(Top Banner Ad)
general store
B1
danh từ B1 Thương mại, Lịch sử

general store

UK: /ˈdʒenərəl stɔː/ • US: /ˈdʒɛnərəl stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng tạp hóa cửa hàng bách hóa (ở vùng nông thôn) tiệm tạp hóa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rural retail store that carries a general line of merchandise.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán lẻ ở vùng nông thôn bán nhiều loại hàng hóa khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general store was the heart of the small town, providing everything from groceries to hardware."

    "Cửa hàng tạp hóa là trái tim của thị trấn nhỏ, cung cấp mọi thứ từ hàng tạp phẩm đến đồ kim khí."

  • "They stopped at the general store to buy supplies for their camping trip."

    "Họ dừng lại ở cửa hàng tạp hóa để mua đồ dùng cho chuyến đi cắm trại của họ."

  • "The old general store still had a potbelly stove in the corner."

    "Cửa hàng tạp hóa cũ vẫn còn một lò sưởi bụng phệ ở góc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective general chung, tổng quát, phổ biến
Adverb generally nói chung, thường là, đại thể
Noun store cửa hàng, kho hàng
Verb store cất giữ, tích trữ
Noun storekeeper người quản lý cửa hàng, chủ cửa hàng
Noun storage sự lưu trữ, kho chứa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Old French
general
Middle English
general
Old French
estore
Middle English
stor
English (Compound)
general store

Nguồn gốc của 'General Store'

'General store' là một thuật ngữ xuất hiện ở Hoa Kỳ và Canada vào thế kỷ 19, dùng để chỉ một loại cửa hàng bán nhiều mặt hàng thiết yếu khác nhau, từ thực phẩm, quần áo, dụng cụ nông nghiệp cho đến bưu phẩm. Đây thường là trung tâm mua sắm và giao lưu xã hội quan trọng của các thị trấn nhỏ hoặc vùng nông thôn, nơi mà việc tiếp cận các cửa hàng chuyên biệt rất khó khăn. Cái tên 'general' (chung, tổng quát) phản ánh đúng tính chất đa dạng của hàng hóa được bày bán.

Usage Note

Cụm từ 'general store' thường dùng để chỉ các cửa hàng nhỏ ở vùng nông thôn hoặc thị trấn nhỏ, nơi người dân có thể mua nhiều loại hàng hóa khác nhau, từ thực phẩm, quần áo, đồ dùng gia đình đến phần cứng và nông cụ. Điểm đặc biệt là tính đa dạng của sản phẩm, đáp ứng nhu cầu cơ bản của cộng đồng địa phương. Khác với siêu thị hiện đại chuyên biệt hơn, 'general store' mang tính chất truyền thống và gần gũi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + general store
  • quaint quaint general store
    (cửa hàng tạp hóa cổ kính/độc đáo)
  • local local general store
    (cửa hàng tạp hóa địa phương)
  • old old general store
    (cửa hàng tạp hóa cũ)
  • busy busy general store
    (cửa hàng tạp hóa đông đúc)
Verb + general store
  • visit visit a general store
    (ghé thăm một cửa hàng tạp hóa)
  • run run a general store
    (điều hành một cửa hàng tạp hóa)
  • shop at shop at a general store
    (mua sắm tại một cửa hàng tạp hóa)
  • browse browse a general store
    (lướt xem hàng hóa tại một cửa hàng tạp hóa)
Noun + general store
  • owner of a owner of a general store
    (chủ của một cửa hàng tạp hóa)
  • shelves of a shelves of a general store
    (các kệ hàng của một cửa hàng tạp hóa)
  • products from the products from the general store
    (sản phẩm từ cửa hàng tạp hóa)

Idioms

  • the only general store in town

    cửa hàng tạp hóa duy nhất trong thị trấn (ngụ ý sự khan hiếm hoặc quan trọng)

    "Back then, the only general store in town was where everyone got their supplies and news."

    (Ngày ấy, cửa hàng tạp hóa duy nhất trong thị trấn là nơi mọi người mua sắm đồ dùng và cập nhật tin tức.)

  • stock up at the general store

    mua tích trữ tại cửa hàng tạp hóa

    "We need to stock up at the general store before the winter storm hits."

    (Chúng ta cần mua tích trữ ở cửa hàng tạp hóa trước khi bão tuyết ập đến.)

  • a trip to the general store

    một chuyến đi đến cửa hàng tạp hóa (nhấn mạnh sự cần thiết hoặc là một sự kiện xã hội)

    "For many remote families, a trip to the general store was a weekly ritual."

    (Đối với nhiều gia đình ở vùng xa, một chuyến đi đến cửa hàng tạp hóa là một nghi thức hàng tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general store

danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán lẻ ở vùng nông thôn bán nhiều loại hàng hóa khác nhau.

"The general store was the heart of the small town, providing everything from groceries to hardware."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There was a general store in our village many years ago.
Đã có một cửa hàng tạp hóa ở làng chúng tôi nhiều năm trước.
Phủ định
They didn't have a general store in that small town until 1950.
Họ đã không có một cửa hàng tạp hóa ở thị trấn nhỏ đó cho đến năm 1950.
Nghi vấn
Did the general store sell fresh produce last summer?
Cửa hàng tạp hóa có bán nông sản tươi vào mùa hè năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general store".

Vai trò cộng đồng

Ở Hoa Kỳ và Canada, đặc biệt là vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, 'general store' không chỉ là nơi mua bán mà còn là trung tâm xã hội quan trọng. Người dân địa phương thường tụ tập ở đây để trao đổi tin tức, trò chuyện và giao lưu. Chúng đóng vai trò như một bưu điện, ngân hàng nhỏ, và đôi khi là cả phòng khám bệnh.

Biểu tượng của vùng nông thôn Mỹ

Cửa hàng tạp hóa đã trở thành một biểu tượng quen thuộc của cuộc sống nông thôn Mỹ, thường xuất hiện trong văn học và điện ảnh như một hình ảnh hoài cổ về quá khứ đơn giản hơn. Mặc dù nhiều cửa hàng đã biến mất do sự trỗi dậy của siêu thị và trung tâm mua sắm, một số vẫn còn tồn tại như những điểm tham quan lịch sử hoặc để phục vụ các cộng đồng nhỏ.