(Top Banner Ad)
corner shop
A2
noun A2 Kinh doanh, Thương mại

corner shop

UK: /ˈkɔːnə ʃɒp/ • US: /ˈkɔːrnər ʃɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng tạp hóa quán tạp hóa cửa hàng đầu ngõ cửa hàng ở góc phố
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small shop that sells everyday goods, often located on a street corner.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng nhỏ bán các mặt hàng thiết yếu hàng ngày, thường nằm ở góc phố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm just popping down to the corner shop for some milk."

    "Tôi ghé qua cửa hàng ở góc phố mua chút sữa."

  • "The corner shop is a lifeline for many elderly people."

    "Cửa hàng ở góc phố là cứu cánh cho nhiều người lớn tuổi."

  • "He runs the corner shop with his wife."

    "Anh ấy điều hành cửa hàng ở góc phố cùng với vợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corner góc, khúc cua
Verb corner dồn vào chân tường, đặt vào góc
Noun shop cửa hàng, tiệm
Verb shop mua sắm
Noun shopper người mua sắm
Noun shopping việc mua sắm
Noun shopkeeper chủ cửa hàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cornu
Old French
corniere
English
corner
Old English
sceoppa
English
shop

Nguồn Gốc Cửa Hàng Tạp Hóa

Từ 'corner shop' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Corner' (góc) bắt nguồn từ tiếng Latin 'cornu' (sừng) qua tiếng Pháp cổ 'corniere' (góc). 'Shop' (cửa hàng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceoppa' (gian hàng, quầy hàng). Khi ghép lại, 'corner shop' mô tả chính xác một cửa hàng nhỏ nằm ở góc phố, nơi dễ dàng tiếp cận và thường là trung tâm của một khu dân cư.

Usage Note

''Corner shop'' thường là một cửa hàng gia đình, hoạt động độc lập, bán các mặt hàng tiêu dùng nhanh như báo, kẹo, đồ uống, bánh mì, sữa,... Nó khác với siêu thị mini (convenience store) thuộc các chuỗi lớn ở quy mô và sự đa dạng hàng hóa. ''Corner shop'' có thể đồng nghĩa với ''newsagent'' nếu nó tập trung bán báo và tạp chí.

Prepositions

at in near

* **at:** Dùng để chỉ vị trí cụ thể của cửa hàng (ví dụ: 'I saw him at the corner shop'). * **in:** Dùng để chỉ hành động mua sắm bên trong cửa hàng (ví dụ: 'She's in the corner shop buying milk'). * **near:** Dùng để chỉ vị trí gần cửa hàng (ví dụ: 'The post office is near the corner shop').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corner shop
  • local local corner shop
    (cửa hàng tạp hóa địa phương)
  • busy busy corner shop
    (cửa hàng tạp hóa đông đúc)
  • quaint quaint corner shop
    (cửa hàng tạp hóa cổ kính/đáng yêu)
  • convenient convenient corner shop
    (cửa hàng tạp hóa tiện lợi)
Verb + corner shop
  • run run a corner shop
    (điều hành một cửa hàng tạp hóa)
  • own own a corner shop
    (sở hữu một cửa hàng tạp hóa)
  • pop into pop into the corner shop
    (ghé nhanh vào cửa hàng tạp hóa)
  • support support your local corner shop
    (ủng hộ cửa hàng tạp hóa địa phương của bạn)
Prepositional Phrase with corner shop
  • at at the corner shop
    (tại cửa hàng tạp hóa)
  • from buy something from the corner shop
    (mua gì đó từ cửa hàng tạp hóa)
  • to go to the corner shop
    (đi đến cửa hàng tạp hóa)

Idioms

  • pop into the corner shop

    ghé nhanh vào cửa hàng tạp hóa (để mua gì đó hoặc làm việc vặt)

    "I just need to pop into the corner shop for some milk."

    (Tôi chỉ cần ghé nhanh vào cửa hàng tạp hóa để mua sữa.)

  • support your local corner shop

    ủng hộ cửa hàng tạp hóa địa phương của bạn (thường mang ý nghĩa khuyến khích mua sắm tại các cửa hàng nhỏ để giúp duy trì cộng đồng)

    "It's important to support your local corner shop to keep the community vibrant."

    (Điều quan trọng là phải ủng hộ cửa hàng tạp hóa địa phương để giữ cho cộng đồng sôi động.)

  • run a corner shop

    điều hành/làm chủ một cửa hàng tạp hóa

    "My grandparents used to run a small corner shop in the village."

    (Ông bà tôi từng điều hành một cửa hàng tạp hóa nhỏ trong làng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corner shop

noun
Lật mặt

Một cửa hàng nhỏ bán các mặt hàng thiết yếu hàng ngày, thường nằm ở góc phố.

"I'm just popping down to the corner shop for some milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corner shop".

Trung Tâm Cộng Đồng Nhỏ

Ở nhiều nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Vương quốc Anh, 'corner shop' không chỉ là nơi mua sắm mà còn là một phần quan trọng của cộng đồng. Đây thường là nơi người dân địa phương gặp gỡ, trò chuyện nhanh và cập nhật tin tức hàng xóm, tạo nên một không khí thân thiện và gần gũi.

Sự Tiện Lợi và Độc Lập

'Corner shop' thường là các doanh nghiệp nhỏ, độc lập, do gia đình sở hữu và điều hành. Chúng mang lại sự tiện lợi vô cùng lớn cho người dân, đặc biệt là với giờ mở cửa linh hoạt và vị trí gần nhà, trái ngược với các siêu thị lớn. Việc mua sắm tại đây giúp duy trì các doanh nghiệp địa phương.