ear of corn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The seed-bearing structure of a corn plant, consisting of a cob covered with rows of kernels enclosed in husks; a cob of corn.
Vietnamese Meaning
Bắp ngô; phần mang hạt của cây ngô, bao gồm lõi ngô được bao phủ bởi các hàng hạt và được bao bọc trong vỏ trấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She grilled an ear of corn for dinner."
"Cô ấy nướng một bắp ngô cho bữa tối."
-
"The farmer harvested many ears of corn this season."
"Người nông dân đã thu hoạch được nhiều bắp ngô trong vụ này."
-
"We bought some ears of corn at the farmers market."
"Chúng tôi đã mua một vài bắp ngô ở chợ nông sản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một bắp ngô hoàn chỉnh, sẵn sàng để thu hoạch hoặc ăn. 'Ear' trong trường hợp này không liên quan đến tai (ear - bộ phận cơ thể). Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, nấu ăn hoặc thảo luận về thực phẩm.
Prepositions
Giới từ 'of' ở đây biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần, tức là 'tai/bắp của ngô'. Nó cho biết rằng 'ear' là một phần của cây ngô hoặc bắp ngô.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sweet sweet ear of corn (trái bắp ngọt)
-
fresh fresh ear of corn (trái bắp tươi)
-
roasted roasted ear of corn (trái bắp nướng)
-
boiled boiled ear of corn (trái bắp luộc)
-
eat eat an ear of corn (ăn một trái bắp)
-
grill grill an ear of corn (nướng một trái bắp)
-
shuck shuck an ear of corn (bóc vỏ/lột vỏ một trái bắp)
-
pick pick an ear of corn (hái một trái bắp)
Idioms
-
to shuck an ear of corn
bóc vỏ/lột vỏ một trái bắp (để chuẩn bị ăn hoặc chế biến)
"We need to shuck all these ears of corn before dinner."
(Chúng ta cần bóc vỏ tất cả những trái bắp này trước bữa tối.)
-
to eat an ear of corn
ăn một trái bắp (thường là bắp luộc hoặc nướng còn nguyên lõi)
"Kids love to eat an ear of corn straight off the grill."
(Trẻ con thích ăn một trái bắp nướng vừa ra lò.)
-
grilled ear of corn
bắp nướng (chỉ món bắp được nướng nguyên trái, thường là trên vỉ nướng)
"Grilled ear of corn is a classic side dish at summer barbecues."
(Bắp nướng là món ăn kèm kinh điển trong các buổi tiệc nướng mùa hè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ear of corn
Danh từBắp ngô; phần mang hạt của cây ngô, bao gồm lõi ngô được bao phủ bởi các hàng hạt và được bao bọc trong vỏ trấu.
"She grilled an ear of corn for dinner."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Yesterday, the farmer harvested a large ear of corn from his field. |
Hôm qua, người nông dân đã thu hoạch một bắp ngô lớn từ cánh đồng của mình. |
| Phủ định | They didn't eat the ear of corn raw; they cooked it first. |
Họ đã không ăn bắp ngô sống; họ nấu nó trước. |
| Nghi vấn | Did she buy that ear of corn at the local market? |
Cô ấy đã mua bắp ngô đó ở chợ địa phương phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ear of corn".
