(Top Banner Ad)
ear of corn
A2
Danh từ A2 Nông nghiệp, Thực phẩm

ear of corn

UK: /ɪə(r) əv kɔːn/ • US: /ɪr əv kɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

bắp ngô trái ngô cây ngô có bắp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The seed-bearing structure of a corn plant, consisting of a cob covered with rows of kernels enclosed in husks; a cob of corn.

Vietnamese Meaning

Bắp ngô; phần mang hạt của cây ngô, bao gồm lõi ngô được bao phủ bởi các hàng hạt và được bao bọc trong vỏ trấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She grilled an ear of corn for dinner."

    "Cô ấy nướng một bắp ngô cho bữa tối."

  • "The farmer harvested many ears of corn this season."

    "Người nông dân đã thu hoạch được nhiều bắp ngô trong vụ này."

  • "We bought some ears of corn at the farmers market."

    "Chúng tôi đã mua một vài bắp ngô ở chợ nông sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corn Ngô, bắp (tên gọi chung cho cây và hạt)
Adjective corny Sến sẩm, lỗi thời (thường dùng để chỉ sự hài hước hoặc tình cảm quá mức)
Noun cornfield Cánh đồng ngô/bắp
Noun cornbread Bánh ngô/bắp (một loại bánh mì làm từ bột ngô)
Noun popcorn Bỏng ngô/bắp rang bơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂eḱ- (sharp, pointed)
Proto-Germanic
*ahaz (ear of grain)
Old English
ēar (ear of grain)
Middle English
ere
Modern English
ear
Proto-Indo-European
*ǵr̥nóm (grain)
Proto-Germanic
*kurnam (grain)
Old English
corn (grain, kernel)
Middle English
corn
Modern English
corn

Nguồn gốc của 'ear of corn'

Từ 'ear' trong cụm từ 'ear of corn' không phải là tai người mà chỉ phần bông của cây ngũ cốc nơi hạt ngô phát triển. Nó xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ēar', có nghĩa là 'bông lúa' hoặc 'ngọn cây có hạt'. Từ 'corn' ban đầu ở Anh có nghĩa là bất kỳ loại ngũ cốc nào như lúa mì hay lúa mạch. Tuy nhiên, khi những người định cư Châu Âu đến Châu Mỹ, họ dùng 'corn' để chỉ loại ngũ cốc chính ở đó là cây ngô (maize). Vậy nên, 'ear of corn' đã trở thành cụm từ phổ biến để chỉ nguyên một trái bắp (ngô) còn nguyên hạt trên lõi.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một bắp ngô hoàn chỉnh, sẵn sàng để thu hoạch hoặc ăn. 'Ear' trong trường hợp này không liên quan đến tai (ear - bộ phận cơ thể). Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, nấu ăn hoặc thảo luận về thực phẩm.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, tức là 'tai/bắp của ngô'. Nó cho biết rằng 'ear' là một phần của cây ngô hoặc bắp ngô.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ear of corn
  • sweet sweet ear of corn
    (trái bắp ngọt)
  • fresh fresh ear of corn
    (trái bắp tươi)
  • roasted roasted ear of corn
    (trái bắp nướng)
  • boiled boiled ear of corn
    (trái bắp luộc)
Verb + ear of corn
  • eat eat an ear of corn
    (ăn một trái bắp)
  • grill grill an ear of corn
    (nướng một trái bắp)
  • shuck shuck an ear of corn
    (bóc vỏ/lột vỏ một trái bắp)
  • pick pick an ear of corn
    (hái một trái bắp)

Idioms

  • to shuck an ear of corn

    bóc vỏ/lột vỏ một trái bắp (để chuẩn bị ăn hoặc chế biến)

    "We need to shuck all these ears of corn before dinner."

    (Chúng ta cần bóc vỏ tất cả những trái bắp này trước bữa tối.)

  • to eat an ear of corn

    ăn một trái bắp (thường là bắp luộc hoặc nướng còn nguyên lõi)

    "Kids love to eat an ear of corn straight off the grill."

    (Trẻ con thích ăn một trái bắp nướng vừa ra lò.)

  • grilled ear of corn

    bắp nướng (chỉ món bắp được nướng nguyên trái, thường là trên vỉ nướng)

    "Grilled ear of corn is a classic side dish at summer barbecues."

    (Bắp nướng là món ăn kèm kinh điển trong các buổi tiệc nướng mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ear of corn

Danh từ
Lật mặt

Bắp ngô; phần mang hạt của cây ngô, bao gồm lõi ngô được bao phủ bởi các hàng hạt và được bao bọc trong vỏ trấu.

"She grilled an ear of corn for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Yesterday, the farmer harvested a large ear of corn from his field.
Hôm qua, người nông dân đã thu hoạch một bắp ngô lớn từ cánh đồng của mình.
Phủ định
They didn't eat the ear of corn raw; they cooked it first.
Họ đã không ăn bắp ngô sống; họ nấu nó trước.
Nghi vấn
Did she buy that ear of corn at the local market?
Cô ấy đã mua bắp ngô đó ở chợ địa phương phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ear of corn".

Biểu tượng của mùa hè và lễ tạ ơn

Bắp nướng nguyên trái ('ear of corn') là món ăn kèm không thể thiếu trong các bữa tiệc nướng ngoài trời vào mùa hè ở Bắc Mỹ. Nó cũng là một biểu tượng quen thuộc của sự thịnh vượng và mùa màng bội thu, đặc biệt gắn liền với Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) ở Mỹ và Canada.

Nguồn gốc và ý nghĩa văn hóa bản địa

Ngô (corn) có nguồn gốc từ châu Mỹ và là cây trồng thiết yếu đối với nhiều nền văn hóa bản địa (Native American) trong hàng ngàn năm. Nó không chỉ là nguồn lương thực chính mà còn mang ý nghĩa tâm linh và văn hóa sâu sắc, tượng trưng cho sự sống, sự màu mỡ và sự kết nối với đất mẹ.