(Top Banner Ad)
corporeal presence
C1
Noun Phrase C1 Triết học, Tôn giáo, Pháp luật (tùy ngữ cảnh)

corporeal presence

UK: /kɔːˈpɔːriəl ˈprezəns/ • US: /kɔːrˈpɔːriəl ˈprezəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự hiện diện hữu hình sự có mặt về mặt thể xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being physically present in a particular place.

Vietnamese Meaning

Sự hiện diện hữu hình, sự có mặt về mặt thể xác ở một địa điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The law requires his corporeal presence in court."

    "Luật pháp yêu cầu sự có mặt về mặt thể xác của anh ta tại tòa án."

  • "The suspect's corporeal presence at the crime scene was confirmed by video footage."

    "Sự hiện diện hữu hình của nghi phạm tại hiện trường vụ án đã được xác nhận bằng đoạn phim."

  • "Many religions emphasize the importance of corporeal presence during rituals."

    "Nhiều tôn giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hiện diện về mặt thể xác trong các nghi lễ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun body thân thể, cơ thể
Adjective bodily thuộc về cơ thể, thể xác
Adjective present có mặt, hiện diện
Noun absence sự vắng mặt
Adjective absent vắng mặt

Synonyms

Antonyms

absence (sự vắng mặt)incorporeal presence (sự hiện diện phi vật chất)

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Pháp luật (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus
Latin
corporeus
Latin
praesens
Latin
praesentia
English
corporeal presence

Nguồn gốc của 'Corporeal'

Từ 'corporeal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'corpus', có nghĩa là 'cơ thể'. Điều này làm cho từ này ngay lập tức gợi lên ý nghĩa về vật chất, thể xác, trái ngược với tinh thần hay linh hồn. Nó nhấn mạnh sự tồn tại hữu hình, có thể cảm nhận được.

Nguồn gốc của 'Presence'

Từ 'presence' cũng đến từ tiếng Latin 'praesentia', có nghĩa là 'sự hiện diện, việc có mặt'. Nó liên quan đến việc 'có mặt ở một nơi hoặc trong một khoảnh khắc nhất định', tạo nên ý tưởng về sự tồn tại thực tế và có thể cảm nhận được.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học hoặc tôn giáo để chỉ sự hiện diện vật chất, xác thịt của một người hoặc một thực thể. Đôi khi được dùng trong pháp luật để chứng minh sự có mặt của một người tại một địa điểm vào một thời điểm cụ thể.

Prepositions

in at

‘in’ chỉ sự hiện diện bên trong một không gian, ‘at’ chỉ sự hiện diện tại một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corporeal presence
  • physical physical corporeal presence
    (sự hiện diện vật lý, thể xác rõ ràng)
  • divine divine corporeal presence
    (sự hiện diện thể xác thần thánh)
  • actual actual corporeal presence
    (sự hiện diện thể xác thực sự)
  • manifest manifest corporeal presence
    (sự hiện diện thể xác biểu hiện rõ rệt)
Verb + corporeal presence
  • feel feel a corporeal presence
    (cảm nhận một sự hiện diện thể xác)
  • sense sense a corporeal presence
    (nhận thấy một sự hiện diện thể xác)
  • have have a corporeal presence
    (có sự hiện diện thể xác)
  • manifest manifest a corporeal presence
    (biểu lộ, thể hiện sự hiện diện thể xác)

Idioms

  • to have a corporeal presence

    có sự hiện diện vật chất/thể xác (thực sự tồn tại về mặt vật lý)

    "The ghost did not seem to have any corporeal presence; it passed right through the wall."

    (Con ma dường như không có bất kỳ sự hiện diện thể xác nào; nó đi xuyên qua bức tường.)

  • the corporeal presence of a deity

    sự hiện diện thể xác của một vị thần

    "In some theological traditions, the corporeal presence of God on Earth is a central belief."

    (Trong một số truyền thống thần học, sự hiện diện thể xác của Chúa trên Trái đất là một niềm tin cốt lõi.)

  • beyond corporeal presence

    vượt ra ngoài sự hiện diện thể xác (ám chỉ tồn tại tinh thần hoặc trừu tượng)

    "Philosophers often debate concepts that exist beyond corporeal presence."

    (Các nhà triết học thường tranh luận về những khái niệm tồn tại vượt ra ngoài sự hiện diện thể xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporeal presence

Noun Phrase
Lật mặt

Sự hiện diện hữu hình, sự có mặt về mặt thể xác ở một địa điểm cụ thể.

"The law requires his corporeal presence in court."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporeal presence".

Thần học và Sự Hiện diện Thể xác

Trong Kitô giáo, khái niệm 'sự hiện diện thể xác' (corporeal presence) đóng vai trò quan trọng trong giáo lý về Bí tích Thánh Thể (Eucharist), nơi mà bánh và rượu được tin là biến đổi thành Thân và Máu thật của Chúa Kitô. Điều này nhấn mạnh sự hiện hữu vật lý của thần thánh, dù không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Triết học và Nhị nguyên Thân-Tâm

Trong triết học phương Tây, 'sự hiện diện thể xác' thường được đối lập với 'sự hiện diện tinh thần' hoặc 'ý thức'. Các nhà triết học như Descartes đã khám phá mối quan hệ giữa thể xác (body) và tâm trí (mind), đặt ra câu hỏi liệu tâm trí có tồn tại độc lập với sự hiện diện thể xác hay không.