(Top Banner Ad)
notes
A2
Danh từ A2 Tổng quát

notes

UK: /nəʊts/ • US: /noʊts/

Nghĩa tiếng Việt

ghi chú nốt nhạc ghi chép
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of note: brief records of facts, topics, or thoughts, written down as an aid to memory.

Vietnamese Meaning

số nhiều của 'note': những ghi chép ngắn gọn về sự kiện, chủ đề hoặc suy nghĩ, được viết ra để hỗ trợ trí nhớ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took notes on the lecture."

    "Cô ấy đã ghi chép lại bài giảng."

  • "My professor's lectures are fascinating but difficult to follow, so I take copious notes."

    "Các bài giảng của giáo sư của tôi rất hấp dẫn nhưng khó theo dõi, vì vậy tôi ghi chép rất nhiều."

  • "The singer struggled to reach the high notes during the performance."

    "Ca sĩ đã rất vất vả để đạt được những nốt cao trong buổi biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun note ghi chú, lời ghi chú, thư ngắn
Verb note ghi lại, ghi chú, chú ý đến
Noun notebook sổ ghi chép, máy tính xách tay
Adjective notable đáng chú ý, nổi bật, có tiếng
Noun notation ký hiệu, hệ thống ký hiệu (đặc biệt trong âm nhạc hoặc toán học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gno-
Latin
nota
Old French
note
English
note

Từ Vết Dấu Đến Ghi Chú

Từ nguyên của 'note' bắt nguồn từ tiếng Latin 'nota', có nghĩa là 'vết dấu' hoặc 'dấu hiệu'. Ban đầu, nó chỉ một ký hiệu giúp nhận biết hoặc ghi nhớ điều gì đó. Trải qua thời gian, nghĩa này đã mở rộng sang hành động viết xuống thông tin quan trọng để lưu giữ hoặc nhắc nhở, hình thành nên các ghi chú chúng ta dùng ngày nay trong học tập và công việc.

Usage Note

Từ 'notes' thường được dùng để chỉ những thông tin được ghi lại một cách nhanh chóng và vắn tắt. Khác với 'report' (báo cáo) vốn đầy đủ và chi tiết hơn, 'notes' thường mang tính cá nhân và dùng để tham khảo nhanh. Nó cũng khác với 'minutes' (biên bản) vốn ghi lại diễn biến cuộc họp một cách chính thức.

Prepositions

on about from

on + chủ đề: ghi chú về một chủ đề cụ thể. about + chủ đề: tương tự như 'on'. from + nguồn: ghi chú lấy từ một nguồn cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + notes
  • important important notes
    (những ghi chú quan trọng)
  • detailed detailed notes
    (những ghi chú chi tiết)
  • lecture lecture notes
    (ghi chú bài giảng)
  • brief brief notes
    (ghi chú ngắn gọn)
Verb + notes
  • take take notes
    (ghi chép, ghi chú)
  • make make notes
    (thực hiện ghi chú, tạo ghi chú)
  • compare compare notes
    (trao đổi thông tin, so sánh ghi chú)
  • write write notes
    (viết ghi chú)

Idioms

  • compare notes

    Trao đổi thông tin, kinh nghiệm hoặc ý kiến với người khác về một vấn đề chung.

    "After the meeting, we compared notes on what had been discussed."

    (Sau cuộc họp, chúng tôi đã trao đổi thông tin về những gì đã được thảo luận.)

  • take note of something

    Đặc biệt chú ý đến điều gì đó và ghi nhớ nó, thường vì nó quan trọng.

    "Please take note of the new safety regulations."

    (Xin hãy lưu ý đến các quy định an toàn mới.)

  • on a serious note

    Dùng để chuyển sang một chủ đề nghiêm túc hơn sau khi đã nói đùa hoặc thảo luận nhẹ nhàng.

    "That was a fun story, but on a serious note, we need to talk about the project deadline."

    (Đó là một câu chuyện vui, nhưng nói nghiêm túc thì chúng ta cần nói về thời hạn dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

notes

Danh từ
Lật mặt

số nhiều của 'note': những ghi chép ngắn gọn về sự kiện, chủ đề hoặc suy nghĩ, được viết ra để hỗ trợ trí nhớ.

"She took notes on the lecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I took better notes in class, I would understand the lectures better.
Nếu tôi ghi chép tốt hơn trong lớp, tôi sẽ hiểu bài giảng tốt hơn.
Phủ định
If she didn't note down all her expenses, she wouldn't know where her money went.
Nếu cô ấy không ghi lại tất cả các chi phí của mình, cô ấy sẽ không biết tiền của mình đã đi đâu.
Nghi vấn
Would you feel less stressed if you took notes during meetings?
Bạn có cảm thấy bớt căng thẳng hơn không nếu bạn ghi chú trong các cuộc họp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "notes".

Văn Hóa Ghi Chép Trong Giáo Dục

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, việc ghi chép (taking notes) trong các bài giảng hoặc khi học là một kỹ năng thiết yếu để tiếp thu và ghi nhớ kiến thức. Sinh viên được khuyến khích phát triển các phương pháp ghi chú cá nhân hóa, như phương pháp Cornell hoặc sơ đồ tư duy, nhằm tối ưu hóa quá trình học tập và ôn luyện.

Sự Phổ Biến Của Giấy Ghi Chú Dán (Sticky Notes)

Giấy ghi chú dán (thường được biết đến với tên gọi Post-it Notes) đã trở thành vật dụng quen thuộc ở khắp các văn phòng và gia đình trên toàn cầu. Được phát minh bởi 3M, chúng đại diện cho một công cụ đơn giản nhưng mang tính cách mạng cho việc ghi nhớ nhanh, động não ý tưởng và tổ chức công việc tạm thời, phản ánh một nền văn hóa đề cao giao tiếp nhanh chóng và các công cụ hỗ trợ trực quan.