corn core
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Corn" refers to a cereal plant that yields grains (kernels) on large ears, or its grains. "Core" refers to the central or innermost part of something.
Vietnamese Meaning
"Corn" (bắp, ngô) là một loại cây lương thực sản xuất ra hạt trên những bắp lớn, hoặc chính những hạt này. "Core" (lõi) là phần trung tâm hoặc trong cùng của một vật thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He threw the corn core away after eating the kernels."
"Anh ấy vứt lõi ngô đi sau khi ăn hết hạt."
-
"The farmer collected the corn cores after harvest."
"Người nông dân thu gom lõi ngô sau vụ thu hoạch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Corn" thường chỉ bắp ngô ở Mỹ và Canada, trong khi ở các quốc gia khác có thể ám chỉ các loại ngũ cốc khác. "Core" mang nghĩa trung tâm, có thể là vật lý hoặc trừu tượng. Trong ngữ cảnh "corn core", nó ám chỉ phần lõi của bắp ngô.
Prepositions
"Core of corn" mô tả lõi của bắp ngô. Ví dụ: "The core of the corn was tough." (Lõi của bắp ngô rất cứng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dried dried corn core (lõi ngô khô)
-
used used corn core (lõi ngô đã qua sử dụng)
-
burnt burnt corn core (lõi ngô bị cháy)
-
discard discard corn core (vứt bỏ lõi ngô)
-
burn burn corn core (đốt lõi ngô)
-
compost compost corn core (ủ lõi ngô làm phân)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corn core
noun"Corn" (bắp, ngô) là một loại cây lương thực sản xuất ra hạt trên những bắp lớn, hoặc chính những hạt này. "Core" (lõi) là phần trung tâm hoặc trong cùng của một vật thể.
"He threw the corn core away after eating the kernels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corn core".
