(Top Banner Ad)
pushpin
A2
Danh từ A2 Văn phòng phẩm

pushpin

UK: /ˈpʊʃˌpɪn/ • US: /ˈpʊʃˌpɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đinh ghim ghim đinh bấm (thường dùng cho loại nhỏ hơn)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short pin with a broad, flat head, used for fastening things to a board or wall by pushing it in with the thumb.

Vietnamese Meaning

Một loại đinh ngắn có đầu rộng và phẳng, dùng để ghim đồ lên bảng hoặc tường bằng cách ấn vào bằng ngón tay cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a pushpin to attach the photo to the corkboard."

    "Cô ấy dùng một cái ghim để gắn bức ảnh lên bảng bần."

  • "I need to buy some pushpins for my office."

    "Tôi cần mua một ít ghim cho văn phòng của tôi."

  • "The children used pushpins to hang their artwork on the wall."

    "Bọn trẻ đã dùng ghim để treo những bức tranh của chúng lên tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pushpin Ghim ấn, đinh ghim (một loại ghim có đầu dẹt để dễ dùng ngón tay ấn vào)
Verb pushpin Ghim cái gì đó bằng ghim ấn (ví dụ: 'to pushpin a notice to the board' - ghim thông báo lên bảng bằng ghim ấn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pulsare
Old French
pousser
English
push
Proto-Germanic
*pinnaz*
Old English
pinn
English
pin
English (Compound)
push + pin
English (Modern)
pushpin

Sự ra đời của một dụng cụ nhỏ bé

Từ ghép 'pushpin' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến ở Mỹ. Nó mô tả chính xác công dụng của vật dụng này: dùng ngón tay 'push' (ấn) một 'pin' (ghim) nhỏ vào bề mặt để giữ giấy tờ. Trước đó, các loại ghim có đầu tròn đã tồn tại dưới tên gọi 'drawing pin' ở Anh, nhưng 'pushpin' nhấn mạnh hành động trực tiếp của người dùng, làm cho cái tên trở nên trực quan và dễ hiểu.

Usage Note

Pushpin thường được làm bằng kim loại hoặc nhựa, và được sử dụng để giữ giấy tờ, hình ảnh, hoặc các vật dụng nhẹ khác lên bảng ghim, tường, hoặc các bề mặt tương tự. Nó khác với 'thumbtack' ở chỗ đầu thường làm bằng nhựa hoặc gỗ và to hơn, dễ cầm và ấn hơn.

Prepositions

on to

‘On’ và ‘to’ được dùng để chỉ vị trí nơi pushpin được ghim vào. Ví dụ: ‘I put the note on the bulletin board with a pushpin’ (Tôi ghim tờ giấy lên bảng thông báo bằng một cái ghim). 'Attach the poster to the wall using pushpins.' (Gắn áp phích lên tường bằng cách sử dụng đinh ghim.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pushpin
  • use use a pushpin
    (sử dụng ghim ấn)
  • stick stick something with a pushpin
    (ghim cái gì đó bằng ghim ấn)
  • fasten fasten with a pushpin
    (gắn chặt bằng ghim ấn)
  • put up put up a notice with pushpins
    (dán thông báo bằng ghim ấn)
Adjective + pushpin
  • sharp a sharp pushpin
    (một chiếc ghim ấn sắc nhọn)
  • colorful colorful pushpins
    (những chiếc ghim ấn đầy màu sắc)
Noun + pushpin (modifier)
  • box a box of pushpins
    (một hộp ghim ấn)
  • pack a pack of pushpins
    (một gói ghim ấn)

Idioms

  • pin up with a pushpin

    Dùng ghim ấn để ghim lên (thường là lên bảng thông báo)

    "She will pin up the schedule with a pushpin on the board."

    (Cô ấy sẽ ghim lịch trình lên bảng bằng một chiếc ghim ấn.)

  • secure with pushpins

    Cố định bằng ghim ấn

    "Please secure these photos to the corkboard with pushpins."

    (Xin hãy cố định những bức ảnh này lên bảng bần bằng ghim ấn.)

  • a handful of pushpins

    Một nắm ghim ấn (số lượng ít, vừa đủ để cầm trong tay)

    "He dropped a handful of pushpins on the floor by accident."

    (Anh ấy vô tình làm rơi một nắm ghim ấn xuống sàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pushpin

Danh từ
Lật mặt

Một loại đinh ngắn có đầu rộng và phẳng, dùng để ghim đồ lên bảng hoặc tường bằng cách ấn vào bằng ngón tay cái.

"She used a pushpin to attach the photo to the corkboard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had been more careful, I would use a pushpin to secure the map now.
Nếu tôi đã cẩn thận hơn, tôi sẽ dùng một cái đinh ghim để cố định bản đồ bây giờ.
Phủ định
If she were not so busy, she would have used a pushpin to hang the poster yesterday.
Nếu cô ấy không quá bận, cô ấy đã dùng đinh ghim để treo tấm áp phích ngày hôm qua.
Nghi vấn
If he had found the pushpin, would he use it to fix the notice now?
Nếu anh ấy đã tìm thấy cái đinh ghim, anh ấy có dùng nó để cố định thông báo bây giờ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The notice board is being decorated with pushpins.
Bảng thông báo đang được trang trí bằng đinh ghim.
Phủ định
The map was not attached to the wall with pushpins.
Bản đồ không được gắn vào tường bằng đinh ghim.
Nghi vấn
Will the posters be secured with pushpins?
Liệu các áp phích có được cố định bằng đinh ghim không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pushpin".

Dụng cụ thiết yếu trong văn phòng và trường học

Ghim ấn là vật dụng không thể thiếu trên các bảng thông báo (bulletin board) ở văn phòng, trường học và nhà riêng tại các nước phương Tây. Nó giúp mọi người dễ dàng dán ghi chú, hình ảnh hoặc tài liệu tạm thời mà không cần băng dính hay keo, giúp việc tổ chức thông tin trực quan trở nên linh hoạt.

Tên gọi khác nhau theo vùng miền

Mặc dù 'pushpin' rất phổ biến ở Mỹ, đặc biệt để chỉ loại ghim có đầu phẳng hoặc hình trụ để ấn bằng ngón tay cái, nhưng ở Anh và một số quốc gia khác thuộc Khối Thịnh vượng chung, vật dụng này thường được biết đến với cái tên 'drawing pin'.