cornerstones
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fundamental principle or element; a basic and essential part.
Vietnamese Meaning
Một nguyên tắc hoặc yếu tố cơ bản; một phần thiết yếu và quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Trust and respect are the cornerstones of any successful relationship."
"Sự tin tưởng và tôn trọng là những nền tảng của bất kỳ mối quan hệ thành công nào."
-
"Education is the cornerstone of a thriving society."
"Giáo dục là nền tảng của một xã hội thịnh vượng."
-
"Innovation is a cornerstone of their business strategy."
"Sự đổi mới là một yếu tố nền tảng trong chiến lược kinh doanh của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cornerstone' ban đầu mang nghĩa đen là 'đá góc', viên đá đầu tiên được đặt trong nền móng của một tòa nhà, là nền tảng cho toàn bộ công trình. Nghĩa bóng của nó chỉ những nguyên tắc, ý tưởng, hoặc phẩm chất quan trọng mà một cái gì đó được xây dựng hoặc dựa trên đó. Nó nhấn mạnh tính chất thiết yếu và không thể thiếu. So với 'foundation', 'cornerstone' có thể mang tính trừu tượng và quan trọng hơn về mặt ý tưởng hoặc nguyên tắc.
Prepositions
'- cornerstone of': chỉ ra cái gì là nền tảng của một cái gì đó khác. Ví dụ: 'Honesty is a cornerstone of their relationship.' '- cornerstone for': chỉ ra cái gì là nền tảng cho một mục đích hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: 'This research is a cornerstone for future studies.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fundamental fundamental cornerstones (những nền tảng cơ bản)
-
essential essential cornerstones (những trụ cột thiết yếu)
-
lay lay the cornerstones (đặt nền móng/những viên gạch đầu tiên)
-
remain remain the cornerstones (vẫn là những yếu tố then chốt)
-
democracy cornerstones of democracy (những trụ cột của nền dân chủ)
-
policy cornerstones of the policy (những điểm cốt lõi của chính sách)
Idioms
-
The cornerstone of something
Phần quan trọng nhất, nền tảng của một hệ thống hoặc kế hoạch
"Quality education is the cornerstone of a successful nation."
(Giáo dục chất lượng là nền tảng của một quốc gia thành công.)
-
Lay the cornerstone
Bắt đầu một dự án hoặc tạo ra nền móng cho sự phát triển sau này
"The pioneers laid the cornerstones for modern medicine."
(Những người tiên phong đã đặt nền móng cho nền y học hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cornerstones
nounMột nguyên tắc hoặc yếu tố cơ bản; một phần thiết yếu và quan trọng.
"Trust and respect are the cornerstones of any successful relationship."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cornerstones".
