(Top Banner Ad)
corn core
A2
noun A2 Nông nghiệp, Thực phẩm

corn core

UK: /kɔːn kɔː/ • US: /kɔːrn kɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

lõi ngô cùi bắp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Corn" refers to a cereal plant that yields grains (kernels) on large ears, or its grains. "Core" refers to the central or innermost part of something.

Vietnamese Meaning

"Corn" (bắp, ngô) là một loại cây lương thực sản xuất ra hạt trên những bắp lớn, hoặc chính những hạt này. "Core" (lõi) là phần trung tâm hoặc trong cùng của một vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He threw the corn core away after eating the kernels."

    "Anh ấy vứt lõi ngô đi sau khi ăn hết hạt."

  • "The farmer collected the corn cores after harvest."

    "Người nông dân thu gom lõi ngô sau vụ thu hoạch."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
corn core

Nguồn gốc của 'corn core'

Cụm từ 'corn core' khá đơn giản. 'Corn' có nghĩa là ngô (bắp), và 'core' có nghĩa là lõi. Vì vậy, 'corn core' chỉ đơn giản là lõi của bắp ngô. Không có câu chuyện phức tạp nào về nguồn gốc của nó.

Usage Note

"Corn" thường chỉ bắp ngô ở Mỹ và Canada, trong khi ở các quốc gia khác có thể ám chỉ các loại ngũ cốc khác. "Core" mang nghĩa trung tâm, có thể là vật lý hoặc trừu tượng. Trong ngữ cảnh "corn core", nó ám chỉ phần lõi của bắp ngô.

Prepositions

of

"Core of corn" mô tả lõi của bắp ngô. Ví dụ: "The core of the corn was tough." (Lõi của bắp ngô rất cứng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corn core
  • dried dried corn core
    (lõi ngô khô)
  • used used corn core
    (lõi ngô đã qua sử dụng)
  • burnt burnt corn core
    (lõi ngô bị cháy)
Verb + corn core
  • discard discard corn core
    (vứt bỏ lõi ngô)
  • burn burn corn core
    (đốt lõi ngô)
  • compost compost corn core
    (ủ lõi ngô làm phân)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corn core

noun
Lật mặt

"Corn" (bắp, ngô) là một loại cây lương thực sản xuất ra hạt trên những bắp lớn, hoặc chính những hạt này. "Core" (lõi) là phần trung tâm hoặc trong cùng của một vật thể.

"He threw the corn core away after eating the kernels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corn core".

Sử dụng lõi ngô trong nông nghiệp

Ở một số vùng nông thôn, lõi ngô được sử dụng để cải tạo đất hoặc làm thức ăn cho gia súc sau khi được xử lý. Đây là một cách tái chế phế phẩm nông nghiệp hiệu quả.