(Top Banner Ad)
cornerstones
C1
noun C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

cornerstones

UK: /ˈkɔːnəstəʊn/ • US: /ˈkɔːrnərstoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng yếu tố then chốt cơ sở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental principle or element; a basic and essential part.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tắc hoặc yếu tố cơ bản; một phần thiết yếu và quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Trust and respect are the cornerstones of any successful relationship."

    "Sự tin tưởng và tôn trọng là những nền tảng của bất kỳ mối quan hệ thành công nào."

  • "Education is the cornerstone of a thriving society."

    "Giáo dục là nền tảng của một xã hội thịnh vượng."

  • "Innovation is a cornerstone of their business strategy."

    "Sự đổi mới là một yếu tố nền tảng trong chiến lược kinh doanh của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corner Góc, nơi giao nhau
Noun stone Viên đá
Verb corner Dồn vào góc, chiếm lĩnh (thị trường)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cornu
Old French
corniere
Old English
stān
Middle English
corner-ston

Sự định hình của một công trình

Trong kiến trúc cổ đại, 'cornerstone' (viên đá góc) là viên đá đầu tiên được đặt xuống ở góc của móng nhà. Nó đóng vai trò là điểm mốc để căn chỉnh tất cả các viên đá khác. Nếu viên đá này bị lệch, toàn bộ tòa nhà sẽ bị nghiêng. Từ đó, từ này mang nghĩa bóng là nền tảng cốt yếu nhất của một lý thuyết hay tổ chức.

Usage Note

Từ 'cornerstone' ban đầu mang nghĩa đen là 'đá góc', viên đá đầu tiên được đặt trong nền móng của một tòa nhà, là nền tảng cho toàn bộ công trình. Nghĩa bóng của nó chỉ những nguyên tắc, ý tưởng, hoặc phẩm chất quan trọng mà một cái gì đó được xây dựng hoặc dựa trên đó. Nó nhấn mạnh tính chất thiết yếu và không thể thiếu. So với 'foundation', 'cornerstone' có thể mang tính trừu tượng và quan trọng hơn về mặt ý tưởng hoặc nguyên tắc.

Prepositions

of for

'- cornerstone of': chỉ ra cái gì là nền tảng của một cái gì đó khác. Ví dụ: 'Honesty is a cornerstone of their relationship.' '- cornerstone for': chỉ ra cái gì là nền tảng cho một mục đích hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: 'This research is a cornerstone for future studies.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cornerstones
  • fundamental fundamental cornerstones
    (những nền tảng cơ bản)
  • essential essential cornerstones
    (những trụ cột thiết yếu)
Verb + cornerstones
  • lay lay the cornerstones
    (đặt nền móng/những viên gạch đầu tiên)
  • remain remain the cornerstones
    (vẫn là những yếu tố then chốt)
Cornerstones + of
  • democracy cornerstones of democracy
    (những trụ cột của nền dân chủ)
  • policy cornerstones of the policy
    (những điểm cốt lõi của chính sách)

Idioms

  • The cornerstone of something

    Phần quan trọng nhất, nền tảng của một hệ thống hoặc kế hoạch

    "Quality education is the cornerstone of a successful nation."

    (Giáo dục chất lượng là nền tảng của một quốc gia thành công.)

  • Lay the cornerstone

    Bắt đầu một dự án hoặc tạo ra nền móng cho sự phát triển sau này

    "The pioneers laid the cornerstones for modern medicine."

    (Những người tiên phong đã đặt nền móng cho nền y học hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cornerstones

noun
Lật mặt

Một nguyên tắc hoặc yếu tố cơ bản; một phần thiết yếu và quan trọng.

"Trust and respect are the cornerstones of any successful relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cornerstones".

Nghi lễ đặt đá (Cornerstone Laying Ceremony)

Ở các nước phương Tây, khi khởi công các công trình lớn như tòa thị chính hay nhà thờ, người ta thường tổ chức lễ đặt viên đá đầu tiên. Viên đá này thường khắc ngày tháng và đôi khi chứa một 'hộp thời gian' bên trong để gửi gắm thông điệp cho các thế hệ tương lai.

Ý nghĩa trong tôn giáo và triết học

Khái niệm 'cornerstone' xuất hiện nhiều trong Kinh thánh và văn học cổ điển, biểu tượng cho một cá nhân hoặc một đức tin vững chãi nâng đỡ toàn bộ cộng đồng.