôi có một cái bảng ghim ở trong bếp, nơi tôi để công thức nấu ăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Corkboard thường được sử dụng trong văn phòng, trường học hoặc nhà ở. Nó là một vật dụng tiện lợi để hiển thị thông tin một cách trực quan. Nó có thể được dùng thay cho bảng từ hoặc bảng trắng trong những trường hợp không cần viết lên bảng.
Prepositions
‘On’ được sử dụng để chỉ vị trí trên bề mặt của bảng (ví dụ: ‘The note is on the corkboard’). ‘To’ được dùng khi gắn hoặc ghim thứ gì đó lên bảng (ví dụ: ‘Pin the photo to the corkboard’).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
back to the drawing board
bắt đầu lại từ đầu
"The project failed, so we have to go back to the drawing board."
(Dự án thất bại, vì vậy chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corkboard
danh từMột tấm bảng làm bằng gỗ bần, được sử dụng để ghim các ghi chú, tin nhắn hoặc hình ảnh lên.
"She pinned the reminder note to the corkboard so she wouldn't forget."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I pinned the photos on the corkboard. |
Tôi đã ghim những bức ảnh lên bảng ghim. |
| Phủ định | She doesn't use the corkboard for important documents. |
Cô ấy không sử dụng bảng ghim cho các tài liệu quan trọng. |
| Nghi vấn | Did you see the message on the corkboard? |
Bạn có thấy tin nhắn trên bảng ghim không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you need to organize your notes, you will use a corkboard. |
Nếu bạn cần sắp xếp các ghi chú của mình, bạn sẽ sử dụng bảng ghim. |
| Phủ định | If you don't have a corkboard, you won't be able to pin up important reminders. |
Nếu bạn không có bảng ghim, bạn sẽ không thể ghim những lời nhắc quan trọng. |
| Nghi vấn | Will you buy a corkboard if you start a new project? |
Bạn sẽ mua một bảng ghim nếu bạn bắt đầu một dự án mới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corkboard".
