(Top Banner Ad)
corkboard
A2
danh từ A2 Văn phòng phẩm, Gia dụng

corkboard

UK: /ˈkɔːk.bɔːd/ • US: /ˈkɔːrk.bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bảng ghim bảng bần
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A board made of cork, used for pinning notes, messages, or pictures to.

Vietnamese Meaning

Một tấm bảng làm bằng gỗ bần, được sử dụng để ghim các ghi chú, tin nhắn hoặc hình ảnh lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She pinned the reminder note to the corkboard so she wouldn't forget."

    "Cô ấy ghim tờ giấy nhắc việc lên bảng ghim để không quên."

  • "The office used a corkboard to display employee photos."

    "Văn phòng sử dụng bảng ghim để trưng bày ảnh nhân viên."

  • "I have a corkboard in my kitchen where I keep recipes."

    "Tôi có một cái bảng ghim ở trong bếp, nơi tôi để công thức nấu ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cork Nút chai, vỏ cây sồi
Noun board Tấm ván, bảng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng phẩm, Gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

English
cork
English
board
English
corkboard

Câu chuyện về Bảng Ghim

Từ 'corkboard' xuất phát từ việc kết hợp 'cork' (vỏ cây sồi) và 'board' (tấm ván). Ban đầu, vỏ cây sồi được sử dụng làm vật liệu để ghim do tính chất đàn hồi và khả năng tự phục hồi sau khi bị đâm thủng. Việc ghép hai từ này lại tạo thành 'corkboard', một vật dụng phổ biến trong văn phòng và gia đình để ghim thông báo, hình ảnh và các vật dụng khác.

Usage Note

Corkboard thường được sử dụng trong văn phòng, trường học hoặc nhà ở. Nó là một vật dụng tiện lợi để hiển thị thông tin một cách trực quan. Nó có thể được dùng thay cho bảng từ hoặc bảng trắng trong những trường hợp không cần viết lên bảng.

Prepositions

on to

‘On’ được sử dụng để chỉ vị trí trên bề mặt của bảng (ví dụ: ‘The note is on the corkboard’). ‘To’ được dùng khi gắn hoặc ghim thứ gì đó lên bảng (ví dụ: ‘Pin the photo to the corkboard’).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • back to the drawing board

    bắt đầu lại từ đầu

    "The project failed, so we have to go back to the drawing board."

    (Dự án thất bại, vì vậy chúng ta phải bắt đầu lại từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corkboard

danh từ
Lật mặt

Một tấm bảng làm bằng gỗ bần, được sử dụng để ghim các ghi chú, tin nhắn hoặc hình ảnh lên.

"She pinned the reminder note to the corkboard so she wouldn't forget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I pinned the photos on the corkboard.
Tôi đã ghim những bức ảnh lên bảng ghim.
Phủ định
She doesn't use the corkboard for important documents.
Cô ấy không sử dụng bảng ghim cho các tài liệu quan trọng.
Nghi vấn
Did you see the message on the corkboard?
Bạn có thấy tin nhắn trên bảng ghim không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need to organize your notes, you will use a corkboard.
Nếu bạn cần sắp xếp các ghi chú của mình, bạn sẽ sử dụng bảng ghim.
Phủ định
If you don't have a corkboard, you won't be able to pin up important reminders.
Nếu bạn không có bảng ghim, bạn sẽ không thể ghim những lời nhắc quan trọng.
Nghi vấn
Will you buy a corkboard if you start a new project?
Bạn sẽ mua một bảng ghim nếu bạn bắt đầu một dự án mới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corkboard".

Sử dụng Bảng Ghim trong Văn Phòng

Trong văn hóa phương Tây, bảng ghim thường được sử dụng trong văn phòng để hiển thị thông báo, lịch trình, và các thông tin quan trọng khác. Nó giúp nhân viên dễ dàng theo dõi và cập nhật thông tin.