(Top Banner Ad)
organizational behavior
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản trị học, Tâm lý học

organizational behavior

UK: /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənəl bɪˈheɪvjə(r)/ • US: /ˌɔːrɡənəˈzeɪʃənəl bɪˈheɪvjər/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi tổ chức tâm lý học tổ chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of human behavior in organizational settings; the interaction between individuals and the organization.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về hành vi của con người trong môi trường tổ chức; sự tương tác giữa các cá nhân và tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding organizational behavior is crucial for effective management."

    "Hiểu về hành vi tổ chức là rất quan trọng để quản lý hiệu quả."

  • "The company implemented new policies based on organizational behavior principles."

    "Công ty đã thực hiện các chính sách mới dựa trên các nguyên tắc của hành vi tổ chức."

  • "A course in organizational behavior can help managers better understand their employees."

    "Một khóa học về hành vi tổ chức có thể giúp các nhà quản lý hiểu rõ hơn về nhân viên của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organization tổ chức (danh từ)
Noun behavior hành vi
Adjective organizational thuộc về tổ chức
Adjective behavioral thuộc về hành vi
Verb organize tổ chức (động từ)
Verb behave hành xử

Synonyms

workplace psychology (tâm lý học nơi làm việc)industrial and organizational psychology (tâm lý học công nghiệp và tổ chức)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
organon (dụng cụ, cơ quan)
La-tinh
organum (cơ quan, công cụ)
Pháp cổ
organiser (sắp xếp)
Anh
organize (tổ chức)
Anh cổ
behæfian (có, giữ)
Anh trung đại
behavour (cách cư xử)
Anh hiện đại
behavior (hành vi)

Lịch sử của Hành vi Tổ chức

Thuật ngữ 'organizational behavior' (Hành vi Tổ chức) là sự kết hợp của 'organizational' (thuộc về tổ chức) và 'behavior' (hành vi). 'Organize' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'organon' (dụng cụ, cơ quan), qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. 'Behavior' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'behæfian' (cách cư xử). Dù các yếu tố này có lịch sử lâu đời, 'Hành vi Tổ chức' như một lĩnh vực nghiên cứu học thuật lại tương đối mới, phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20, đặc biệt sau các nghiên cứu về quản lý và tâm lý công nghiệp, nhằm hiểu rõ hơn cách con người tương tác và làm việc trong môi trường tổ chức.

Usage Note

Organizational behavior tập trung vào việc hiểu, giải thích và dự đoán hành vi của các cá nhân và nhóm trong môi trường làm việc. Nó bao gồm các yếu tố như động lực làm việc, lãnh đạo, giao tiếp, văn hóa tổ chức và sự thay đổi tổ chức. Khác với 'human resources' tập trung vào quản lý nhân sự, 'organizational behavior' đi sâu vào tâm lý và động lực của nhân viên.

Prepositions

in within

"In" dùng để chỉ hành vi xảy ra trong phạm vi của tổ chức (e.g., 'in organizational behavior research'). "Within" cũng dùng để chỉ phạm vi, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về cấu trúc bên trong (e.g., 'within the organizational behavior framework').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organizational behavior
  • effective effective organizational behavior
    (hành vi tổ chức hiệu quả)
  • positive positive organizational behavior
    (hành vi tổ chức tích cực)
  • complex complex organizational behavior
    (hành vi tổ chức phức tạp)
Verb + organizational behavior
  • study study organizational behavior
    (nghiên cứu hành vi tổ chức)
  • analyze analyze organizational behavior
    (phân tích hành vi tổ chức)
  • understand understand organizational behavior
    (hiểu hành vi tổ chức)
Noun + of + organizational behavior
  • principles principles of organizational behavior
    (các nguyên tắc của hành vi tổ chức)
  • theories theories of organizational behavior
    (các lý thuyết về hành vi tổ chức)
  • dynamics dynamics of organizational behavior
    (động lực của hành vi tổ chức)

Idioms

  • The field of organizational behavior

    Lĩnh vực hành vi tổ chức

    "The field of organizational behavior draws insights from psychology, sociology, and anthropology."

    (Lĩnh vực hành vi tổ chức rút ra những hiểu biết sâu sắc từ tâm lý học, xã hội học và nhân chủng học.)

  • Applied organizational behavior

    Hành vi tổ chức ứng dụng

    "Many companies use principles of applied organizational behavior to improve employee engagement."

    (Nhiều công ty áp dụng các nguyên tắc của hành vi tổ chức ứng dụng để cải thiện sự gắn kết của nhân viên.)

  • Challenges in organizational behavior

    Các thách thức trong hành vi tổ chức

    "Addressing challenges in organizational behavior, like resistance to change, is key for successful transformation."

    (Giải quyết các thách thức trong hành vi tổ chức, như sự chống đối thay đổi, là chìa khóa cho sự chuyển đổi thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organizational behavior

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu về hành vi của con người trong môi trường tổ chức; sự tương tác giữa các cá nhân và tổ chức.

"Understanding organizational behavior is crucial for effective management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company values its employees, organizational behavior is a key factor in its management strategy.
Bởi vì công ty coi trọng nhân viên của mình, hành vi tổ chức là một yếu tố quan trọng trong chiến lược quản lý của công ty.
Phủ định
Although some managers ignore it, organizational behavior is not something they can afford to overlook.
Mặc dù một số nhà quản lý bỏ qua nó, hành vi tổ chức không phải là thứ họ có thể bỏ qua.
Nghi vấn
If we want to improve teamwork, shouldn't we study organizational behavior?
Nếu chúng ta muốn cải thiện tinh thần đồng đội, chúng ta có nên nghiên cứu hành vi tổ chức không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students study organizational behavior to understand workplace dynamics.
Sinh viên nghiên cứu hành vi tổ chức để hiểu động lực nơi làm việc.
Phủ định
Not only does organizational behavior influence productivity, but it also affects employee satisfaction.
Không chỉ hành vi tổ chức ảnh hưởng đến năng suất, mà nó còn ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên.
Nghi vấn
Should you study organizational behavior, you will understand group dynamics better.
Nếu bạn nên học hành vi tổ chức, bạn sẽ hiểu rõ hơn về động lực nhóm.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organizational behavior".

Tầm quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại

Trong văn hóa làm việc phương Tây và toàn cầu ngày nay, Hành vi Tổ chức (OB) được coi là một lĩnh vực cốt lõi để nâng cao năng suất, sự hài lòng của nhân viên và khả năng lãnh đạo hiệu quả. Nó giúp các tổ chức tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi mỗi cá nhân cảm thấy được tôn trọng, có động lực và phát huy tối đa tiềm năng của mình.

Thúc đẩy Đa dạng, Công bằng và Hòa nhập (DEI)

Hành vi Tổ chức đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các giá trị như Đa dạng, Công bằng và Hòa nhập (DEI) trong các tổ chức. Bằng cách nghiên cứu cách các nhóm và cá nhân khác nhau tương tác, lĩnh vực này giúp xây dựng các chính sách và văn hóa hỗ trợ mọi người, bất kể nguồn gốc, giới tính hay đặc điểm cá nhân, tạo ra một môi trường làm việc toàn diện hơn.