(Top Banner Ad)
petty crime
B2
Danh từ B2 Luật pháp

petty crime

UK: /ˈpɛti kraɪm/ • US: /ˈpɛti kraɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tội vặt tội nhẹ hành vi phạm tội nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A minor offense; a crime of little seriousness.

Vietnamese Meaning

Một hành vi phạm tội nhỏ; một tội phạm không nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Shoplifting is a type of petty crime."

    "Ăn cắp vặt là một loại tội phạm nhỏ."

  • "Petty crime is on the rise in the city."

    "Tội phạm nhỏ đang gia tăng trong thành phố."

  • "He was fined for petty crime."

    "Anh ta bị phạt vì tội phạm nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pettiness sự nhỏ mọn, sự vụn vặt
Adverb pettily một cách nhỏ mọn, một cách vụn vặt
Noun crime tội ác, tội phạm
Noun criminal tội phạm (người)
Adjective criminal thuộc về tội phạm, có tội
Verb decriminalize hợp pháp hóa, bỏ tội danh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pitittus
Old French
petit
Middle English
pety
Modern English
petty
Latin
crimen
Old French
crimne
Middle English
crime
Modern English
crime

Nguồn gốc 'Petty'

Từ 'petty' trong 'petty crime' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'petit', có nghĩa là 'nhỏ' hoặc 'ít'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh trung cổ và giữ nguyên nghĩa. Điều này phản ánh chính xác bản chất của 'petty crime' là những hành vi vi phạm pháp luật ở mức độ nhỏ, không nghiêm trọng.

Nguồn gốc 'Crime'

Từ 'crime' xuất phát từ 'crimen' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tội trạng' hoặc 'tội ác'. Qua tiếng Pháp cổ 'crimne', nó đã được tiếp nhận vào tiếng Anh. 'Crime' ban đầu có ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các hành vi buộc tội hoặc vi phạm pháp luật nói chung, trước khi được dùng cụ thể để chỉ các hành vi phạm tội.

Usage Note

Cụm từ 'petty crime' thường dùng để chỉ những hành vi phạm pháp nhẹ, gây thiệt hại không đáng kể. Nó khác với các tội nghiêm trọng (serious crime, felony) như giết người, cướp có vũ khí, hoặc buôn bán ma túy. 'Petty' nhấn mạnh tính chất nhỏ nhặt, không quan trọng của hành vi phạm tội.

Prepositions

for

Có thể dùng 'for' để chỉ lý do bị bắt giữ liên quan đến petty crime. Ví dụ: He was arrested for petty crime.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + petty crime
  • minor minor petty crime
    (tội phạm vặt nhỏ)
  • widespread widespread petty crime
    (tội phạm vặt lan tràn)
  • recurrent recurrent petty crime
    (tội phạm vặt tái diễn)
Verb + petty crime
  • commit commit petty crime
    (thực hiện tội phạm vặt)
  • tackle tackle petty crime
    (giải quyết tội phạm vặt)
  • prevent prevent petty crime
    (ngăn chặn tội phạm vặt)
Noun + petty crime
  • a spate of a spate of petty crime
    (một loạt/đợt tội phạm vặt)
  • an increase in an increase in petty crime
    (sự gia tăng tội phạm vặt)

Idioms

  • to commit petty crimes

    thực hiện các tội phạm vặt

    "He started to commit petty crimes when he was a teenager."

    (Anh ta bắt đầu thực hiện các tội phạm vặt khi còn là thiếu niên.)

  • a life of petty crime

    cuộc đời gắn liền với các tội phạm vặt

    "Many young people fall into a life of petty crime due to poverty."

    (Nhiều người trẻ sa vào cuộc đời tội phạm vặt do nghèo đói.)

  • a crackdown on petty crime

    chiến dịch trấn áp tội phạm vặt

    "The police launched a crackdown on petty crime in the city center."

    (Cảnh sát đã phát động một chiến dịch trấn áp tội phạm vặt ở trung tâm thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

petty crime

Danh từ
Lật mặt

Một hành vi phạm tội nhỏ; một tội phạm không nghiêm trọng.

"Shoplifting is a type of petty crime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neighborhood watch aims to reduce petty crime.
Tổ tuần tra khu phố nhắm đến việc giảm thiểu tội phạm vặt.
Phủ định
She would never commit such a petty crime.
Cô ấy sẽ không bao giờ phạm một tội vặt như vậy.
Nghi vấn
Is shoplifting considered a petty crime in your country?
Ăn cắp vặt có được coi là một tội nhẹ ở đất nước của bạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he hadn't committed that petty crime, he would be a respected member of society now.
Nếu anh ta không phạm tội vặt đó, bây giờ anh ta đã là một thành viên được kính trọng trong xã hội rồi.
Phủ định
If she hadn't been involved in petty crimes as a teenager, she wouldn't be struggling with her reputation today.
Nếu cô ấy không liên quan đến các tội vặt khi còn là thiếu niên, thì bây giờ cô ấy đã không phải vật lộn với danh tiếng của mình.
Nghi vấn
If they had been stricter on petty crime in the past, would the city be safer now?
Nếu họ đã nghiêm khắc hơn với các tội vặt trong quá khứ, thì bây giờ thành phố có an toàn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "petty crime".

Lý thuyết 'Cửa sổ vỡ'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'petty crime' thường được liên kết với 'Lý thuyết Cửa sổ vỡ' (Broken Windows Theory). Lý thuyết này cho rằng việc bỏ qua các hành vi phạm tội vặt như phá hoại tài sản hoặc vẽ bậy có thể khuyến khích những hành vi phạm tội nghiêm trọng hơn, vì nó tạo ra cảm giác vô luật pháp và thiếu trật tự trong cộng đồng.

Tác động xã hội và hình phạt

Mặc dù là 'tội phạm vặt', nhưng những hành vi này vẫn có thể gây ra sự khó chịu, mất an toàn và thiệt hại kinh tế đáng kể cho cá nhân và cộng đồng. Hình phạt cho 'petty crime' thường nhẹ hơn so với tội nghiêm trọng, bao gồm phạt tiền, lao động công ích hoặc án treo, nhưng vẫn nhằm mục đích răn đe và tái hòa nhập.